Trang An Vietnam Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 432 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI TRàNG AN - VIệT NAM

200
进口笔数
432
出口笔数
$33.27M
进口金额
$10.57M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $26.84M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $304.8K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $423.8K · 17 笔2023-11进口 $48.6K · 2 笔出口 $322.3K · 13 笔2023-12进口 $45.3K · 2 笔出口 $265.1K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $318.4K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $318.0K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $256.5K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $361.0K · 17 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $369.8K · 16 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $341.2K · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $344.3K · 16 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $340.1K · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $244.6K · 10 笔2024-10进口 $16.9K · 1 笔出口 $302.0K · 10 笔2024-11进口 $120.5K · 3 笔出口 $337.0K · 12 笔2024-12进口 $174.4K · 8 笔出口 $236.4K · 10 笔2025-01进口 $144.8K · 4 笔出口 $151.3K · 5 笔2025-02进口 $130.0K · 4 笔出口 $176.0K · 8 笔2025-03进口 $322.7K · 10 笔出口 $217.9K · 10 笔2025-04进口 $418.5K · 12 笔出口 $291.6K · 12 笔2025-05进口 $440.2K · 13 笔出口 $176.5K · 7 笔2025-06进口 $558.1K · 15 笔出口 $260.2K · 12 笔2025-07进口 $518.1K · 15 笔出口 $297.9K · 12 笔2025-08进口 $487.3K · 15 笔出口 $229.5K · 10 笔2025-09进口 $611.8K · 18 笔出口 $223.5K · 12 笔2025-10进口 $259.0K · 7 笔出口 $150.8K · 7 笔2025-11进口 $447.3K · 14 笔出口 $298.4K · 12 笔2025-12进口 $401.9K · 12 笔出口 $292.7K · 11 笔2026-01进口 $545.1K · 15 笔出口 $153.5K · 8 笔2026-02进口 $165.6K · 5 笔出口 $173.7K · 7 笔2026-03进口 $26.84M · 18 笔出口 $147.8K · 6 笔2026-04进口 $579.5K · 6 笔出口 $202.6K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $304.8K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $423.8K · 17 笔2023-11进口 $48.6K · 2 笔出口 $322.3K · 13 笔2023-12进口 $45.3K · 2 笔出口 $265.1K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $318.4K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $318.0K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $256.5K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $361.0K · 17 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $369.8K · 16 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $341.2K · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $344.3K · 16 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $340.1K · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $244.6K · 10 笔2024-10进口 $16.9K · 1 笔出口 $302.0K · 10 笔2024-11进口 $120.5K · 3 笔出口 $337.0K · 12 笔2024-12进口 $174.4K · 8 笔出口 $236.4K · 10 笔2025-01进口 $144.8K · 4 笔出口 $151.3K · 5 笔2025-02进口 $130.0K · 4 笔出口 $176.0K · 8 笔2025-03进口 $322.7K · 10 笔出口 $217.9K · 10 笔2025-04进口 $418.5K · 12 笔出口 $291.6K · 12 笔2025-05进口 $440.2K · 13 笔出口 $176.5K · 7 笔2025-06进口 $558.1K · 15 笔出口 $260.2K · 12 笔2025-07进口 $518.1K · 15 笔出口 $297.9K · 12 笔2025-08进口 $487.3K · 15 笔出口 $229.5K · 10 笔2025-09进口 $611.8K · 18 笔出口 $223.5K · 12 笔2025-10进口 $259.0K · 7 笔出口 $150.8K · 7 笔2025-11进口 $447.3K · 14 笔出口 $298.4K · 12 笔2025-12进口 $401.9K · 12 笔出口 $292.7K · 11 笔2026-01进口 $545.1K · 15 笔出口 $153.5K · 8 笔2026-02进口 $165.6K · 5 笔出口 $173.7K · 7 笔2026-03进口 $26.84M · 18 笔出口 $147.8K · 6 笔2026-04进口 $579.5K · 6 笔出口 $202.6K · 10 笔

工商档案

企业注册号0107728151
企查查编码QVNGBA7HSD
成立日期2017-02-17
联系地址Số 27 Trần Quốc Hoàn, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TRÀNG AN - VIỆT NAM
企业英文名称TRANG AN - VIET NAM TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 27 Trần Quốc Hoàn, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话04462678888
邮箱tm@trangan.com.vn
官网www.trangan.com.vn
传真0437563522
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本166亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
190540烤面包制品
190531甜饼干

