Ngoc Chi Technology Solutions Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 148 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CôNG NGHệ NGọC CHI

0
进口笔数
148
出口笔数
$0
进口金额
$491.1K
出口金额
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $102.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $102.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $69.4K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $192 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $102.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $69.4K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $192 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 8 笔

工商档案

企业注册号0202105975
企查查编码QVN7N59V1D
成立日期2021-05-27
联系地址Thôn 7 (nhà ông Vũ Minh Hiếu), Xã Hoàng Động, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ NGỌC CHI
企业英文名称NGOC CHI TECHNOLOGY SOLUTIONS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Hoàng Động 7 (nhà ông Vũ Minh Hiếu), Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy
电话+84985214069
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
851762通信设备
391723硬质PVC管
847149其他自动数据处理系统
852589其他电视摄像机
852852非CRT电脑显示器
847170存储单元
391732塑料管
8536691000伏以下插头插座
854470绝缘电线

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南148$491.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Moons Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南34$149.9K其他塑料制品、传动轴及曲柄
CFL Vietnam Co., Ltd.越南8$119.2K瓦楞纸箱、其他泡沫塑料
Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南18$63.0K其他塑料制品、陶瓷电容器
Xuguang Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南12$48.0K其他塑料制品、其他电路开关装置
Autel Vietnam Co., Ltd.越南22$35.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Vietnam Advance Film Material Co., Ltd.越南12$22.2K木托盘、其他纸制品
Autel Vietnam New Energy Technology Co., Ltd.越南11$18.2K其他塑料制品、变压器零件
EBA Machinery Corporation越南8$9.8K其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板
Castem Vietnam Co., Ltd.越南6$9.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Autel Robotics Vietnam Co., Ltd.越南6$3.8K其他塑料制品、自粘塑料片

近期贸易明细

出口(共 148)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2110公斤以下便携电脑MOONS INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$662
2026-04-2110公斤以下便携电脑MOONS INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$662
2026-04-2110公斤以下便携电脑MOONS INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$662
2026-04-2110公斤以下便携电脑MOONS INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$662
2026-04-21自动数据处理输入输出单元MOONS INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$50
2026-04-21多功能打印复印机MOONS INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$294
2026-04-2110公斤以下便携电脑MOONS INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$662
2026-04-2110公斤以下便携电脑MOONS INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$662
2026-04-2110公斤以下便携电脑MOONS INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$662
2026-04-2110公斤以下便携电脑MOONS INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$662

相关企业 · 同类产品

Ngoc Chi Technology Solutions Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →