Lam Dai Phat International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 427 笔 · 主营 香烟
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP XNK AN LộC PHáT MC
427
进口笔数
13
出口笔数
$42.58M
进口金额
$144.9K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2023-06-18
最近出口
22
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701856609 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8BE2R2C |
| 成立日期 | 2017-03-23 |
| 联系地址 | Số 18 Đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Ka Long, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP XNK AN LỘC PHÁT MC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 7, BT 10, Khu đô thị Hải Yên Villas, Phường Móng Cái 3, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84933773999 |
| 邮箱 | bacviet.djsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
| 240210 | 烟草雪茄 |
| 220820 | 葡萄烈酒 |
| 240319 | 其他吸食用烟草 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160559 | 其他软体动物制品 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 368 | $34.50M |
| 古巴 | 15 | $2.46M |
| 新西兰 | 21 | $1.56M |
| 柬埔寨 | 6 | $1.03M |
| 中国香港 | 8 | $797.9K |
| 多米尼加 | 5 | $474.7K |
| 法国 | 1 | $346.1K |
| 英国 | 2 | $278.4K |
| 亚美尼亚 | 2 | $256.9K |
| 菲律宾 | 1 | $199.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $79.8K |
| 中国台湾 | 12 | $65.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MING LINE ENTERPRISE Co., Ltd. | 中国 | 361 | $38.30M | 香烟、烟草雪茄 |
| MING LINE ENTERPRISE Co., Ltd. | 阿联酋 | 18 | $1.49M | 香烟 |
| Vinton Group Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $593.6K | 香烟 |
| MING LINE ENTERPRISE Co., Ltd. | 多米尼加 | 5 | $474.7K | 烟草雪茄 |
| Dongxing City Taiping Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $392.0K | 香烟 |
| Hattan International Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $204.0K | 香烟 |
| Good Wishes Development Ltd. | 中国 | 10 | $124.3K | 香烟、利口酒 |
| Ho King Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $99.4K | 香烟、不锈钢家用制品 |
| MING LINE ENTERPRISE Co., Ltd. | 尼加拉瓜 | 2 | $81.4K | 烟草雪茄 |
| Dongxing City Shifeng Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.4K | 香烟、阀门零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Fengxun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $79.8K | 鲜榴莲 |
| MING LINE ENTERPRISE Co., Ltd. | 中国 | 12 | $65.1K | 其他软体动物制品、冻扇贝 |
近期贸易明细
进口(共 427)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 香烟 | MING LINE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $20.3K |
| 2026-04-29 | 香烟 | MING LINE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2026-04-29 | 香烟 | MING LINE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-29 | 香烟 | MING LINE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2026-04-29 | 香烟 | MING LINE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-04-29 | 香烟 | MING LINE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-29 | 香烟 | MING LINE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2026-04-29 | 香烟 | MING LINE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-29 | 香烟 | MING LINE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-29 | 香烟 | MING LINE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $3.2K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-18 | 鲜榴莲 | DONGXING CITY FENGXUN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $79.8K |
| 2023-05-08 | 其他软体动物制品 | MING LINE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $5.3K |
| 2023-05-06 | 其他软体动物制品 | MING LINE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $5.3K |
| 2023-04-24 | 其他软体动物制品 | MING LINE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $5.3K |
| 2023-04-17 | 其他软体动物制品 | MING LINE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $5.3K |
| 2023-04-10 | 其他软体动物制品 | MING LINE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $5.5K |
| 2023-03-28 | 其他软体动物制品 | MING LINE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $4.0K |
| 2023-03-28 | 其他软体动物制品 | MING LINE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $2.4K |
| 2023-03-20 | 其他软体动物制品 | MING LINE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $5.3K |
| 2023-03-14 | 其他软体动物制品 | MING LINE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $5.3K |