Hoan Khanh Trading & Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 103 笔 · 主营 其他针织布

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Hoàn Khánh

103
进口笔数
78
出口笔数
$1.62M
进口金额
$3.23M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-23
最近出口
6
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $329.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $38.6K · 2 笔出口 $76.4K · 2 笔2023-10进口 $18.6K · 3 笔出口 $92.8K · 2 笔2023-11进口 $13.8K · 1 笔出口 $91.6K · 2 笔2023-12进口 $56.1K · 2 笔出口 $112.3K · 2 笔2024-01进口 $71.9K · 4 笔出口 $105.0K · 2 笔2024-02进口 $14.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $120.9K · 2 笔出口 $156.0K · 4 笔2024-04进口 $3.5K · 2 笔出口 $120.1K · 2 笔2024-05进口 $27.7K · 1 笔出口 $126.3K · 2 笔2024-06进口 $7.4K · 2 笔出口 $89.0K · 2 笔2024-07进口 $11.0K · 3 笔出口 $26.8K · 1 笔2024-08进口 $96.4K · 7 笔出口 $75.7K · 3 笔2024-09进口 $14.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $87.1K · 2 笔2024-11进口 $71.5K · 7 笔出口 $88.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 1 笔2025-01进口 $329.3K · 5 笔出口 $172.9K · 2 笔2025-02进口 $19.4K · 2 笔出口 $92.5K · 1 笔2025-03进口 $18.3K · 3 笔出口 $84.7K · 2 笔2025-04进口 $75.4K · 4 笔出口 $76.1K · 2 笔2025-05进口 $51.0K · 2 笔出口 $71.2K · 2 笔2025-06进口 $13.6K · 1 笔出口 $118.6K · 2 笔2025-07进口 $11.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.4K · 3 笔出口 $114.4K · 3 笔2025-09进口 $53.5K · 2 笔出口 $67.0K · 3 笔2025-10进口 $14.8K · 3 笔出口 $102.2K · 3 笔2025-11进口 $41.2K · 5 笔出口 $89.8K · 2 笔2025-12进口 $26.2K · 2 笔出口 $74.7K · 5 笔2026-01进口 $20.7K · 4 笔出口 $26.6K · 1 笔2026-02进口 $31.0K · 2 笔出口 $38.3K · 1 笔2026-03进口 $12.5K · 2 笔出口 $137.6K · 4 笔2026-04进口 $19.4K · 2 笔出口 $66.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $38.6K · 2 笔出口 $76.4K · 2 笔2023-10进口 $18.6K · 3 笔出口 $92.8K · 2 笔2023-11进口 $13.8K · 1 笔出口 $91.6K · 2 笔2023-12进口 $56.1K · 2 笔出口 $112.3K · 2 笔2024-01进口 $71.9K · 4 笔出口 $105.0K · 2 笔2024-02进口 $14.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $120.9K · 2 笔出口 $156.0K · 4 笔2024-04进口 $3.5K · 2 笔出口 $120.1K · 2 笔2024-05进口 $27.7K · 1 笔出口 $126.3K · 2 笔2024-06进口 $7.4K · 2 笔出口 $89.0K · 2 笔2024-07进口 $11.0K · 3 笔出口 $26.8K · 1 笔2024-08进口 $96.4K · 7 笔出口 $75.7K · 3 笔2024-09进口 $14.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $87.1K · 2 笔2024-11进口 $71.5K · 7 笔出口 $88.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 1 笔2025-01进口 $329.3K · 5 笔出口 $172.9K · 2 笔2025-02进口 $19.4K · 2 笔出口 $92.5K · 1 笔2025-03进口 $18.3K · 3 笔出口 $84.7K · 2 笔2025-04进口 $75.4K · 4 笔出口 $76.1K · 2 笔2025-05进口 $51.0K · 2 笔出口 $71.2K · 2 笔2025-06进口 $13.6K · 1 笔出口 $118.6K · 2 笔2025-07进口 $11.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.4K · 3 笔出口 $114.4K · 3 笔2025-09进口 $53.5K · 2 笔出口 $67.0K · 3 笔2025-10进口 $14.8K · 3 笔出口 $102.2K · 3 笔2025-11进口 $41.2K · 5 笔出口 $89.8K · 2 笔2025-12进口 $26.2K · 2 笔出口 $74.7K · 5 笔2026-01进口 $20.7K · 4 笔出口 $26.6K · 1 笔2026-02进口 $31.0K · 2 笔出口 $38.3K · 1 笔2026-03进口 $12.5K · 2 笔出口 $137.6K · 4 笔2026-04进口 $19.4K · 2 笔出口 $66.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0307730327
企查查编码QVNBN25Q35
成立日期2010-09-15
联系地址271C Trịnh Thị Miếng, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HOÀN KHÁNH
企业英文名称HOAN KHANH TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址271C Trịnh Thị Miếng, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3511 - Sản xuất điện
电话+842837100703
邮箱hoankhanhco@gmail.com
传真0837100704
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600390其他针织布
540761聚酯长丝织物
600192人造纤维绒布
392620塑料衣着附件
560490橡塑浸渍纱线
551429染色化棉混纺布
540752染色聚酯布
551642染色人造纤维布
521032棉混纺斜纹布
551511聚酯粘胶混纺布

