Main Quang Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 包装机械
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Chính Quang
36
进口笔数
7
出口笔数
$2.40M
进口金额
$180.0K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2025-12-10
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301481610 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND0E5P2N |
| 成立日期 | 1998-09-16 |
| 联系地址 | 26-28-30 Đường số 3, Cư xá Bình Thới, Phường 8, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CHÍNH QUANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26-28-30 Đường số 3, Cư xá Bình Thới, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Việc thực hiện phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842839622629 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 842290 | 机械零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842290 | 机械零件 |
| 681389 | 非石棉摩擦材料 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 36 | $2.40M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $180.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GLOBAL SCENE LTD | 中国台湾 | 33 | $2.17M | 非泡沫橡胶密封件、包装机械 |
| Global Scene Ltd. | 塞舌尔 | 4 | $168.0K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Global Scene Ltd. | 加拿大 | 1 | $68.5K | 灌装封口机、包装机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $180.0K | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 打字机色带 | GLOBAL SCENE LTD | 中国台湾 | $2.2K |
| 2026-04-02 | 纺织增强橡胶带 | GLOBAL SCENE LTD | 中国台湾 | $240 |
| 2026-04-02 | 其他钢弹簧 | GLOBAL SCENE LTD | 中国台湾 | $300 |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | GLOBAL SCENE LTD | 中国台湾 | $750 |
| 2026-04-02 | 非泡沫橡胶密封件 | GLOBAL SCENE LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-04-02 | 打字机色带 | GLOBAL SCENE LTD | 中国台湾 | $720 |
| 2026-04-02 | 其他钢弹簧 | GLOBAL SCENE LTD | 中国台湾 | $520 |
| 2026-04-02 | 其他橡胶带 | GLOBAL SCENE LTD | 中国台湾 | $620 |
| 2026-04-02 | 其他橡胶带 | GLOBAL SCENE LTD | 中国台湾 | $620 |
| 2026-04-02 | 非泡沫橡胶密封件 | GLOBAL SCENE LTD | 中国台湾 | $1.7K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 非石棉摩擦材料 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $505 |
| 2025-10-07 | 皮带输送机 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $16.7K |
| 2025-04-09 | 机械零件 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $144 |
| 2025-04-09 | 其他机器刀具 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-04-09 | 高压继电器 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $217 |
| 2025-04-09 | 机械零件 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-04-09 | 机械零件 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $633 |
| 2025-04-09 | 植物制扫帚 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $117 |
| 2025-04-09 | 纺织增强橡胶带 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $508 |
| 2025-04-09 | 其他钢弹簧 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $97 |