Hoang Mai Trading & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 加强橡胶带
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Thương Mại Hoàng Mai
13
进口笔数
0
出口笔数
$139.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200839522 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS3PK1EX |
| 成立日期 | 2008-10-16 |
| 联系地址 | Số 5 Điện Biên Phủ, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG MAI |
| 企业英文名称 | HOANGMAI TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5 Điện Biên Phủ, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán |
| 电话 | +842253550011 |
| 传真 | 02253859877 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401019 | 加强橡胶带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 11 | $99.5K |
| 中国香港 | 2 | $40.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MARTI TECHNICS LTD | 中国香港 | 2 | $40.0K | 加强橡胶带 |
| CFT Handels & Service GmbH | 德国 | 2 | $34.5K | 纺织增强橡胶带、零售清洁粉剂 |
| SL Trade Plus s.r.o. | 德国 | 4 | $30.5K | 加强橡胶带 |
| H+E Logistik GmbH | 德国 | 1 | $17.8K | 机械零件、滑轮飞轮 |
| Astrans International GmbH | 德国 | 4 | $16.7K | 加强橡胶带、金属加固橡胶带 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 加强橡胶带 | CFT HANDELS & SERVICE GMBH | 德国 | $23.0K |
| 2026-03-17 | 加强橡胶带 | CFT HANDELS & SERVICE GMBH | 德国 | $11.5K |
| 2026-02-10 | 加强橡胶带 | H+E LOGISTIK GMBH. | 德国 | $17.8K |
| 2025-09-08 | 加强橡胶带 | ASTRANS INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $3.3K |
| 2025-07-31 | 加强橡胶带 | ASTRANS INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $3.3K |
| 2025-05-14 | 加强橡胶带 | ASTRANS INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $7.4K |
| 2024-01-05 | 加强橡胶带 | MARTI TECHNICS LTD | 中国香港 | $23.3K |
| 2023-12-25 | 加强橡胶带 | MARTI TECHNICS LTD | 中国香港 | $16.7K |
| 2023-12-19 | 加强橡胶带 | SL TRADE PLUS S.R.O. | 德国 | $8.1K |
| 2023-08-21 | 加强橡胶带 | SL Trade Plus s.r.o. | 德国 | $5.5K |