Van Thanh Phat QN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,534 笔 · 主营 香烟
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VạN THàNH PHáT QN
1,534
进口笔数
0
出口笔数
$110.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
36
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702068329 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN77F0BGJ |
| 成立日期 | 2020-12-07 |
| 联系地址 | Số 26 phố Nguyễn Tri Phương, Khu 7, Phường Hải Yên, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP VẠN THÀNH PHÁT QN |
| 企业英文名称 | VAN THANH COMMERCIAL INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 130, đường Triều Dương, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84919861699 |
| 邮箱 | vanthanhphatqn6688@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
| 240210 | 烟草雪茄 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,497 | $105.25M |
| 新西兰 | 18 | $806.7K |
| 韩国 | 18 | $773.8K |
| 日本 | 29 | $711.0K |
| 菲律宾 | 23 | $669.5K |
| 中国香港 | 26 | $580.4K |
| 亚美尼亚 | 25 | $546.3K |
| 新加坡 | 12 | $308.8K |
| 多米尼加 | 1 | $181.9K |
| 尼加拉瓜 | 1 | $107.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lafrutta International Trading Private Ltd. | 中国 | 1,215 | $97.78M | 香烟 |
| Parker-Migliorini International | 中国 | 219 | $4.85M | 香烟、烟草雪茄 |
| Dong Hung Quang Tay Trading Co., Ltd. | 越南 | 22 | $1.31M | 香烟 |
| Ho King Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $769.9K | 香烟、不锈钢家用制品 |
| Lafrutta International Trading Private Ltd. | 阿联酋 | 15 | $738.3K | 香烟 |
| Lafrutta International Trading Private Ltd. | 日本 | 28 | $698.4K | 香烟 |
| Lafrutta International Trading Private Ltd. | 菲律宾 | 23 | $669.5K | 香烟 |
| Lafrutta International Trading Private Ltd. | 亚美尼亚 | 25 | $546.3K | 香烟 |
| Lafrutta International Trading Ltd. | 中国香港 | 22 | $545.9K | 香烟 |
| Lafrutta International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $330.5K | 香烟 |
近期贸易明细
进口(共 1,534)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 香烟 | LAFRUTTA INTERNATIONAL TRADING PRIVATE LTD | 中国 | $26.0K |
| 2026-04-30 | 香烟 | LAFRUTTA INTERNATIONAL TRADING PRIVATE LTD | 中国 | $26.0K |
| 2026-04-30 | 香烟 | LAFRUTTA INTERNATIONAL TRADING PRIVATE LTD | 中国 | $25.4K |
| 2026-04-30 | 香烟 | LAFRUTTA INTERNATIONAL TRADING PRIVATE LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-30 | 香烟 | LAFRUTTA INTERNATIONAL TRADING PRIVATE LTD | 中国 | $26.0K |
| 2026-04-30 | 香烟 | LAFRUTTA INTERNATIONAL TRADING PRIVATE LTD | 中国 | $26.0K |
| 2026-04-30 | 香烟 | LAFRUTTA INTERNATIONAL TRADING PRIVATE LTD | 中国 | $48.0K |
| 2026-04-30 | 香烟 | LAFRUTTA INTERNATIONAL TRADING PRIVATE LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-30 | 香烟 | LAFRUTTA INTERNATIONAL TRADING PRIVATE LTD | 中国 | $25.4K |
| 2026-04-30 | 香烟 | LAFRUTTA INTERNATIONAL TRADING PRIVATE LTD | 中国 | $7.8K |