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
190532华夫饼威化饼
190531甜饼干
170490糖果
190540烤面包制品
392490塑料家用制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国193$33.16M
马来西亚5$93.9K
越南2$15.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国374$9.64M
泰国25$505.8K
蒙古3$83.8K
美国9$82.7K
中国8$80.9K
缅甸3$42.6K
越南1$41.6K
新加坡3$25.3K
老挝1$22.4K
中国香港3$19.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhangzhou Yuefeng Import & Export Trading Co., Ltd.中国32$27.44M其他食品制剂、烤面包制品
Henan Haoyi Foods Co., Ltd.中国147$5.33M其他食品制剂、膨化谷物食品
Anhui Weimeixin Food Co., Ltd.中国11$325.2K其他食品制剂
TORTO FOOD INDUSTRIES (M) SDN. BHD.马来西亚5$93.9K甜饼干、华夫饼威化饼
Guan Yi (Jiaxing) Food Co., Ltd.中国2$36.9K其他食品制剂
Youchen Group Co., Ltd.中国1$34.9K其他食品制剂、烤面包制品
O Soungh Korea Co., Ltd.韩国1$15.4K其他食品制剂
Kidswell越南1$3其他食品制剂

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
O Soungh Korea Co., Ltd.韩国249$6.57M其他食品制剂、甜饼干
O-Sung Korea Co., Ltd.韩国112$2.95M其他食品制剂、甜饼干
JV Oneswill Co., Ltd.越南17$297.3K其他香蕉、其他鲜果
DEES SUPREME COMPANY LTD泰国4$177.5K糖果、华夫饼威化饼
Lee Bros Foodservice Inc.美国9$82.7K其他食品制剂、瓦楞纸箱
Heon FNC Co.韩国3$63.1K其他食品制剂、甜饼干
Fangchenggang City Shangyue Trade Co., Ltd.中国4$52.8K鲜榴莲、其他食品制剂
Synchro World Co., Ltd.缅甸3$42.6K其他食品制剂、甜饼干
Guangzhou Debende Trade Co., Ltd.泰国4$30.9K糖果
Ja Lan Tiong Pte. Ltd.新加坡3$25.3K甜饼干、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 200)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10其他食品制剂ANHUI WEIMEIXIN FOOD CO LTD中国$11.3K
2026-04-10其他食品制剂ANHUI WEIMEIXIN FOOD CO LTD中国$11.4K
2026-04-10其他食品制剂ANHUI WEIMEIXIN FOOD CO LTD中国$11.4K
2026-04-10其他食品制剂ANHUI WEIMEIXIN FOOD CO LTD中国$1.1K
2026-04-10其他食品制剂ANHUI WEIMEIXIN FOOD CO LTD中国$1.1K
2026-04-10其他食品制剂ANHUI WEIMEIXIN FOOD CO LTD中国$1.1K
2026-04-10其他食品制剂ANHUI WEIMEIXIN FOOD CO LTD中国$1.1K
2026-04-10其他食品制剂ANHUI WEIMEIXIN FOOD CO LTD中国$11.3K
2026-04-09其他食品制剂ZHANGZHOU YUEFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$26.0K
2026-04-09其他食品制剂ZHANGZHOU YUEFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$32.7K

出口(共 432)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他食品制剂O-Sung Korea Co., Ltd.韩国$24.1K
2026-04-28其他食品制剂O-Sung Korea Co., Ltd.韩国$3.1K
2026-04-25华夫饼威化饼EXOTIC COLON G & N INC LTD中国香港$555
2026-04-25华夫饼威化饼EXOTIC COLON G & N INC LTD中国香港$2.5K
2026-04-25华夫饼威化饼EXOTIC COLON G & N INC LTD中国香港$3.9K
2026-04-24其他食品制剂O-Sung Korea Co., Ltd.韩国$14.3K
2026-04-20其他食品制剂O-Sung Korea Co., Ltd.韩国$28.6K
2026-04-20其他食品制剂O-Sung Korea Co., Ltd.韩国$10.0K
2026-04-16其他食品制剂O-Sung Korea Co., Ltd.韩国$14.3K
2026-04-14其他食品制剂O-Sung Korea Co., Ltd.韩国$14.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Trang An Vietnam Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →