Viettradecompass Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 塑料/纺织手提包
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Viettradecompass
4
进口笔数
30
出口笔数
$7.0K
进口金额
$404.1K
出口金额
2025-09-03
最近进口
2026-04-14
最近出口
3
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312805955 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND1R0BV7 |
| 成立日期 | 2014-06-04 |
| 联系地址 | Phòng 1508, Tầng 15, Tòa Nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIETTRADECOMPASS |
| 企业英文名称 | VIETTRADECOMPASS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1505, Tầng 15, Tòa Nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 电话 | +84988777802 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741220 | 铜合金管件 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $4.6K |
| 奥地利 | 1 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 21 | $399.0K |
| 美国 | 9 | $4.4K |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $787 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| National Fittings Canada | 加拿大 | 1 | $4.1K | 铝制管件、阀门龙头 |
| AustriAlpin GmbH | 奥地利 | 1 | $2.4K | 贱金属扣件、金属钩环 |
| Ashcroft Instruments Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $180 | 压力测量仪、流量压力检测零件 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fire Fittings Canada Inc. | 加拿大 | 3 | $148.7K | 铝制管件 |
| National Fittings Canada Inc. | 加拿大 | 11 | $124.7K | 塑料/纺织手提包、铝制管件 |
| Nimble Transportation & Warehousing | 加拿大 | 1 | $49.5K | 铝制管件 |
| National Fittings Canada | 加拿大 | 4 | $48.0K | 塑料/纺织手提包、塑纺容器 |
| NATIONAL FITTINGS CANADA INC | 加拿大 | 2 | $24.8K | 塑料/纺织手提包 |
| Fast Fire Parts Usa Inc | 加拿大 | 1 | $4.0K | 铜合金管件 |
| FAST FIRE PARTS | 美国 | 2 | $4.0K | 铜合金管件 |
| Fast Fire Parts Usa Inc | 美国 | 1 | $364 | 铝制管件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-03 | 铝制管件 | — | 中国 | $20 |
| 2025-09-03 | 铜合金管件 | — | 中国 | $50 |
| 2025-09-03 | 铝制管件 | — | 中国 | $50 |
| 2025-09-03 | 铜合金管件 | — | 中国 | $45 |
| 2025-09-03 | 铜合金管件 | — | 中国 | $49 |
| 2025-09-03 | 铜合金管件 | — | 中国 | $37 |
| 2024-10-31 | 阀门龙头 | National Fittings Canada | 中国 | $3.0K |
| 2024-10-31 | 可调扳手 | National Fittings Canada | 中国 | $793 |
| 2024-10-31 | 可调扳手 | National Fittings Canada | 中国 | $383 |
| 2024-01-05 | 贱金属扣件 | AustriAlpin GmbH | 奥地利 | $2.4K |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 塑料/纺织手提包 | NATIONAL FITTINGS CANADA,INC | 美国 | $0 |
| 2026-04-09 | 塑料/纺织手提包 | NATIONAL FITTINGS CANADA INC | 加拿大 | $3.3K |
| 2026-04-09 | 塑料/纺织手提包 | NATIONAL FITTINGS CANADA INC | 加拿大 | $4.6K |
| 2026-01-26 | 塑料/纺织手提包 | NATIONAL FITTINGS CANADA INC | 加拿大 | $16.9K |
| 2025-11-17 | ALUMINUM N - FITTINGS BRASS - FITTINGS HS CODE | FAST FIRE PARTS USA | 美国 | $0 |
| 2025-11-14 | 铝制管件 | National Fittings Canada Inc. | 加拿大 | $6.9K |
| 2025-11-14 | 不可调扳手 | National Fittings Canada Inc. | 加拿大 | $12.3K |
| 2025-11-14 | 铜合金管件 | NATIONAL FITTINGS CANADA INC | 加拿大 | $3.0K |
| 2025-11-13 | 铜合金管件 | FAST FIRE PARTS USA INC | 加拿大 | $4.0K |
| 2025-11-13 | 铝制管件 | FAST FIRE PARTS USA INC | 美国 | $364 |