Osmanthus
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 鲜洋葱青葱
越南 · 在业
2
进口笔数
0
出口笔数
$718
进口金额
$0
出口金额
2025-09-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316666068 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0U7C862 |
| 成立日期 | 2021-01-04 |
| 联系地址 | 14/22 Nguyễn Văn Lượng, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OSMANTHUS |
| 企业英文名称 | OSMANTHUS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14/22 Nguyễn Văn Lượng, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84903658535 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070511 | 卷心生菜 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 070700 | 鲜黄瓜 |
| 070820 | 鲜豆类 |
| 070930 | 鲜茄子 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $718 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T.D. Maritime Services One Member Co., Ltd. | 越南 | 2 | $718 | 鲜黄瓜、鲜洋葱青葱 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-05 | 碳酸氢钠 | T D MARITIME SERVICES ONE MEMBER CO LTD | 越南 | $228 |
| 2024-05-14 | 鲜大蒜 | T D MARITIME SERVICES ONE MEMBER CO LTD | 越南 | $15 |
| 2024-05-14 | 鲜豆类 | T D MARITIME SERVICES ONE MEMBER CO LTD | 越南 | $30 |
| 2024-05-14 | 鲜西瓜 | T D MARITIME SERVICES ONE MEMBER CO LTD | 越南 | $23 |
| 2024-05-14 | 鲜辣椒/甜椒 | T D MARITIME SERVICES ONE MEMBER CO LTD | 越南 | $33 |
| 2024-05-14 | 鲜洋葱青葱 | T D MARITIME SERVICES ONE MEMBER CO LTD | 越南 | $40 |
| 2024-05-14 | 胡萝卜和萝卜 | T D MARITIME SERVICES ONE MEMBER CO LTD | 越南 | $14 |
| 2024-05-14 | 鲜黄瓜 | T D MARITIME SERVICES ONE MEMBER CO LTD | 越南 | $30 |
| 2024-05-14 | 南瓜葫芦类 | T D MARITIME SERVICES ONE MEMBER CO LTD | 越南 | $12 |
| 2024-05-14 | 其他芸苔属蔬菜 | T D MARITIME SERVICES ONE MEMBER CO LTD | 越南 | $13 |