Viet Huy Garment Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 96 笔 · 主营 化纤针织服装
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Thương mại & sản xuất hàng may mặc Việt Huy
94
进口笔数
96
出口笔数
$2.54M
进口金额
$3.10M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-14
最近出口
36
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101091638 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0TX54XQ |
| 成立日期 | 2000-12-20 |
| 联系地址 | Thôn Nỏ Bạn, Xã Vân Tảo, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT HÀNG MAY MẶC VIỆT HUY |
| 企业英文名称 | VIET HUY GARMENT PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nỏ Bạn, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 电话 | +842422183573 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 621139 | 其他男式纺织服装 |
| 621149 | 其他女式纺织服装 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $1.86M |
| 韩国 | 31 | $497.0K |
| 越南 | 9 | $173.3K |
| 中国香港 | 1 | $7.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 82 | $2.18M |
| 美国 | 9 | $755.9K |
| 日本 | 4 | $93.5K |
| 马来西亚 | 1 | $61.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Longsun Global Ltd. | 中国 | 22 | $772.4K | 塑料衣着附件、非织造标签 |
| Shanghai New Union Textra Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 2 | $249.7K | 家具配件、塑料纽扣 |
| Guangdong Evershine Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $185.5K | 弹性针织布、染色棉针织布 |
| Zaft Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $164.6K | 非织造标签、印刷标签 |
| DHN Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $160.5K | 其他拉链、非织造标签 |
| Hongkong Jocelyn Co., Ltd. | 中国 | 2 | $114.6K | 混纺毛织物、纱线及绳制品 |
| Won Jin Global Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $88.9K | 印刷标签、装饰流苏 |
| Woojung Tex Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $66.6K | 装饰流苏、染色合成针织布 |
| Jh Apparel Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $58.0K | 弹性针织布、印刷标签 |
| MORNINGTON CORP | 中国 | 3 | $19.4K | 非织造标签、其他塑料包装制品 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anna International | 印度 | 34 | $1.00M | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| 8a02f854beedee5bbb7ad12622031e99 | 10 | $817.2K | ||
| Zaft Co., Ltd. | 韩国 | 26 | $523.4K | 非棉针织背心、化纤针织服装 |
| DHN Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $272.0K | 女式化纤服装、女式化纤裤 |
| Jh Apparel Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $112.8K | 女式合成纤维裤、化纤针织服装 |
| Won Jin Global Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $112.6K | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| Woojung Tex Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $111.6K | 女式棉裤、女式合成纤维裤 |
| Amuse Product Works Inc. | 日本 | 1 | $65.8K | 女式毛大衣 |
| Jaein International Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $39.9K | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| MN INTER | 日本 | 2 | $21.4K | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他缝纫机零件 | NINGBO CARV AUTOMATION TECH CO LTD | 中国 | $435 |
| 2026-04-20 | 其他缝纫机零件 | NINGBO CARV AUTOMATION TECH CO LTD | 中国 | $435 |
| 2026-04-20 | 其他缝纫机零件 | NINGBO CARV AUTOMATION TECH CO LTD | 中国 | $435 |
| 2026-04-20 | 其他缝纫机零件 | NINGBO CARV AUTOMATION TECH CO LTD | 中国 | $435 |
| 2026-04-16 | 弹性针织布 | MISMO-TEX CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-16 | 弹性针织布 | MISMO-TEX CO LTD | 中国 | $68.3K |
| 2026-04-16 | 弹性针织布 | MISMO-TEX CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-16 | 弹性针织布 | MISMO-TEX CO LTD | 中国 | $35.3K |
| 2026-04-16 | 弹性针织布 | MISMO-TEX CO LTD | 中国 | $68.3K |
| 2026-04-16 | 弹性针织布 | MISMO-TEX CO LTD | 中国 | $35.3K |
出口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 男式化纤裤 | Won Jin Global Co., Ltd. | 韩国 | $6.9K |
| 2026-04-14 | 男式化纤裤 | Won Jin Global Co., Ltd. | 韩国 | $10.7K |
| 2026-04-07 | 男式化纤裤 | Won Jin Global Co., Ltd. | 韩国 | $5.8K |
| 2026-04-07 | 男式化纤裤 | Won Jin Global Co., Ltd. | 韩国 | $9.4K |
| 2026-04-01 | 男式合成纤维夹克 | Won Jin Global Co., Ltd. | 韩国 | $8.8K |
| 2026-04-01 | 男式合成纤维夹克 | Won Jin Global Co., Ltd. | 韩国 | $9.3K |
| 2026-04-01 | 男式化纤裤 | Won Jin Global Co., Ltd. | 韩国 | $6.0K |
| 2026-03-30 | 塑料衣着附件 | Won Jin Global Co., Ltd. | 韩国 | $140 |
| 2026-03-30 | 其他塑料包装制品 | Won Jin Global Co., Ltd. | 韩国 | $144 |
| 2026-03-30 | 印刷标签 | Won Jin Global Co., Ltd. | 韩国 | $288 |