HTS CONSTRUCTION & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 加工大理石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & XâY DựNG HTS
5
进口笔数
0
出口笔数
$38.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108524432 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB9YCT7N |
| 成立日期 | 2018-11-23 |
| 联系地址 | Số 7, ngõ 117, Đường Phúc Xá, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & XÂY DỰNG HTS |
| 企业英文名称 | HTS CONSTRUCTION & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7, ngõ 117, Đường Phúc Xá, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | 02466865831 |
| 邮箱 | nguyenthangnht@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $38.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | 4 | $33.0K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $5.8K | 玩具模型、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-27 | 加强石制瓦片 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.8K |
| 2023-06-27 | 花岗岩制品 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2023-05-10 | 加工大理石制品 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2023-04-25 | 加工大理石制品 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2023-04-13 | 加工大理石制品 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $9.5K |