KSP Vietnam Co., Ltd. Hai Duong Branch

越南进口商 · 进口 115 笔 · 主营 其他塑料包装制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KSP VIệT NAM - CHI NHáNH HảI DươNG

115
进口笔数
68
出口笔数
$3.06M
进口金额
$1.44M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-13
最近出口
32
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $249.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $94.5K · 5 笔出口 $44.2K · 1 笔2023-10进口 $150.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.8K · 2 笔出口 $16.2K · 1 笔2023-12进口 $161.4K · 3 笔出口 $87.2K · 5 笔2024-01进口 $32.1K · 2 笔出口 $71.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $84.8K · 3 笔出口 $67.5K · 4 笔2024-04进口 $100.9K · 3 笔出口 $26.3K · 3 笔2024-05进口 $103.7K · 4 笔出口 $87.4K · 5 笔2024-06进口 $82.4K · 4 笔出口 $9.5K · 1 笔2024-07进口 $18.7K · 2 笔出口 $74.4K · 3 笔2024-08进口 $93.2K · 4 笔出口 $68.0K · 2 笔2024-09进口 $61.5K · 4 笔出口 $22.6K · 1 笔2024-10进口 $42.8K · 1 笔出口 $37.8K · 3 笔2024-11进口 $85.7K · 4 笔出口 $27.1K · 1 笔2024-12进口 $99.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $26.6K · 2 笔出口 $53.9K · 3 笔2025-02进口 $92.4K · 2 笔出口 $18.2K · 1 笔2025-03进口 $61.7K · 5 笔出口 $45.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 2 笔2025-05进口 $165.3K · 2 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-06进口 $100.7K · 2 笔出口 $13.2K · 1 笔2025-07进口 $52.9K · 5 笔出口 $64.9K · 4 笔2025-08进口 $36.5K · 3 笔出口 $14.8K · 1 笔2025-09进口 $89.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $57.0K · 2 笔出口 $71.7K · 4 笔2025-11进口 $206.7K · 6 笔出口 $34.3K · 2 笔2025-12进口 $131.0K · 5 笔出口 $249.6K · 7 笔2026-01进口 $27.8K · 4 笔出口 $22.1K · 1 笔2026-02进口 $3.3K · 1 笔出口 $4.5K · 1 笔2026-03进口 $72.7K · 4 笔出口 $7.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 1 笔出口 $80.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $94.5K · 5 笔出口 $44.2K · 1 笔2023-10进口 $150.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.8K · 2 笔出口 $16.2K · 1 笔2023-12进口 $161.4K · 3 笔出口 $87.2K · 5 笔2024-01进口 $32.1K · 2 笔出口 $71.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $84.8K · 3 笔出口 $67.5K · 4 笔2024-04进口 $100.9K · 3 笔出口 $26.3K · 3 笔2024-05进口 $103.7K · 4 笔出口 $87.4K · 5 笔2024-06进口 $82.4K · 4 笔出口 $9.5K · 1 笔2024-07进口 $18.7K · 2 笔出口 $74.4K · 3 笔2024-08进口 $93.2K · 4 笔出口 $68.0K · 2 笔2024-09进口 $61.5K · 4 笔出口 $22.6K · 1 笔2024-10进口 $42.8K · 1 笔出口 $37.8K · 3 笔2024-11进口 $85.7K · 4 笔出口 $27.1K · 1 笔2024-12进口 $99.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $26.6K · 2 笔出口 $53.9K · 3 笔2025-02进口 $92.4K · 2 笔出口 $18.2K · 1 笔2025-03进口 $61.7K · 5 笔出口 $45.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 2 笔2025-05进口 $165.3K · 2 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-06进口 $100.7K · 2 笔出口 $13.2K · 1 笔2025-07进口 $52.9K · 5 笔出口 $64.9K · 4 笔2025-08进口 $36.5K · 3 笔出口 $14.8K · 1 笔2025-09进口 $89.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $57.0K · 2 笔出口 $71.7K · 4 笔2025-11进口 $206.7K · 6 笔出口 $34.3K · 2 笔2025-12进口 $131.0K · 5 笔出口 $249.6K · 7 笔2026-01进口 $27.8K · 4 笔出口 $22.1K · 1 笔2026-02进口 $3.3K · 1 笔出口 $4.5K · 1 笔2026-03进口 $72.7K · 4 笔出口 $7.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 1 笔出口 $80.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号3701865261-002
企查查编码QVN55M26YP
成立日期2021-10-07
联系地址Lô 13.3, đường số 10, khu công nghiệp Cẩm Điền - Lương Điền, Xã Lương Điền, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KSP VIỆT NAM - CHI NHÁNH HẢI DƯƠNG
企业英文名称KSP VIET NAM CO., LTD - HAI DUONG BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Lô 13.3, đường số 10, khu công nghiệp Cẩm Điền - Lương Điền, Xã Cẩm Giàng, TP Hải Phòng
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 3511 - Sản xuất điện
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
350691聚合物胶粘剂
480431牛皮纸≤150克
481149胶粘纸卷/张
320820丙烯酸乙烯漆
350699其他粘合剂≤1kg
842390衡器零件
732090其他钢弹簧
820220手工带锯条
853932放电灯

