Ngoc Nga Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 228 笔 · 主营 香烟
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGọC NGà
228
进口笔数
0
出口笔数
$23.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-27
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700540063 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTUJBNV8 |
| 成立日期 | 2005-04-06 |
| 联系地址 | Khu 1, Phường Hải Hoà, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGỌC NGÀ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 1, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84818551199 |
| 传真 | 0333770250 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 240亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
| 240210 | 烟草雪茄 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 212 | $20.54M |
| 阿联酋 | 7 | $1.34M |
| 新西兰 | 6 | $666.3K |
| 亚美尼亚 | 17 | $386.3K |
| 中国香港 | 2 | $77.7K |
| 中国台湾 | 1 | $43.2K |
| 多米尼加 | 2 | $11.7K |
| 新加坡 | 1 | $9.8K |
| 日本 | 1 | $3.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG HUI SHUN HE TRADING CO LTD | 中国香港 | 173 | $19.23M | 香烟、烟草雪茄 |
| Dongxing City Shifeng Trade Co., Ltd. | 中国 | 30 | $2.38M | 香烟、阀门零件 |
| Guangxi Xiangyun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $1.07M | 香烟、活性矿产品 |
| HONG KONG HUI SHEN HE TRADING CO LTD | 中国香港 | 3 | $197.8K | 香烟 |
| Dongxing City Shifeng Trade Co., Ltd. | 阿联酋 | 2 | $136.5K | 香烟 |
| China Tobacco Guizhou Industrial Co., Ltd. | 中国 | 6 | $53.0K | 香烟、去梗烟草 |
| VGO International Ltd. | 中国 | 1 | $14.0K | 香烟、去梗烟草 |
| Guangxi Xiangyun Import & Export Co., Ltd. | 亚美尼亚 | 1 | $975 | 香烟 |
近期贸易明细
进口(共 228)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 香烟 | HONG KONG HUI SHUN HE TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-27 | 香烟 | HONG KONG HUI SHUN HE TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-06-27 | 香烟 | HONG KONG HUI SHUN HE TRADING CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-06-27 | 香烟 | HONG KONG HUI SHUN HE TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-06-27 | 香烟 | HONG KONG HUI SHUN HE TRADING CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-06-27 | 香烟 | HONG KONG HUI SHUN HE TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-06-27 | 香烟 | HONG KONG HUI SHUN HE TRADING CO LTD | 中国 | $390 |
| 2026-06-27 | 香烟 | HONG KONG HUI SHUN HE TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-27 | 香烟 | HONG KONG HUI SHUN HE TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-06-27 | 香烟 | HONG KONG HUI SHUN HE TRADING CO LTD | 中国 | $9.8K |