KSP Vietnam Co., Ltd. Hai Duong Branch
越南进口商 · 进口 115 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KSP VIệT NAM - CHI NHáNH HảI DươNG
115
进口笔数
68
出口笔数
$3.06M
进口金额
$1.44M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-13
最近出口
32
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701865261-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN55M26YP |
| 成立日期 | 2021-10-07 |
| 联系地址 | Lô 13.3, đường số 10, khu công nghiệp Cẩm Điền - Lương Điền, Xã Lương Điền, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KSP VIỆT NAM - CHI NHÁNH HẢI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | KSP VIET NAM CO., LTD - HAI DUONG BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô 13.3, đường số 10, khu công nghiệp Cẩm Điền - Lương Điền, Xã Cẩm Giàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 3511 - Sản xuất điện |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 842390 | 衡器零件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 820220 | 手工带锯条 |
| 853932 | 放电灯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $1.06M |
| 泰国 | 24 | $1.02M |
| 瑞典 | 6 | $349.8K |
| 美国 | 5 | $217.1K |
| 韩国 | 9 | $197.4K |
| 南非 | 5 | $108.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $72.6K |
| 德国 | 4 | $24.9K |
| 墨西哥 | 1 | $5.8K |
| 加拿大 | 1 | $5.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 38 | $815.2K |
| 印度尼西亚 | 10 | $259.6K |
| 缅甸 | 6 | $251.8K |
| 菲律宾 | 9 | $83.3K |
| 柬埔寨 | 4 | $27.3K |
| 马来西亚 | 1 | $4.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Kunzheng Mechanical Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 33 | $727.1K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Kasetphand Agritech Co., Ltd. | 泰国 | 17 | $708.6K | 其他塑料包装制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Nordic Paper Backhammar AB | 瑞典 | 6 | $349.8K | 牛皮纸≤150克、漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| Kasetphand-Agritech Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $203.1K | 其他塑料包装制品、自粘塑料卷 |
| Curiosity Technology Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $197.4K | 衡器零件、静止变流器 |
| Technical Systems (Pty.) Ltd. | 南非 | 5 | $108.2K | 家禽机械零件、农用机械零件 |
| Omnova Engineered Surfaces (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $102.6K | 非泡沫塑料片、PVC地板/墙覆盖物 |
| Agrofar Co., Ltd. | 中国 | 3 | $78.2K | 漂白牛皮纸≤150g/m2、涂布纸卷 |
| SHANDONG KUNZHENG MECHANICAL EQUIPMENT TECHNOLOGY CO.,LTD | 印度尼西亚 | 3 | $46.3K | 丙烯酸乙烯漆、聚合物胶粘剂 |
| Shanghai Hayne Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $40.4K | 农用机械零件、食品机械零件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K.S.P. Equipment Co., Ltd. | 泰国 | 38 | $815.2K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| K S P Equipment Co., Ltd. | 缅甸 | 6 | $251.8K | 其他纸制品 |
| Charoen Pokphand Indonesia Tbk | 印度尼西亚 | 7 | $222.5K | 其他纸制品、碘化物 |
| Kasetphand Phils Corp | 菲律宾 | 9 | $83.3K | 其他钢铁制品、非木预制建筑 |
| Cipta Satwa International Pt. | 印度尼西亚 | 3 | $37.1K | 其他纸制品 |
| Kasetphand (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 4 | $27.3K | 其他纸制品 |
| BD Agriculture (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $4.5K | PVC单丝棒材、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 圆柱滚子轴承 | ZHANGZHOU YINGBO MACHINERY MFG CO.,LTD. | 中国 | $0 |
| 2026-04-21 | 圆柱滚子轴承 | ZHANGZHOU YINGBO MACHINERY MFG CO.,LTD. | 中国 | $0 |
| 2026-03-25 | 聚合物胶粘剂 | SHANDONG KUNZHENG MECHANICAL EQUIPMENT TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $16.6K |
| 2026-03-25 | 静止变流器 | SHANDONG KUNZHENG MECHANICAL EQUIPMENT TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $130 |
| 2026-03-25 | 功能机器零件 | SHANDONG KUNZHENG MECHANICAL EQUIPMENT TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $375 |
| 2026-03-25 | 功能机器零件 | SHANDONG KUNZHENG MECHANICAL EQUIPMENT TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $145 |
| 2026-03-25 | 胶粘纸卷/张 | SHANDONG KUNZHENG MECHANICAL EQUIPMENT TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-03-25 | 非液体温度计 | SHANDONG KUNZHENG MECHANICAL EQUIPMENT TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $3 |
| 2026-03-25 | 非液体温度计 | SHANDONG KUNZHENG MECHANICAL EQUIPMENT TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $13 |
| 2026-03-25 | 非液体温度计 | SHANDONG KUNZHENG MECHANICAL EQUIPMENT TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $14 |
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他纸制品 | Charoen Pokphand Indonesia Tbk | 印度尼西亚 | $17.4K |
| 2026-04-13 | 其他纸制品 | Charoen Pokphand Indonesia Tbk | 印度尼西亚 | $56.7K |
| 2026-04-13 | 其他纸制品 | Charoen Pokphand Indonesia Tbk | 印度尼西亚 | $4.5K |
| 2026-04-13 | 其他纸制品 | Charoen Pokphand Indonesia Tbk | 印度尼西亚 | $2.0K |
| 2026-03-06 | 其他纸制品 | KASETPHAND (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $7.1K |
| 2026-02-27 | 其他纸制品 | BD AGRICULTURE (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $4.5K |
| 2026-01-22 | 其他钢铁制品 | K.S.P. Equipment Co., Ltd. | 泰国 | $8.3K |
| 2026-01-22 | 其他钢铁制品 | K.S.P. Equipment Co., Ltd. | 泰国 | $5.3K |
| 2026-01-22 | 其他钢铁制品 | K.S.P. Equipment Co., Ltd. | 泰国 | $2.6K |
| 2026-01-22 | 其他钢铁制品 | K.S.P. Equipment Co., Ltd. | 泰国 | $3.2K |