ABA Wellgrow Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 研磨粉/粒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ABA WELLGROW VIệT NAM

85
进口笔数
50
出口笔数
$2.18M
进口金额
$1.47M
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-25
最近出口
17
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.41M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.3K · 2 笔出口 $5.3K · 1 笔2023-10进口 $32.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $73.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $54.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $60.4K · 3 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-02进口 $35.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $46.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $46.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $28.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $96.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $48.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $51.7K · 4 笔出口 $1.41M · 4 笔2024-11进口 $60.7K · 2 笔出口 $11.5K · 2 笔2024-12进口 $61.3K · 4 笔出口 $5.0K · 5 笔2025-01进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $41.8K · 3 笔出口 $1.5K · 4 笔2025-03进口 $51.5K · 2 笔出口 $887 · 2 笔2025-04进口 $80.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $28.3K · 1 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-06进口 $56.5K · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-07进口 $33.5K · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-08进口 $91.3K · 2 笔出口 $7.7K · 6 笔2025-09进口 $36.8K · 1 笔出口 $165 · 2 笔2025-10进口 $39.0K · 2 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-11进口 $40.0K · 1 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-12进口 $183.2K · 5 笔出口 $2.4K · 4 笔2026-01进口 $35 · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-02进口 $104.0K · 3 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-03进口 $112.8K · 2 笔出口 $780 · 2 笔2026-04进口 $165.3K · 1 笔出口 $3.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.3K · 2 笔出口 $5.3K · 1 笔2023-10进口 $32.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $73.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $54.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $60.4K · 3 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-02进口 $35.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $46.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $46.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $28.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $96.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $48.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $51.7K · 4 笔出口 $1.41M · 4 笔2024-11进口 $60.7K · 2 笔出口 $11.5K · 2 笔2024-12进口 $61.3K · 4 笔出口 $5.0K · 5 笔2025-01进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $41.8K · 3 笔出口 $1.5K · 4 笔2025-03进口 $51.5K · 2 笔出口 $887 · 2 笔2025-04进口 $80.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $28.3K · 1 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-06进口 $56.5K · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-07进口 $33.5K · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-08进口 $91.3K · 2 笔出口 $7.7K · 6 笔2025-09进口 $36.8K · 1 笔出口 $165 · 2 笔2025-10进口 $39.0K · 2 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-11进口 $40.0K · 1 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-12进口 $183.2K · 5 笔出口 $2.4K · 4 笔2026-01进口 $35 · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-02进口 $104.0K · 3 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-03进口 $112.8K · 2 笔出口 $780 · 2 笔2026-04进口 $165.3K · 1 笔出口 $3.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号0315215489
企查查编码QVNPC7S8P3
成立日期2018-08-13
联系地址Số 28, Đường số 22, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ABA WELLGROW VIỆT NAM
企业英文名称ABA WELLGROW VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 411A, Đường Nguyễn Văn Bá, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
电话+84873008795
邮箱bichthuy.le@abawellgrow.com.vn
官网abawellgrow.com.vn
传真2873008796
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本23亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680530研磨粉/粒
680520纸基研磨料
680510织物基研磨粉
392690其他塑料制品
846719非旋转气动手工具
846729其他电动手工具
8466928465机器零件
140490其他植物产品
401699其他硫化橡胶制品
430390其他毛皮制品

出口

HS 编码产品
680510织物基研磨粉
680530研磨粉/粒
680520纸基研磨料
401699其他硫化橡胶制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国59$1.03M
中国65$861.1K
瑞士54$248.0K
美国3$18.6K
列支敦士登3$9.1K
德国9$6.8K
韩国1$974
意大利6$876
波兰1$426

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南46$1.45M
中国2$10.1K
韩国2$8.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Naixun Industry Co., Ltd.中国36$827.1K研磨粉/粒、织物基研磨粉
Digimarket Hong Kong Ltd.中国21$613.9K研磨粉/粒、纸基研磨料
Dongguan Naixun Industry Co., Ltd.英国25$426.6K研磨粉/粒
Dongguan Naixun Industry Co., Ltd.瑞士25$113.8K纸基研磨料、研磨粉/粒
Shanghai Dingxi Abrasives Co., Ltd.中国1$68.2K研磨粉/粒
SIA Fibral Ltd.拉脱维亚3$28.6K研磨粉/粒
SIA Abrasives Industries AG拉脱维亚12$25.3K织物基研磨粉、研磨粉/粒
Dongguan Naixun Industry Co., Ltd.德国6$6.0K纸基研磨料
Guangzhou Lion Abrasives Co., Ltd.中国2$5.2K织物基研磨粉、8465机器零件
Nord Est Abrasivi S.r.l.意大利4$498研磨粉/粒、8465机器零件

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vinawood Co., Ltd.越南23$1.43M其他不饱和聚酯、织物基研磨粉
Vinawood Co., Ltd.越南22$15.8K其他粗加工木材、聚合物胶粘剂
Dongguan Naixun Industry Co., Ltd.中国2$10.1K织物基研磨粉、研磨粉/粒
Queen International韩国2$8.3K研磨粉/粒
Dongguan Naixun Industry Co., Ltd.越南1$541织物基研磨粉、纸基研磨料

近期贸易明细

进口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01研磨粉/粒DONGGUAN NAIXUN INDUSTRY CO LTD中国$285
2026-04-01研磨粉/粒DONGGUAN NAIXUN INDUSTRY CO LTD英国$8.0K
2026-04-01研磨粉/粒DONGGUAN NAIXUN INDUSTRY CO LTD英国$25.6K
2026-04-01研磨粉/粒DONGGUAN NAIXUN INDUSTRY CO LTD英国$2.6K
2026-04-01研磨粉/粒DONGGUAN NAIXUN INDUSTRY CO LTD中国$3.9K
2026-04-01研磨粉/粒DONGGUAN NAIXUN INDUSTRY CO LTD英国$25.6K
2026-04-01研磨粉/粒DONGGUAN NAIXUN INDUSTRY CO LTD中国$37
2026-04-01研磨粉/粒DONGGUAN NAIXUN INDUSTRY CO LTD瑞士$1.5K
2026-04-01研磨粉/粒DONGGUAN NAIXUN INDUSTRY CO LTD英国$2.6K
2026-04-01纸基研磨料DONGGUAN NAIXUN INDUSTRY CO LTD瑞士$2.8K

出口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25织物基研磨粉VINAWOOD CO LTD越南$145
2026-04-25织物基研磨粉VINAWOOD CO LTD越南$145
2026-04-25织物基研磨粉VINAWOOD CO LTD越南$161
2026-04-25织物基研磨粉VINAWOOD CO LTD越南$161
2026-04-23织物基研磨粉VINAWOOD LTD越南$145
2026-04-23织物基研磨粉VINAWOOD LTD越南$161
2026-04-06研磨粉/粒VINAWOOD CO LTD越南$132
2026-04-06织物基研磨粉VINAWOOD CO LTD越南$59
2026-04-06研磨粉/粒VINAWOOD CO LTD越南$263
2026-04-06研磨粉/粒VINAWOOD CO LTD越南$132

相关企业 · 同类产品

ABA Wellgrow Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →