Dong Kim Gia Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 木制家具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN ĐồNG KIM GIA
1
进口笔数
1
出口笔数
$27.2K
进口金额
$10.5K
出口金额
2023-04-03
最近进口
2023-05-17
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3702957268 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1XHQ0CJ |
| 成立日期 | 2021-03-05 |
| 联系地址 | Thửa đất số 779, tờ bản đồ số 17,KP.6, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐỒNG KIM GIA |
| 企业英文名称 | ĐỒNG KIM GIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 779, tờ bản đồ số 17,KP.6, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84786982430 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440729 | 其他热带木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940391 | 木制家具零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $27.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $10.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kilang Kayu Hoe Hup Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $27.2K | 其他热带木材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FPZ Furniture (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.5K | 9mm以上MDF板、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-03 | 其他热带木材 | KILANG KAYU HOE HUP SDN BHD | 马来西亚 | $13.6K |
| 2023-04-03 | 其他热带木材 | KILANG KAYU HOE HUP SDN BHD | 马来西亚 | $13.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-17 | 木制家具零件 | F P Z FURNITURE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $759 |
| 2023-05-17 | 木制家具零件 | F P Z FURNITURE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $9.8K |