DU GLOBAL CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DU GLOBAL
5
进口笔数
0
出口笔数
$2.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-17
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318204076 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB4QT01J |
| 成立日期 | 2023-12-07 |
| 联系地址 | 05, Hai Bà Trưng, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DU GLOBAL |
| 企业英文名称 | DU GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 05, Hai Bà Trưng, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát |
| 电话 | 0975071221 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $1.2K |
| 英国 | 1 | $655 |
| 美国 | 1 | $103 |
| 中国香港 | 1 | $61 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baoding Chuangrui Precision Pump Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 液体流量计、旋转排量泵 |
| Tecni Ltd. | 英国 | 1 | $655 | 钢绞线缆、钢制编织带 |
| Pololu Corporation | 美国 | 1 | $103 | 37.5瓦以下电机、其他自动控制仪 |
| LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $61 | 非LED二极管、多层陶瓷电容 |
| Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $30 | 印刷电路、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 处理器及控制器 | Pololu Corporation | 美国 | $103 |
| 2026-05-28 | 其他测量仪器 | LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国香港 | $61 |
| 2026-05-19 | 液体流量计 | Baoding Chuangrui Precision Pump Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-05-08 | 印刷电路 | Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $30 |
| 2026-03-17 | 钢绞线缆 | Tecni Ltd. | 英国 | $655 |