ABA Wellgrow Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 研磨粉/粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ABA WELLGROW VIệT NAM
85
进口笔数
50
出口笔数
$2.18M
进口金额
$1.47M
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-25
最近出口
17
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315215489 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPC7S8P3 |
| 成立日期 | 2018-08-13 |
| 联系地址 | Số 28, Đường số 22, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ABA WELLGROW VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ABA WELLGROW VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 411A, Đường Nguyễn Văn Bá, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84873008795 |
| 邮箱 | bichthuy.le@abawellgrow.com.vn |
| 官网 | abawellgrow.com.vn |
| 传真 | 2873008796 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 23亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 846692 | 8465机器零件 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 430390 | 其他毛皮制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 59 | $1.03M |
| 中国 | 65 | $861.1K |
| 瑞士 | 54 | $248.0K |
| 美国 | 3 | $18.6K |
| 列支敦士登 | 3 | $9.1K |
| 德国 | 9 | $6.8K |
| 韩国 | 1 | $974 |
| 意大利 | 6 | $876 |
| 波兰 | 1 | $426 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $1.45M |
| 中国 | 2 | $10.1K |
| 韩国 | 2 | $8.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Naixun Industry Co., Ltd. | 中国 | 36 | $827.1K | 研磨粉/粒、织物基研磨粉 |
| Digimarket Hong Kong Ltd. | 中国 | 21 | $613.9K | 研磨粉/粒、纸基研磨料 |
| Dongguan Naixun Industry Co., Ltd. | 英国 | 25 | $426.6K | 研磨粉/粒 |
| Dongguan Naixun Industry Co., Ltd. | 瑞士 | 25 | $113.8K | 纸基研磨料、研磨粉/粒 |
| Shanghai Dingxi Abrasives Co., Ltd. | 中国 | 1 | $68.2K | 研磨粉/粒 |
| SIA Fibral Ltd. | 拉脱维亚 | 3 | $28.6K | 研磨粉/粒 |
| SIA Abrasives Industries AG | 拉脱维亚 | 12 | $25.3K | 织物基研磨粉、研磨粉/粒 |
| Dongguan Naixun Industry Co., Ltd. | 德国 | 6 | $6.0K | 纸基研磨料 |
| Guangzhou Lion Abrasives Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.2K | 织物基研磨粉、8465机器零件 |
| Nord Est Abrasivi S.r.l. | 意大利 | 4 | $498 | 研磨粉/粒、8465机器零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vinawood Co., Ltd. | 越南 | 23 | $1.43M | 其他不饱和聚酯、织物基研磨粉 |
| Vinawood Co., Ltd. | 越南 | 22 | $15.8K | 其他粗加工木材、聚合物胶粘剂 |
| Dongguan Naixun Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.1K | 织物基研磨粉、研磨粉/粒 |
| Queen International | 韩国 | 2 | $8.3K | 研磨粉/粒 |
| Dongguan Naixun Industry Co., Ltd. | 越南 | 1 | $541 | 织物基研磨粉、纸基研磨料 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 研磨粉/粒 | DONGGUAN NAIXUN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $285 |
| 2026-04-01 | 研磨粉/粒 | DONGGUAN NAIXUN INDUSTRY CO LTD | 英国 | $8.0K |
| 2026-04-01 | 研磨粉/粒 | DONGGUAN NAIXUN INDUSTRY CO LTD | 英国 | $25.6K |
| 2026-04-01 | 研磨粉/粒 | DONGGUAN NAIXUN INDUSTRY CO LTD | 英国 | $2.6K |
| 2026-04-01 | 研磨粉/粒 | DONGGUAN NAIXUN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-01 | 研磨粉/粒 | DONGGUAN NAIXUN INDUSTRY CO LTD | 英国 | $25.6K |
| 2026-04-01 | 研磨粉/粒 | DONGGUAN NAIXUN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $37 |
| 2026-04-01 | 研磨粉/粒 | DONGGUAN NAIXUN INDUSTRY CO LTD | 瑞士 | $1.5K |
| 2026-04-01 | 研磨粉/粒 | DONGGUAN NAIXUN INDUSTRY CO LTD | 英国 | $2.6K |
| 2026-04-01 | 纸基研磨料 | DONGGUAN NAIXUN INDUSTRY CO LTD | 瑞士 | $2.8K |
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 织物基研磨粉 | VINAWOOD CO LTD | 越南 | $145 |
| 2026-04-25 | 织物基研磨粉 | VINAWOOD CO LTD | 越南 | $145 |
| 2026-04-25 | 织物基研磨粉 | VINAWOOD CO LTD | 越南 | $161 |
| 2026-04-25 | 织物基研磨粉 | VINAWOOD CO LTD | 越南 | $161 |
| 2026-04-23 | 织物基研磨粉 | VINAWOOD LTD | 越南 | $145 |
| 2026-04-23 | 织物基研磨粉 | VINAWOOD LTD | 越南 | $161 |
| 2026-04-06 | 研磨粉/粒 | VINAWOOD CO LTD | 越南 | $132 |
| 2026-04-06 | 织物基研磨粉 | VINAWOOD CO LTD | 越南 | $59 |
| 2026-04-06 | 研磨粉/粒 | VINAWOOD CO LTD | 越南 | $263 |
| 2026-04-06 | 研磨粉/粒 | VINAWOOD CO LTD | 越南 | $132 |