Thanh Thao Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 铸造砂箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV TMDV THANH THảO
16
进口笔数
0
出口笔数
$18.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703039849 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3H05DYR |
| 成立日期 | 2022-02-28 |
| 联系地址 | 14/33B đường Lái Thiêu 17, Khu phố Bình Hòa, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV TMDV THANH THẢO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14/33B đường Lái Thiêu 17, Khu phố Bình Hòa, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84973239314 |
| 邮箱 | hothithao13584@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848010 | 铸造砂箱 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $14.8K |
| 日本 | 1 | $4.0K |
| 中国 | 1 | $182 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Juki Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 14 | $13.7K | 其他缝纫机零件、其他天然砂 |
| Yiwu Mingche Trading Firm | 中国 | 1 | $4.2K | 静止变流器、电力控制板 |
| Juki Co., Ltd. (Vietnam) | 柬埔寨 | 1 | $1.1K | 铸造砂箱 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 铸造砂箱 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN JUKI (VIETNAM) | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 铸造砂箱 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN JUKI (VIETNAM) | 越南 | $1.1K |
| 2026-02-06 | 铸造砂箱 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN JUKI (VIETNAM) | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-31 | 铸造砂箱 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN JUKI (VIETNAM) | 越南 | $1.1K |
| 2025-10-23 | 铸造砂箱 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN JUKI (VIET NAM) | 越南 | $1.1K |
| 2025-08-28 | 铸造砂箱 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN JUKI (VIETNAM) | 越南 | $1.1K |
| 2025-07-16 | 铸造砂箱 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN JUKI (VIETNAM) | 越南 | $1.1K |
| 2025-05-07 | 其他光学测量仪 | YIWU MINGCHE TRADING FIRM | 日本 | $160 |
| 2025-05-07 | 电力控制板 | YIWU MINGCHE TRADING FIRM | 日本 | $978 |
| 2025-05-07 | 电力控制板 | YIWU MINGCHE TRADING FIRM | 中国 | $182 |