出口

HS 编码产品
482390其他纸制品
732690其他钢铁制品
940690非木预制建筑
730890其他钢铁结构体
730830钢铁门窗

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国62$1.06M
泰国24$1.02M
瑞典6$349.8K
美国5$217.1K
韩国9$197.4K
南非5$108.2K
印度尼西亚1$72.6K
德国4$24.9K
墨西哥1$5.8K
加拿大1$5.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国38$815.2K
印度尼西亚10$259.6K
缅甸6$251.8K
菲律宾9$83.3K
柬埔寨4$27.3K
马来西亚1$4.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Kunzheng Mechanical Equipment Technology Co., Ltd.中国33$727.1K其他风扇、泵及压缩机零件
Kasetphand Agritech Co., Ltd.泰国17$708.6K其他塑料包装制品、钢铁螺钉螺栓
Nordic Paper Backhammar AB瑞典6$349.8K牛皮纸≤150克、漂白牛皮纸≤150g/m2
Kasetphand-Agritech Co., Ltd.泰国3$203.1K其他塑料包装制品、自粘塑料卷
Curiosity Technology Co., Ltd.韩国9$197.4K衡器零件、静止变流器
Technical Systems (Pty.) Ltd.南非5$108.2K家禽机械零件、农用机械零件
Omnova Engineered Surfaces (Thailand) Co., Ltd.泰国3$102.6K非泡沫塑料片、PVC地板/墙覆盖物
Agrofar Co., Ltd.中国3$78.2K漂白牛皮纸≤150g/m2、涂布纸卷
SHANDONG KUNZHENG MECHANICAL EQUIPMENT TECHNOLOGY CO.,LTD印度尼西亚3$46.3K丙烯酸乙烯漆、聚合物胶粘剂
Shanghai Hayne Industry Co., Ltd.中国4$40.4K农用机械零件、食品机械零件

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
K.S.P. Equipment Co., Ltd.泰国38$815.2K其他钢铁制品、其他纸制品
K S P Equipment Co., Ltd.缅甸6$251.8K其他纸制品
Charoen Pokphand Indonesia Tbk印度尼西亚7$222.5K其他纸制品、碘化物
Kasetphand Phils Corp菲律宾9$83.3K其他钢铁制品、非木预制建筑
Cipta Satwa International Pt.印度尼西亚3$37.1K其他纸制品
Kasetphand (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨4$27.3K其他纸制品
BD Agriculture (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚1$4.5KPVC单丝棒材、其他钢铁结构体

近期贸易明细

进口(共 115)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21圆柱滚子轴承ZHANGZHOU YINGBO MACHINERY MFG CO.,LTD.中国$0
2026-04-21圆柱滚子轴承ZHANGZHOU YINGBO MACHINERY MFG CO.,LTD.中国$0
2026-03-25聚合物胶粘剂SHANDONG KUNZHENG MECHANICAL EQUIPMENT TECHNOLOGY CO.,LTD中国$16.6K
2026-03-25静止变流器SHANDONG KUNZHENG MECHANICAL EQUIPMENT TECHNOLOGY CO.,LTD中国$130
2026-03-25功能机器零件SHANDONG KUNZHENG MECHANICAL EQUIPMENT TECHNOLOGY CO.,LTD中国$375
2026-03-25功能机器零件SHANDONG KUNZHENG MECHANICAL EQUIPMENT TECHNOLOGY CO.,LTD中国$145
2026-03-25胶粘纸卷/张SHANDONG KUNZHENG MECHANICAL EQUIPMENT TECHNOLOGY CO.,LTD中国$3.7K
2026-03-25非液体温度计SHANDONG KUNZHENG MECHANICAL EQUIPMENT TECHNOLOGY CO.,LTD中国$3
2026-03-25非液体温度计SHANDONG KUNZHENG MECHANICAL EQUIPMENT TECHNOLOGY CO.,LTD中国$13
2026-03-25非液体温度计SHANDONG KUNZHENG MECHANICAL EQUIPMENT TECHNOLOGY CO.,LTD中国$14

出口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13其他纸制品Charoen Pokphand Indonesia Tbk印度尼西亚$17.4K
2026-04-13其他纸制品Charoen Pokphand Indonesia Tbk印度尼西亚$56.7K
2026-04-13其他纸制品Charoen Pokphand Indonesia Tbk印度尼西亚$4.5K
2026-04-13其他纸制品Charoen Pokphand Indonesia Tbk印度尼西亚$2.0K
2026-03-06其他纸制品KASETPHAND (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$7.1K
2026-02-27其他纸制品BD AGRICULTURE (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚$4.5K
2026-01-22其他钢铁制品K.S.P. Equipment Co., Ltd.泰国$8.3K
2026-01-22其他钢铁制品K.S.P. Equipment Co., Ltd.泰国$5.3K
2026-01-22其他钢铁制品K.S.P. Equipment Co., Ltd.泰国$2.6K
2026-01-22其他钢铁制品K.S.P. Equipment Co., Ltd.泰国$3.2K

相关企业 · 同类产品

KSP Vietnam Co., Ltd. Hai Duong Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →