Hai Hanh Riviera Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hải Hạnh Riviera
29
进口笔数
0
出口笔数
$2.47M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-16
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107498846 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8FFRGY5 |
| 成立日期 | 2016-07-06 |
| 联系地址 | Tầng 4, Tòa nhà HUD3 Tower, số 121-123 đường Tô Hiệu, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HẢI HẠNH RIVIERA |
| 企业英文名称 | HAI HANH RIVIERA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Tòa nhà HUD3 Tower, số 121-123 đường Tô Hiệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84383555552 |
| 邮箱 | info@haihanh.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 730300 | 铸铁管材 |
| 151620 | 加工植物油 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 830300 | 金属保险箱 |
| 841829 | 非压缩式冰箱 |
| 842240 | 包装机械 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $2.20M |
| 爱尔兰 | 10 | $203.7K |
| 西班牙 | 1 | $59.2K |
| 马来西亚 | 1 | $4.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Hengfeng Fine Chemical Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.15M | 其他丙烯酸聚合物、造纸染色剂 |
| TAM TEM ML International Trading Ltd. | 中国 | 2 | $992.1K | 通信设备、其他有机表面活性剂 |
| MEDENTECH LIMITED | 爱尔兰 | 8 | $121.0K | 其他消毒剂、其他化学制剂 |
| TAM TEM ML International Trading Ltd. | 爱尔兰 | 2 | $82.7K | 其他消毒剂 |
| Derypol S.A. | 西班牙 | 1 | $59.2K | 其他丙烯酸聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| Huang Kim Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.5K | 其他电气设备、绝缘电线 |
| Sheng Qi Yuan He Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.5K | 包装机械 |
| Rudolf Lietz, Inc. | 马来西亚 | 1 | $4.9K | 加工植物油、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 其他消毒剂 | TAM TEM ML INTERNATIONAL TRADING LTD | 爱尔兰 | $41.3K |
| 2025-12-05 | 铸铁管材 | TAM TEM ML INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $94.3K |
| 2025-12-05 | 非泡沫橡胶密封件 | TAM TEM ML INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-05 | 铸铁管材 | TAM TEM ML INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $217.2K |
| 2025-12-05 | 非泡沫橡胶密封件 | TAM TEM ML INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-12-05 | 铸铁管材 | TAM TEM ML INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $37.3K |
| 2025-12-05 | 铸铁管材 | TAM TEM ML INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $40.0K |
| 2025-12-05 | 铸铁管材 | TAM TEM ML INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $173.1K |
| 2025-12-05 | 非泡沫橡胶密封件 | TAM TEM ML INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $393 |
| 2025-12-05 | 非泡沫橡胶密封件 | TAM TEM ML INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $607 |