Ngoc Chi Technology Solutions Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 148 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CôNG NGHệ NGọC CHI
0
进口笔数
148
出口笔数
$0
进口金额
$491.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202105975 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7N59V1D |
| 成立日期 | 2021-05-27 |
| 联系地址 | Thôn 7 (nhà ông Vũ Minh Hiếu), Xã Hoàng Động, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ NGỌC CHI |
| 企业英文名称 | NGOC CHI TECHNOLOGY SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Hoàng Động 7 (nhà ông Vũ Minh Hiếu), Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +84985214069 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847170 | 存储单元 |
| 391732 | 塑料管 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854470 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 148 | $491.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Moons Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 34 | $149.9K | 其他塑料制品、传动轴及曲柄 |
| CFL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $119.2K | 瓦楞纸箱、其他泡沫塑料 |
| Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 18 | $63.0K | 其他塑料制品、陶瓷电容器 |
| Xuguang Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 12 | $48.0K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Autel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $35.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vietnam Advance Film Material Co., Ltd. | 越南 | 12 | $22.2K | 木托盘、其他纸制品 |
| Autel Vietnam New Energy Technology Co., Ltd. | 越南 | 11 | $18.2K | 其他塑料制品、变压器零件 |
| EBA Machinery Corporation | 越南 | 8 | $9.8K | 其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板 |
| Castem Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $9.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Autel Robotics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.8K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 148)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 10公斤以下便携电脑 | MOONS INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $662 |
| 2026-04-21 | 10公斤以下便携电脑 | MOONS INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $662 |
| 2026-04-21 | 10公斤以下便携电脑 | MOONS INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $662 |
| 2026-04-21 | 10公斤以下便携电脑 | MOONS INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $662 |
| 2026-04-21 | 自动数据处理输入输出单元 | MOONS INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-21 | 多功能打印复印机 | MOONS INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $294 |
| 2026-04-21 | 10公斤以下便携电脑 | MOONS INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $662 |
| 2026-04-21 | 10公斤以下便携电脑 | MOONS INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $662 |
| 2026-04-21 | 10公斤以下便携电脑 | MOONS INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $662 |
| 2026-04-21 | 10公斤以下便携电脑 | MOONS INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $662 |