T.D. Maritime Services One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 130 笔 · 主营 鲜黄瓜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV DịCH Vụ HàNG HảI T.D
0
进口笔数
130
出口笔数
$0
进口金额
$93.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3301677224 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP4VXN6G |
| 成立日期 | 2020-06-12 |
| 联系地址 | Trung Kiền, Xã Lộc Tiến, Huyện Phú Lộc, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV DỊCH VỤ HÀNG HẢI T.D |
| 企业英文名称 | T.D MARITIME SERVICES ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Trung Kiền, Xã Chân Mây - Lăng Cô, TP Huế |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84394998566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070700 | 鲜黄瓜 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 070820 | 鲜豆类 |
| 070511 | 卷心生菜 |
| 080510 | 橙子 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 86 | $66.7K |
| 巴拿马 | 21 | $10.9K |
| 日本 | 4 | $3.6K |
| 中国 | 2 | $1.6K |
| 利比里亚 | 3 | $1.3K |
| 新加坡 | 2 | $1.3K |
| 伯利兹 | 2 | $1.1K |
| 巴哈马 | 2 | $872 |
| 中国香港 | 1 | $769 |
| 马绍尔群岛 | 1 | $597 |
贸易伙伴
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chuetsu Spirit Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.3K | 冻去骨牛肉、其他冷冻猪肉 |
| Eagle Express | 越南 | 1 | $2.2K | 冻去骨牛肉、其他冷冻猪肉 |
| Shen Yu | 越南 | 1 | $1.9K | 冻去骨牛肉、其他冷冻猪肉 |
| Oriental Fame | 越南 | 1 | $1.8K | 冻去骨牛肉、其他冷冻猪肉 |
| GT Athena | 越南 | 2 | $1.7K | 鲜洋葱青葱、鲜大蒜 |
| Roks Kang Gamchan | 越南 | 1 | $1.4K | 其他冷冻猪肉、鲜番茄 |
| New Horizon | 越南 | 1 | $1.2K | 冻去骨牛肉、其他冷冻猪肉 |
| Anemona | 巴拿马 | 1 | $1.1K | 其他冷冻猪肉、鲜马铃薯 |
| LG Asphalt 2 | 越南 | 2 | $1.0K | 鲜洋葱青葱、鲜大蒜 |
| Osmanthus | 越南 | 2 | $718 | 鲜洋葱青葱、鲜大蒜 |
近期贸易明细
出口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 胡萝卜和萝卜 | MV: GROVE ISLAND | 巴拿马 | $18 |
| 2026-04-28 | 鲜大蒜 | MV: GROVE ISLAND | 巴拿马 | $15 |
| 2026-04-28 | 鲜茄子 | MV: GROVE ISLAND | 巴拿马 | $23 |
| 2026-04-28 | 胡萝卜和萝卜 | MV: GROVE ISLAND | 巴拿马 | $14 |
| 2026-04-28 | 鲜西瓜 | MV: GROVE ISLAND | 巴拿马 | $36 |
| 2026-04-28 | 其他芸苔属蔬菜 | MV: GROVE ISLAND | 巴拿马 | $27 |
| 2026-04-28 | 鲜苹果 | MV: GROVE ISLAND | 巴拿马 | $40 |
| 2026-04-28 | 高淀粉甘薯 | MV: GROVE ISLAND | 巴拿马 | $30 |
| 2026-04-28 | 其他食用蔬菜 | MV: GROVE ISLAND | 巴拿马 | $24 |
| 2026-04-28 | 鲜豆类 | MV: GROVE ISLAND | 巴拿马 | $38 |