Lam Viet Trading Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 769 笔 · 主营 香烟
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Thương Mại Lâm Việt
769
进口笔数
3
出口笔数
$138.21M
进口金额
$600
出口金额
2026-04-30
最近进口
2023-04-22
最近出口
39
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701661543 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNJT076M |
| 成立日期 | 2012-11-26 |
| 联系地址 | Số 4, đường Đào Phúc Lộc, Phường Trần Phú, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI LÂM VIỆT |
| 企业英文名称 | LAM VIET TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4, đường Đào Phúc Lộc, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842033785866 |
| 邮箱 | Lamvietmc@gmail.com |
| 传真 | 02033786866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
| 220820 | 葡萄烈酒 |
| 220870 | 利口酒 |
| 240210 | 烟草雪茄 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 240290 | 代用烟草雪茄 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220820 | 葡萄烈酒 |
| 220860 | 伏特加 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 194 | $72.54M |
| 中国香港 | 409 | $43.92M |
| 中国 | 90 | $13.57M |
| 新西兰 | 13 | $1.76M |
| 韩国 | 28 | $1.55M |
| 中国台湾 | 30 | $1.51M |
| 阿根廷 | 17 | $901.6K |
| 古巴 | 7 | $802.1K |
| 亚美尼亚 | 25 | $663.3K |
| 阿联酋 | 4 | $404.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 3 | $600 |
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yitianxia Trading Co., Ltd. | 法国 | 229 | $74.56M | 葡萄烈酒、香烟 |
| ZHENGDA (HONGKONG) TRADE LTD | 中国香港 | 111 | $17.35M | 香烟 |
| HAI NA INTERNATIONAL TRADING CO | 中国香港 | 184 | $14.78M | 香烟、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Yitianxia Trading Co., Ltd. | 中国 | 33 | $8.82M | 利口酒、香烟 |
| FULLY BILLION DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | 76 | $7.92M | 香烟 |
| LAM LONG (HONG KONG) TRADING CO LTD | 中国香港 | 20 | $3.28M | 香烟 |
| Diboro Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $1.42M | 香烟 |
| JUSTHONSTY CO LTD | 中国香港 | 28 | $1.16M | 香烟、瓦楞纸箱 |
| Baymax Trading Ltd. | 中国 | 11 | $1.03M | 香烟 |
| FULLY BILLION DEVELOPMENT LTD | 中国台湾 | 16 | $843.1K | 香烟 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASIA TURBO INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 2 | $400 | 葡萄烈酒、伏特加 |
| AMERICAN WINE (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 1 | $200 | 葡萄烈酒 |
近期贸易明细
进口(共 769)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 瓦楞纸箱 | JUSTHONSTY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-30 | 瓦楞纸箱 | JUSTHONSTY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-12 | 香烟 | JUSTHONSTY CO LTD | 亚美尼亚 | $12.5K |
| 2026-04-12 | 香烟 | JUSTHONSTY CO LTD | 亚美尼亚 | $12.5K |
| 2026-04-12 | 香烟 | JUSTHONSTY CO LTD | 亚美尼亚 | $12.5K |
| 2026-04-12 | 香烟 | JUSTHONSTY CO LTD | 亚美尼亚 | $12.5K |
| 2026-04-10 | 香烟 | ZHENGDA (HONGKONG) TRADE LTD | 阿联酋 | $115.4K |
| 2026-04-10 | 香烟 | ZHENGDA (HONGKONG) TRADE LTD | 阿联酋 | $115.4K |
| 2026-04-06 | 香烟 | YITIANXIA TRADING CO LTD | 中国香港 | $40.0K |
| 2026-04-06 | 葡萄烈酒 | YITIANXIA TRADING CO LTD | 法国 | $5.0K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-22 | 葡萄烈酒 | ASIA TURBO INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $200 |
| 2023-04-22 | 伏特加 | ASIA TURBO INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $200 |
| 2023-04-22 | 葡萄烈酒 | AMERICAN WINE (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | $200 |