LTA DIGITAL MEDIA & TECHNOLOGY JOINT STOCK CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và TRUYềN THôNG Số LTA
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$425.9K
出口金额
—
最近进口
2026-06-11
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108387070 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXBKJ98K |
| 成立日期 | 2018-08-03 |
| 联系地址 | Số 360 phố Thái Hà, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ TRUYỀN THÔNG SỐ LTA |
| 企业英文名称 | LTA DIGITAL MEDIA AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842437721 |
| 邮箱 | lta@ltadigital.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 莫桑比克 | 1 | $197.4K |
| 布隆迪 | 3 | $158.5K |
| 坦桑尼亚 | 1 | $70.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Movitel S.A. | 莫桑比克 | 1 | $197.4K | 通信设备、其他钢铁结构体 |
| Viettel Burundi S.A. | 布隆迪 | 3 | $158.5K | 其他钢铁制品、通信设备 |
| Viettel Tanzania Public Ltd. Co. | 坦桑尼亚 | 1 | $70.0K | 通信设备、绝缘电线 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 650kVA以下液体变压器 | Movitel S.A. | 莫桑比克 | $197.4K |
| 2026-05-20 | 静止变流器 | Viettel Tanzania Public Ltd. Co. | 坦桑尼亚 | $70.0K |
| 2026-04-22 | 同轴电缆 | Viettel Burundi S.A. | 布隆迪 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 同轴电缆 | Viettel Burundi S.A. | 布隆迪 | $4.9K |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | Viettel Burundi S.A. | 布隆迪 | $396 |
| 2026-04-22 | 同轴电缆 | Viettel Burundi S.A. | 布隆迪 | $15 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | Viettel Burundi S.A. | 布隆迪 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 自动断路器 | Viettel Burundi S.A. | 布隆迪 | $9.2K |
| 2026-04-22 | 绝缘电线 | Viettel Burundi S.A. | 布隆迪 | $413 |
| 2026-04-22 | 绝缘电线 | Viettel Burundi S.A. | 布隆迪 | $846 |