Hoang Anh Construction Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY CôNG TRìNH HOàNG ANH
16
进口笔数
0
出口笔数
$83.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401845533 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3HGS5BU |
| 成立日期 | 2017-08-01 |
| 联系地址 | 61 Trường Sơn, Phường Hoà Thọ Tây, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY CÔNG TRÌNH HOÀNG ANH |
| 企业英文名称 | HOANG ANH CONSTRUCTION MACHINES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 61 Trường Sơn, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84888221616 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 091011 | 整姜 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 071490 | 淀粉根茎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $47.9K |
| 老挝 | 13 | $35.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Home Phuong Dung Trading, Import Export & Construction Co., Ltd. | 老挝 | 13 | $35.7K | 高淀粉木薯、整姜 |
| Hebei Monteono Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.2K | 土方机械零件、钻探机械零件 |
| Shandong Hongfang Hydraulic Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.7K | 土方机械零件、非螺纹钢销 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-21 | 土方机械零件 | SHANDONG HONGFANG HYDRAULIC TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-04-21 | 土方机械零件 | SHANDONG HONGFANG HYDRAULIC TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $230 |
| 2025-04-21 | 土方机械零件 | SHANDONG HONGFANG HYDRAULIC TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-04-21 | 土方机械零件 | SHANDONG HONGFANG HYDRAULIC TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2025-04-21 | 土方机械零件 | SHANDONG HONGFANG HYDRAULIC TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $225 |
| 2025-04-21 | 土方机械零件 | SHANDONG HONGFANG HYDRAULIC TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $442 |
| 2025-04-11 | 土方机械零件 | HEBEI MONTEONO MACHINERY TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-04-11 | 土方机械零件 | HEBEI MONTEONO MACHINERY TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-04-11 | 土方机械零件 | HEBEI MONTEONO MACHINERY TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-04-11 | 土方机械零件 | HEBEI MONTEONO MACHINERY TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $138 |