Main Quang Trade Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 包装机械

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Thương Mại Chính Quang

36
进口笔数
7
出口笔数
$2.40M
进口金额
$180.0K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2025-12-10
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $142.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $67.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $80.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $81.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $67.7K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-04进口 $840 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $43.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $89.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $83.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $121.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $41.7K · 1 笔出口 $635 · 1 笔2024-12进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $91.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.9K · 1 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-05进口 $86.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $142.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $58.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $135.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $74.3K · 1 笔出口 $16.7K · 1 笔2025-11进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.9K · 1 笔出口 $505 · 1 笔2026-01进口 $28.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $98.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $39.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $67.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $80.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $81.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $67.7K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-04进口 $840 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $43.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $89.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $83.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $121.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $41.7K · 1 笔出口 $635 · 1 笔2024-12进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $91.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.9K · 1 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-05进口 $86.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $142.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $58.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $135.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $74.3K · 1 笔出口 $16.7K · 1 笔2025-11进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.9K · 1 笔出口 $505 · 1 笔2026-01进口 $28.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $98.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $39.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301481610
企查查编码QVND0E5P2N
成立日期1998-09-16
联系地址26-28-30 Đường số 3, Cư xá Bình Thới, Phường 8, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CHÍNH QUANG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址26-28-30 Đường số 3, Cư xá Bình Thới, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Việc thực hiện phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842839622629
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本38亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842240包装机械
401012纺织增强橡胶带
961210打字机色带
842290机械零件
392690其他塑料制品
401039其他橡胶带
401693非泡沫橡胶密封件
85332920W以上固定电阻器
853710电力控制板
85012037.5W以上交直流电机

出口

HS 编码产品
842290机械零件
681389非石棉摩擦材料
401012纺织增强橡胶带
401039其他橡胶带
732090其他钢弹簧
820890其他机器刀具
842129液体过滤机械
842240包装机械
842833皮带输送机
85012037.5W以上交直流电机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾36$2.40M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7$180.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GLOBAL SCENE LTD中国台湾33$2.17M非泡沫橡胶密封件、包装机械
Global Scene Ltd.塞舌尔4$168.0K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Global Scene Ltd.加拿大1$68.5K灌装封口机、包装机械

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南7$180.0K瓦楞纸箱、塑料容器

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02打字机色带GLOBAL SCENE LTD中国台湾$2.2K
2026-04-02纺织增强橡胶带GLOBAL SCENE LTD中国台湾$240
2026-04-02其他钢弹簧GLOBAL SCENE LTD中国台湾$300
2026-04-02其他塑料制品GLOBAL SCENE LTD中国台湾$750
2026-04-02非泡沫橡胶密封件GLOBAL SCENE LTD中国台湾$1.7K
2026-04-02打字机色带GLOBAL SCENE LTD中国台湾$720
2026-04-02其他钢弹簧GLOBAL SCENE LTD中国台湾$520
2026-04-02其他橡胶带GLOBAL SCENE LTD中国台湾$620
2026-04-02其他橡胶带GLOBAL SCENE LTD中国台湾$620
2026-04-02非泡沫橡胶密封件GLOBAL SCENE LTD中国台湾$1.7K

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-10非石棉摩擦材料PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$505
2025-10-07皮带输送机PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$16.7K
2025-04-09机械零件PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$144
2025-04-09其他机器刀具PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$1.9K
2025-04-09高压继电器PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$217
2025-04-09机械零件PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$1.0K
2025-04-09机械零件PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$633
2025-04-09植物制扫帚PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$117
2025-04-09纺织增强橡胶带PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$508
2025-04-09其他钢弹簧PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$97

相关企业 · 同类产品

Main Quang Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →