Hoan Khanh Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 103 笔 · 主营 其他针织布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Hoàn Khánh
103
进口笔数
78
出口笔数
$1.62M
进口金额
$3.23M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-23
最近出口
6
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307730327 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBN25Q35 |
| 成立日期 | 2010-09-15 |
| 联系地址 | 271C Trịnh Thị Miếng, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HOÀN KHÁNH |
| 企业英文名称 | HOAN KHANH TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 271C Trịnh Thị Miếng, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +842837100703 |
| 邮箱 | hoankhanhco@gmail.com |
| 传真 | 0837100704 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600390 | 其他针织布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 551429 | 染色化棉混纺布 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 551642 | 染色人造纤维布 |
| 521032 | 棉混纺斜纹布 |
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 621142 | 女式棉制服装 |
| 621149 | 其他女式纺织服装 |
| 521032 | 棉混纺斜纹布 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 551642 | 染色人造纤维布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 50 | $1.33M |
| 日本 | 47 | $236.4K |
| 中国台湾 | 5 | $36.8K |
| 泰国 | 3 | $11.3K |
| 中国 | 5 | $10.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 69 | $3.02M |
| 越南 | 2 | $147.3K |
| 美国 | 3 | $13.7K |
| 加拿大 | 2 | $5.5K |
| 中国香港 | 2 | $4.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nurse Stage Co., Ltd. | 越南 | 43 | $1.22M | 人造纤维绒布、聚酯长丝织物 |
| Nurse Stage Co., Ltd. | 日本 | 53 | $336.7K | 装饰流苏、染色聚酯布 |
| Nurse Stage Co. Ltd. | 中国台湾 | 5 | $36.8K | 染色聚酯布 |
| Tamurakoma & Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.0K | 印刷标签、其他拉链 |
| Nurse Stage Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $11.3K | 染色聚酯布 |
| Ningbo Kevin Fashion Ltd. | 中国 | 5 | $10.3K | 聚酯粘胶混纺布、染色人造纤维布 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nurse Stage Co., Ltd. | 日本 | 70 | $3.06M | 其他人纤针织服装、女式化纤服装 |
| Nurse Stage Co., Ltd. | 越南 | 2 | $147.3K | 人造纤维绒布、聚酯长丝织物 |
| Ningbo Kevin Fashion Ltd. | 美国 | 3 | $13.7K | 其他女式纺织服装、女式纺织长裤 |
| Ningbo Kevin Fashion Ltd. | 加拿大 | 2 | $5.5K | 其他女式纺织服装 |
| Ningbo Kevin Fashion Ltd. | 中国 | 2 | $4.4K | 其他女式纺织服装 |
近期贸易明细
进口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 塑料衣着附件 | Nurse Stage Co., Ltd. | 日本 | $55 |
| 2026-04-21 | 其他针织布 | Nurse Stage Co., Ltd. | 日本 | $681 |
| 2026-04-21 | 其他针织布 | Nurse Stage Co., Ltd. | 日本 | $681 |
| 2026-04-21 | 塑料衣着附件 | Nurse Stage Co., Ltd. | 日本 | $55 |
| 2026-04-03 | 染色化棉混纺布 | Nurse Stage Co., Ltd. | 越南 | $9.0K |
| 2026-04-03 | 染色化棉混纺布 | Nurse Stage Co., Ltd. | 越南 | $9.0K |
| 2026-03-30 | 塑料衣着附件 | Nurse Stage Co., Ltd. | 日本 | $2.9K |
| 2026-03-27 | 聚酯长丝织物 | Nurse Stage Co., Ltd. | 越南 | $6.0K |
| 2026-03-27 | 人造纤维绒布 | Nurse Stage Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2026-02-10 | 染色化棉混纺布 | Nurse Stage Co., Ltd. | 越南 | $28.7K |
出口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 女式化纤服装 | Nurse Stage Co., Ltd. | 日本 | $3.8K |
| 2026-04-23 | 女式化纤服装 | Nurse Stage Co., Ltd. | 日本 | $8.9K |
| 2026-04-23 | 女式化纤服装 | Nurse Stage Co., Ltd. | 日本 | $3.4K |
| 2026-04-23 | 女式化纤服装 | Nurse Stage Co., Ltd. | 日本 | $3.6K |
| 2026-04-23 | 其他人纤针织服装 | Nurse Stage Co., Ltd. | 日本 | $4.9K |
| 2026-04-23 | 女式化纤裤 | Nurse Stage Co., Ltd. | 日本 | $4.6K |
| 2026-04-23 | 其他人纤针织服装 | Nurse Stage Co., Ltd. | 日本 | $3.9K |
| 2026-04-23 | 女式棉制服装 | Nurse Stage Co., Ltd. | 日本 | $3.8K |
| 2026-04-23 | 女式化纤裤 | Nurse Stage Co., Ltd. | 日本 | $3.6K |
| 2026-04-23 | 女式化纤服装 | Nurse Stage Co., Ltd. | 日本 | $17.5K |