Van Thanh Phat QN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,765 笔 · 主营 香烟
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VạN THàNH PHáT QN
1,765
进口笔数
0
出口笔数
$121.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
36
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702068329 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN77F0BGJ |
| 成立日期 | 2020-12-07 |
| 联系地址 | Số 26 phố Nguyễn Tri Phương, Khu 7, Phường Hải Yên, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP VẠN THÀNH PHÁT QN |
| 企业英文名称 | VAN THANH COMMERCIAL INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 130, đường Triều Dương, Phường Móng Cái 1, TP Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84919861699 |
| 邮箱 | vanthanhphatqn6688@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
| 240319 | 其他吸食用烟草 |
| 240210 | 烟草雪茄 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,711 | $115.21M |
| 新西兰 | 18 | $806.7K |
| 韩国 | 19 | $784.8K |
| 日本 | 31 | $751.9K |
| 菲律宾 | 24 | $669.8K |
| 亚美尼亚 | 31 | $657.8K |
| 柬埔寨 | 15 | $642.3K |
| 中国香港 | 30 | $606.3K |
| 新加坡 | 12 | $308.8K |
| 多米尼加 | 1 | $181.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lafrutta International Trading Private Ltd. | 中国 | 1,089 | $86.45M | 香烟 |
| LAFRUTTA INTERNATIONAL TRADING PRIVATE LIMITED | 印度 | 322 | $22.29M | 香烟、其他吸食用烟草 |
| Parker-Migliorini International | 中国 | 219 | $4.85M | 香烟、冷冻鸡肉块 |
| Dong Hung Quang Tay Trading Co., Ltd. | 越南 | 22 | $1.31M | 香烟 |
| XUE SHI TRADING LTD | 中国香港 | 28 | $781.5K | 香烟、葡萄烈酒 |
| Ho King Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $769.9K | 香烟、不锈钢家用制品 |
| Lafrutta International Trading Private Ltd. | 阿联酋 | 14 | $726.6K | 香烟 |
| Lafrutta International Trading Private Ltd. | 菲律宾 | 23 | $669.5K | 香烟 |
| Lafrutta International Trading Private Ltd. | 日本 | 21 | $523.2K | 香烟 |
| Lafrutta International Trading Ltd. | 中国香港 | 20 | $518.6K | 香烟 |
近期贸易明细
进口(共 1,765)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 香烟 | LAFRUTTA INTERNATIONAL TRADING PRIVATE LIMITED | 中国 | $17.0K |
| 2026-07-31 | 香烟 | LAFRUTTA INTERNATIONAL TRADING PRIVATE LIMITED | 中国 | $5.2K |
| 2026-07-31 | 香烟 | LAFRUTTA INTERNATIONAL TRADING PRIVATE LIMITED | 中国 | $31.5K |
| 2026-07-31 | 香烟 | LAFRUTTA INTERNATIONAL TRADING PRIVATE LIMITED | 中国 | $12.0K |
| 2026-07-31 | 香烟 | LAFRUTTA INTERNATIONAL TRADING PRIVATE LIMITED | 中国 | $23.3K |
| 2026-07-28 | 香烟 | LAFRUTTA INTERNATIONAL TRADING PRIVATE LIMITED | 中国 | $9.9K |
| 2026-07-28 | 香烟 | LAFRUTTA INTERNATIONAL TRADING PRIVATE LIMITED | 中国 | $12.3K |
| 2026-07-28 | 香烟 | LAFRUTTA INTERNATIONAL TRADING PRIVATE LIMITED | 中国 | $7.3K |
| 2026-07-28 | 香烟 | LAFRUTTA INTERNATIONAL TRADING PRIVATE LIMITED | 中国 | $4.9K |
| 2026-07-28 | 香烟 | LAFRUTTA INTERNATIONAL TRADING PRIVATE LIMITED | 中国 | $26.6K |