Huy Hoang Service & Development Investment One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 其他液化石油气
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Đầu Tư Phát Triển Và Dịch Vụ Huy Hoàng
0
进口笔数
43
出口笔数
$0
进口金额
$138.0K
出口金额
—
最近进口
2025-06-28
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102284008 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7314PBJ |
| 成立日期 | 2007-06-05 |
| 联系地址 | Số nhà 4A, ngõ 860, đường Bạch Đằng, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ DỊCH VỤ HUY HOÀNG |
| 企业英文名称 | HUY HOANG SERVICE AND DEVELOPMENT INVESTMENT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 4A, ngõ 860, đường Bạch Đằng, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02439840375 |
| 邮箱 | huyhoangpetro@gmail.com |
| 传真 | 02439840375 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271119 | 其他液化石油气 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 43 | $138.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seiyo Glass Decorations Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $120.1K | 瓦楞纸箱、其他液化石油气 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 29 | $17.9K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-28 | 其他液化石油气 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $619 |
| 2025-05-28 | 其他液化石油气 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $618 |
| 2025-04-26 | 其他液化石油气 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $642 |
| 2025-03-29 | 其他液化石油气 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $1.1K |
| 2025-02-27 | 其他液化石油气 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $642 |
| 2025-01-22 | 其他液化石油气 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $882 |
| 2024-12-26 | 其他液化石油气 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $1.2K |
| 2024-11-26 | 其他液化石油气 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $765 |
| 2024-10-23 | 其他液化石油气 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $664 |
| 2024-09-30 | 其他液化石油气 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $667 |