Khoi Nguyen Trading & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 塔式起重机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và KINH DOANH THươNG MạI KHôI NGUYêN
15
进口笔数
0
出口笔数
$524.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-15
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110597734 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9A00NPJ |
| 成立日期 | 2024-01-10 |
| 联系地址 | Số 51 Thôn Trình Xá, Xã Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ KINH DOANH THƯƠNG MẠI KHÔI NGUYÊN |
| 企业英文名称 | KHOI NGUYEN INVESTMENT AND TRADING BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | 0906248929 |
| 邮箱 | Khoinguyen.itcl@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842620 | 塔式起重机 |
| 842699 | 其他起重机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 842810 | 升降机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $524.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Palfinger Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $296.6K | 土方机械零件、其他钢铁制品 |
| Huizhou Pengxiang Yue International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $85.0K | 塔式起重机、升降机 |
| Dongguan Haojihui Machinery Equipment Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $58.2K | 塔式起重机、升降机 |
| Huanyue Construction Machinery Equipment | 中国 | 1 | $39.0K | 塔式起重机 |
| Changsha Machu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.0K | 塔式起重机、升降机 |
| Baiquan Import & Export (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.4K | 塔式起重机、升降机 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 升降机 | DONGGUAN HAOJIHUI MACHINERY EQUIPMENT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2025-11-13 | 其他起重机 | PALFINGER ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $12.4K |
| 2025-11-13 | 其他起重机 | PALFINGER ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $12.4K |
| 2025-11-13 | 其他起重机 | PALFINGER ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $12.4K |
| 2025-11-13 | 其他起重机 | PALFINGER ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $12.4K |
| 2025-11-13 | 其他起重机 | PALFINGER ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $21.6K |
| 2025-09-29 | 塔式起重机 | DONGGUAN HAOJIHUI MACHINERY EQUIPMENT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2025-09-25 | 塔式起重机 | HUIZHOU PENGXIANG YUE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2025-09-05 | 塔式起重机 | HUIZHOU PENGXIANG YUE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2025-08-26 | 塔式起重机 | CHANGSHA MACHU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $24.0K |