C.N.C Investment & Development Corporation
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư & PHáT TRIểN C.N.C
26
进口笔数
0
出口笔数
$669.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311503239 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYGCB8HH |
| 成立日期 | 2012-01-19 |
| 联系地址 | 90 Nguyễn Oanh, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ & PHÁT TRIỂN C.N.C |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 90 Nguyễn Oanh, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02838943235 |
| 邮箱 | info@cncvietnam.com |
| 官网 | www.cncvietnam.com |
| 传真 | 0838943235 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851610 | 电热水器 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 890790 | 浮动结构 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 26 | $669.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NH FILSYS Corporation | 韩国 | 16 | $574.0K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Cerafil Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $65.5K | 过滤净化器零件、瓷制实验器皿 |
| NH FILSYS CORP | 韩国 | 2 | $12.1K | 初级硅氧烷、非瓦楞折叠盒 |
| Seone Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $10.1K | 水净化机械、阀门龙头 |
| Hocos Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.2K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
| Hyggee Life Inc. | 韩国 | 1 | $2.1K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | LED发光二极管 | NH FILSYS CORP | 韩国 | $0 |
| 2026-04-27 | 非瓦楞折叠盒 | NH FILSYS CORP | 韩国 | $0 |
| 2026-04-27 | LED发光二极管 | NH FILSYS CORP | 韩国 | $0 |
| 2026-04-27 | 初级硅氧烷 | NH FILSYS CORP | 韩国 | $50 |
| 2026-04-27 | LED灯具 | NH FILSYS CORP | 韩国 | $0 |
| 2026-04-27 | 初级硅氧烷 | NH FILSYS CORP | 韩国 | $50 |
| 2026-04-27 | 非瓦楞折叠盒 | NH FILSYS CORP | 韩国 | $0 |
| 2026-04-27 | 非瓦楞折叠盒 | NH FILSYS CORP | 韩国 | $0 |
| 2026-04-27 | 非瓦楞折叠盒 | NH FILSYS CORP | 韩国 | $0 |
| 2026-04-27 | LED灯具 | NH FILSYS CORP | 韩国 | $0 |