出口

HS 编码产品
621143女式化纤服装
620463女式化纤裤
611430其他人纤针织服装
610463女式合成纤维裤
621142女式棉制服装
621149其他女式纺织服装
521032棉混纺斜纹布
540752染色聚酯布
540761聚酯长丝织物
551642染色人造纤维布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南50$1.33M
日本47$236.4K
中国台湾5$36.8K
泰国3$11.3K
中国5$10.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本69$3.02M
越南2$147.3K
美国3$13.7K
加拿大2$5.5K
中国香港2$4.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nurse Stage Co., Ltd.越南43$1.22M人造纤维绒布、聚酯长丝织物
Nurse Stage Co., Ltd.日本53$336.7K装饰流苏、染色聚酯布
Nurse Stage Co. Ltd.中国台湾5$36.8K染色聚酯布
Tamurakoma & Co., Ltd.越南1$12.0K印刷标签、其他拉链
Nurse Stage Co., Ltd.泰国3$11.3K染色聚酯布
Ningbo Kevin Fashion Ltd.中国5$10.3K聚酯粘胶混纺布、染色人造纤维布

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nurse Stage Co., Ltd.日本70$3.06M其他人纤针织服装、女式化纤服装
Nurse Stage Co., Ltd.越南2$147.3K人造纤维绒布、聚酯长丝织物
Ningbo Kevin Fashion Ltd.美国3$13.7K其他女式纺织服装、女式纺织长裤
Ningbo Kevin Fashion Ltd.加拿大2$5.5K其他女式纺织服装
Ningbo Kevin Fashion Ltd.中国2$4.4K其他女式纺织服装

近期贸易明细

进口(共 103)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21塑料衣着附件Nurse Stage Co., Ltd.日本$55
2026-04-21其他针织布Nurse Stage Co., Ltd.日本$681
2026-04-21其他针织布Nurse Stage Co., Ltd.日本$681
2026-04-21塑料衣着附件Nurse Stage Co., Ltd.日本$55
2026-04-03染色化棉混纺布Nurse Stage Co., Ltd.越南$9.0K
2026-04-03染色化棉混纺布Nurse Stage Co., Ltd.越南$9.0K
2026-03-30塑料衣着附件Nurse Stage Co., Ltd.日本$2.9K
2026-03-27聚酯长丝织物Nurse Stage Co., Ltd.越南$6.0K
2026-03-27人造纤维绒布Nurse Stage Co., Ltd.越南$3.5K
2026-02-10染色化棉混纺布Nurse Stage Co., Ltd.越南$28.7K

出口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23女式化纤服装Nurse Stage Co., Ltd.日本$3.8K
2026-04-23女式化纤服装Nurse Stage Co., Ltd.日本$8.9K
2026-04-23女式化纤服装Nurse Stage Co., Ltd.日本$3.4K
2026-04-23女式化纤服装Nurse Stage Co., Ltd.日本$3.6K
2026-04-23其他人纤针织服装Nurse Stage Co., Ltd.日本$4.9K
2026-04-23女式化纤裤Nurse Stage Co., Ltd.日本$4.6K
2026-04-23其他人纤针织服装Nurse Stage Co., Ltd.日本$3.9K
2026-04-23女式棉制服装Nurse Stage Co., Ltd.日本$3.8K
2026-04-23女式化纤裤Nurse Stage Co., Ltd.日本$3.6K
2026-04-23女式化纤服装Nurse Stage Co., Ltd.日本$17.5K

相关企业 · 同类产品

Hoan Khanh Trading & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →