Viet Huy Garment Production & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 102 笔 · 主营 化纤针织服装

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Thương mại & sản xuất hàng may mặc Việt Huy

94
进口笔数
102
出口笔数
$2.54M
进口金额
$3.14M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-08-19
最近出口
37
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $601.0K20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34.7K · 1 笔出口 $46.5K · 3 笔2023-11进口 $306.2K · 6 笔出口 $56.0K · 3 笔2023-12进口 $185.0K · 8 笔出口 $154.5K · 3 笔2024-01进口 $53.4K · 4 笔出口 $164.5K · 10 笔2024-02进口 $13.3K · 1 笔出口 $168.4K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $331.1K · 11 笔2024-04进口 $6.2K · 1 笔出口 $200.6K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 3 笔2024-06进口 $55.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $63.6K · 3 笔2024-09进口 $70 · 1 笔出口 $48.0K · 2 笔2024-10进口 $56.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $175.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $59.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.1K · 1 笔出口 $187.2K · 4 笔2025-02进口 $54.1K · 3 笔出口 $279.3K · 5 笔2025-03进口 $196.2K · 5 笔出口 $106.5K · 3 笔2025-04进口 $325.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $241.8K · 4 笔出口 $15.0K · 1 笔2025-06进口 $39.2K · 3 笔出口 $222.6K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $601.0K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $65.8K · 1 笔2025-10进口 $276.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $33.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $52.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $30.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.7K · 3 笔出口 $66.3K · 5 笔2026-04进口 $247.1K · 5 笔出口 $56.9K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 5 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34.7K · 1 笔出口 $46.5K · 3 笔2023-11进口 $306.2K · 6 笔出口 $56.0K · 3 笔2023-12进口 $185.0K · 8 笔出口 $154.5K · 3 笔2024-01进口 $53.4K · 4 笔出口 $164.5K · 10 笔2024-02进口 $13.3K · 1 笔出口 $168.4K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $331.1K · 11 笔2024-04进口 $6.2K · 1 笔出口 $200.6K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 3 笔2024-06进口 $55.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $63.6K · 3 笔2024-09进口 $70 · 1 笔出口 $48.0K · 2 笔2024-10进口 $56.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $175.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $59.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.1K · 1 笔出口 $187.2K · 4 笔2025-02进口 $54.1K · 3 笔出口 $279.3K · 5 笔2025-03进口 $196.2K · 5 笔出口 $106.5K · 3 笔2025-04进口 $325.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $241.8K · 4 笔出口 $15.0K · 1 笔2025-06进口 $39.2K · 3 笔出口 $222.6K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $601.0K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $65.8K · 1 笔2025-10进口 $276.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $33.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $52.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $30.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.7K · 3 笔出口 $66.3K · 5 笔2026-04进口 $247.1K · 5 笔出口 $56.9K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 5 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0101091638
企查查编码QVN0TX54XQ
成立日期2000-12-20
联系地址Thôn Nỏ Bạn, Xã Vân Tảo, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT HÀNG MAY MẶC VIỆT HUY
企业英文名称VIET HUY GARMENT PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Nỏ Bạn, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm
电话+842422183573
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580790非织造标签
392620塑料衣着附件
600410弹性针织布
600622染色棉针织布
960610扣件及零件
401590硫化橡胶服装
482110印刷标签
960719其他拉链
540752染色聚酯布
960621塑料纽扣

出口

HS 编码产品
611030化纤针织服装
610620女式针织衬衫
610990非棉针织背心
620343男式化纤裤
610690非棉针织女衫
621133男式化纤服装
621139其他男式纺织服装
621149其他女式纺织服装
620349男式纺织裤
610463女式合成纤维裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国53$1.86M
韩国31$497.0K
越南9$173.3K
中国香港1$7.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国82$2.18M
美国15$798.0K
日本4$93.5K
马来西亚1$61.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Longsun Global Ltd.中国22$759.8K塑料衣着附件、其他拉链
Shanghai New Union Textra Imp & Exp Co., Ltd.中国2$249.7K家具配件、塑料纽扣
Guangdong Evershine Group Co., Ltd.中国4$185.5K弹性针织布、染色棉针织布
Zaft Co., Ltd.韩国10$164.6K非织造标签、印刷标签
DHN Co., Ltd.韩国5$160.5K其他拉链、非织造标签
Hongkong Jocelyn Co., Ltd.中国2$114.6K混纺毛织物、纱线及绳制品
Won Jin Global Co., Ltd.韩国10$88.9K印刷标签、装饰流苏
Woojung Tex Co., Ltd.韩国7$66.6K染色合成针织布、针织服装零件
Jh Apparel Co., Ltd.韩国3$58.0K弹性针织布、印刷标签
Mornington Corp美国3$24.3K塑料衣着附件、未印刷标签

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anna International印度34$1.00M男式化纤裤、女式化纤裤
TRACTOR SUPPLY COMPANY OF TEXAS L P美国10$817.2K手工工具、其他农用手工具
Zaft Co., Ltd.韩国26$523.4K非棉针织背心、化纤针织服装
DHN Co., Ltd.韩国3$272.0K女式化纤服装、女式化纤裤
Jh Apparel Co., Ltd.韩国3$112.8K女式合成纤维裤、化纤针织服装
Won Jin Global Co., Ltd.韩国7$112.6K男式化纤裤、女式化纤裤
Woojung Tex Co., Ltd.韩国5$111.6K女式棉裤、女式合成纤维裤
Jaein International Co., Ltd.韩国3$39.9K棉针织T恤及背心、棉针织服装
MN INTER日本2$21.4K男式化纤裤、女式化纤裤
Mornington Corp美国2$8.9K化纤男衬衫、女式针织衬衫

近期贸易明细

进口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他缝纫机零件Ningbo Carv Automation Tech Co., Ltd.中国$435
2026-04-20其他缝纫机零件Ningbo Carv Automation Tech Co., Ltd.中国$435
2026-04-20其他缝纫机零件Ningbo Carv Automation Tech Co., Ltd.中国$435
2026-04-20其他缝纫机零件Ningbo Carv Automation Tech Co., Ltd.中国$435
2026-04-16弹性针织布Mismo Tex Co., Ltd.中国$9.2K
2026-04-16弹性针织布Mismo Tex Co., Ltd.中国$68.3K
2026-04-16弹性针织布Mismo Tex Co., Ltd.中国$9.2K
2026-04-16弹性针织布Mismo Tex Co., Ltd.中国$35.3K
2026-04-16弹性针织布Mismo Tex Co., Ltd.中国$68.3K
2026-04-16弹性针织布Mismo Tex Co., Ltd.中国$35.3K

出口(共 102)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-19BAG - NYLON STUFF SACKSPANGEA DBA FEATHERED FRIENDS美国$0
2026-06-15LADIES' KNITTED JACKET LADIES' KNITTED PANTSSportables Fine Goods Ltd.美国$0
2026-06-09化纤男衬衫Mornington Corp美国$0
2026-06-08女式纺织裤SPORTABLES FINE GOODS LTD.美国$711
2026-06-08女式纺织裤SPORTABLES FINE GOODS LTD.美国$986
2026-06-08其他纺织夹克SPORTABLES FINE GOODS LTD.美国$853
2026-06-08其他纺织夹克SPORTABLES FINE GOODS LTD.美国$659
2026-06-08其他纺织夹克SPORTABLES FINE GOODS LTD.美国$801
2026-06-08女式纺织裤SPORTABLES FINE GOODS LTD.美国$272
2026-06-03化纤男衬衫Mornington Corp美国$8.9K

相关企业 · 同类产品

Viet Huy Garment Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →