T.D. Maritime Services One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 130 笔 · 主营 鲜黄瓜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV DịCH Vụ HàNG HảI T.D

0
进口笔数
130
出口笔数
$0
进口金额
$93.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
33
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $463 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $485 · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $756 · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $382 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $597 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $786 · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $463 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $485 · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $756 · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $382 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $597 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $786 · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号3301677224
企查查编码QVNP4VXN6G
成立日期2020-06-12
联系地址Trung Kiền, Xã Lộc Tiến, Huyện Phú Lộc, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV DỊCH VỤ HÀNG HẢI T.D
企业英文名称T.D MARITIME SERVICES ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Trung Kiền, Xã Chân Mây - Lăng Cô, TP Huế
经营范围4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84394998566
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
070700鲜黄瓜
070310鲜洋葱青葱
070490其他芸苔属蔬菜
070610胡萝卜和萝卜
070820鲜豆类
070511卷心生菜
080510橙子
070960鲜辣椒/甜椒
070410花椰菜西兰花
071420高淀粉甘薯

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南86$66.7K
巴拿马21$10.9K
日本4$3.6K
中国2$1.6K
利比里亚3$1.3K
新加坡2$1.3K
伯利兹2$1.1K
巴哈马2$872
中国香港1$769
马绍尔群岛1$597

贸易伙伴

下游采购商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chuetsu Spirit Co., Ltd.日本1$2.3K冻去骨牛肉、其他冷冻猪肉
Eagle Express越南1$2.2K冻去骨牛肉、其他冷冻猪肉
Shen Yu越南1$1.9K冻去骨牛肉、其他冷冻猪肉
Oriental Fame越南1$1.8K冻去骨牛肉、其他冷冻猪肉
GT Athena越南2$1.7K鲜洋葱青葱、鲜大蒜
Roks Kang Gamchan越南1$1.4K其他冷冻猪肉、鲜番茄
New Horizon越南1$1.2K冻去骨牛肉、其他冷冻猪肉
Anemona巴拿马1$1.1K其他冷冻猪肉、鲜马铃薯
LG Asphalt 2越南2$1.0K鲜洋葱青葱、鲜大蒜
Osmanthus越南2$718鲜洋葱青葱、鲜大蒜

近期贸易明细

出口(共 130)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28胡萝卜和萝卜MV: GROVE ISLAND巴拿马$18
2026-04-28鲜大蒜MV: GROVE ISLAND巴拿马$15
2026-04-28鲜茄子MV: GROVE ISLAND巴拿马$23
2026-04-28胡萝卜和萝卜MV: GROVE ISLAND巴拿马$14
2026-04-28鲜西瓜MV: GROVE ISLAND巴拿马$36
2026-04-28其他芸苔属蔬菜MV: GROVE ISLAND巴拿马$27
2026-04-28鲜苹果MV: GROVE ISLAND巴拿马$40
2026-04-28高淀粉甘薯MV: GROVE ISLAND巴拿马$30
2026-04-28其他食用蔬菜MV: GROVE ISLAND巴拿马$24
2026-04-28鲜豆类MV: GROVE ISLAND巴拿马$38

相关企业 · 同类产品

T.D. Maritime Services One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →