AN THANH SON TRADING TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 蒸发式冷却器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Thương Mại An Thanh Sơn
2
进口笔数
1
出口笔数
$11.2K
进口金额
$5.9K
出口金额
2023-06-22
最近进口
2023-02-28
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0103144388 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0141GAC |
| 成立日期 | 2008-12-29 |
| 联系地址 | Số 11, ngách 6/8 Đội Nhân, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI AN THANH SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11, ngách 6/8 Đội Nhân, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; Kinh doanh vật liệu xây dựng, sắt, thép, gốm, sứ, sơn, nhôm kính; Kinh doanh lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế, kinh doanh dịch vụ nhà hàng, khách sạn (không bao gồm kinh doanh vũ trường, quán bar, phòng hát karaoke); Dịch vụ vận tải theo tuyến cố định, theo hợp đồng bằng xe buýt, xe tải, vận chuyển khách du lịch, vận tải hàng; Mua bán và cho thuê xe ô tô, xe móc công trình; Xây dựng công trình dân dụng, công trình điện đến 35KV; Chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực công nghiệp, tự động hoá, điện, điện tử, cơ khí, tin học, viễn thông; Tư vấn, sản xuất, mua bán, lắp đặt, sửa chữa các thiết bị thông gió, máy làm mát không khí bằng bay hơi nước, kho lạnh, khử mùi, khử độc, lọc bụi; Chế tạo, lắp đặt, sửa chữa, bảo hành, bảo trì các sản phẩm tự động hoá, camare quan sát, thiết bị âm thanh, hệ thống báo cháy trong công nghiệp; Tư vấn và dịch vụ triển khai tích hợp các giải pháp tự động hoá, thu thập dữ liệu diện rộng; Chế tạo, sản xuất và mua bán thiết bị áp lực môi trường, máy điều hoà không khí; Tư vấn đầu tư (không bao gồm tư vấn pháp luật, tư vấn tài chính); Kinh doanh thiết bị, linh kiện điện, điện tử, điện lạnh, điện gia dụng, điện công nghiệp, máy móc phục vụ ngành nông nghiệp, xây dựng; Kinh doanh thiết bị văn phòng, tin học, thiết bị bưu chính viễn thông; Sản xuất, mua bán, chế tạo, lắp đặt, bảo trì, bảo dưỡng máy móc, thiết bị phụ kiện thang máy, thang cuốn, thiết bị nâng, thiết bị cơ điện lạnh, thiết bị công nghiệp, thiết bị tự động hoá, thiết bị phục vụ công nghệ sinh học, thiết bị phát thanh truyền hình; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842439933123 |
| 邮箱 | anthanhsonjsc@gmail.com |
| 官网 | anthanhson.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $11.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $5.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUJIAN JINGHUI ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $11.2K | 蒸发式冷却器、功能机器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KURABE INDUSTRIAL BACNINH CO LTD | 越南 | 1 | $5.9K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-22 | 蒸发式冷却器 | FUJIAN JINGHUI ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2023-06-22 | 塑料容器 | FUJIAN JINGHUI ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $102 |
| 2023-06-22 | 其他塑料制品 | FUJIAN JINGHUI ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $72 |
| 2023-06-22 | 蒸发式冷却器 | FUJIAN JINGHUI ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2023-06-22 | 其他塑料制品 | FUJIAN JINGHUI ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $62 |
| 2023-06-22 | 其他塑料制品 | FUJIAN JINGHUI ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $32 |
| 2023-01-16 | 蒸发式冷却器 | FUJIAN JINGHUI ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $755 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-28 | 气体过滤机械 | KURABE INDUSTRIAL BACNINH CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2023-02-28 | 气体过滤机械 | KURABE INDUSTRIAL BACNINH CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-02-28 | 气体过滤机械 | KURABE INDUSTRIAL BACNINH CO LTD | 越南 | $2.3K |