Nguyen Tai Production Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Nguyễn Tài
38
进口笔数
0
出口笔数
$514.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311560251 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDBEU4SY |
| 成立日期 | 2012-02-22 |
| 联系地址 | 128/18 Hùng Vương, Phường 02, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGUYỄN TÀI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 128/18 Hùng Vương, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842866760848 |
| 邮箱 | info@caosucongnghiep.com |
| 官网 | www.nguyentairubber.com |
| 传真 | +842839716184 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 730210 | 铁道钢轨 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 860800 | 铁路配件及信号设备 |
| 401694 | 橡胶防撞垫 |
| 730240 | 铁道铺轨材料 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 731581 | 日字环节链 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $502.7K |
| 日本 | 1 | $11.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong China Coal Industrial & Mining Supplies Group Co., Ltd. | 中国 | 6 | $102.4K | 其他钢铁结构体、电动绞车 |
| Shandong Huaao Engineering Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $78.7K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料制品 |
| Hongqi Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $68.4K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Nanjing Jier Marine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $65.0K | 橡胶防撞垫、其他钢铁铸件 |
| Dezhou Huaao Rubber & Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $51.2K | 乙烯聚合物塑料 |
| QUAYQUIP TECHNICAL SOLUTIONS B.V. | 荷兰 | 1 | $46.5K | 橡胶防撞垫 |
| Zhejiang Shuangniao Anchor Chain Co., Ltd. | 中国 | 4 | $35.2K | 钢铁链条零件、其他钢铁链 |
| Muk Chi Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.4K | 30cm以下合成针织布、旧衣物 |
| Xingtai Penghao Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.7K | 数控金属成形机、机床零件 |
| DEZHOU HUAAO RUBBER & PLASTIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 3 | $10.0K | 乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 橡胶防撞垫 | QUAYQUIP TECHNICAL SOLUTIONS B.V. | 中国 | $23.2K |
| 2026-04-14 | 橡胶防撞垫 | QUAYQUIP TECHNICAL SOLUTIONS B.V. | 中国 | $23.2K |
| 2026-04-06 | 乙烯聚合物塑料 | DEZHOU HUAAO RUBBER & PLASTIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $23 |
| 2026-04-06 | 乙烯聚合物塑料 | DEZHOU HUAAO RUBBER & PLASTIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $651 |
| 2026-04-06 | 乙烯聚合物塑料 | DEZHOU HUAAO RUBBER & PLASTIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $87 |
| 2026-04-06 | 乙烯聚合物塑料 | DEZHOU HUAAO RUBBER & PLASTIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $23 |
| 2026-04-06 | 乙烯聚合物塑料 | DEZHOU HUAAO RUBBER & PLASTIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $651 |
| 2026-04-06 | 乙烯聚合物塑料 | DEZHOU HUAAO RUBBER & PLASTIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $28 |
| 2026-04-06 | 乙烯聚合物塑料 | DEZHOU HUAAO RUBBER & PLASTIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $28 |
| 2026-04-06 | 乙烯聚合物塑料 | DEZHOU HUAAO RUBBER & PLASTIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $87 |