Lam Dai Phat International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 427 笔 · 主营 香烟

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP XNK AN LộC PHáT MC

427
进口笔数
13
出口笔数
$42.58M
进口金额
$144.9K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2023-06-18
最近出口
22
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.10M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $515.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.23M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.30M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.78M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.31M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $766.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $224.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.79M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $629.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $195.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $727.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $808.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.64M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.31M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.06M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.10M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.62M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.65M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.32M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $844.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $976.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $851.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $781.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $911.7K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.66M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.37M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $640.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $622.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $768.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $122.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $122.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.27M · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $515.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.23M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.30M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.78M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.31M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $766.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $224.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.79M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $629.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $195.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $727.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $808.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.64M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.31M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.06M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.10M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.62M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.65M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.32M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $844.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $976.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $851.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $781.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $911.7K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.66M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.37M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $640.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $622.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $768.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $122.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $122.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.27M · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5701856609
企查查编码QVN8BE2R2C
成立日期2017-03-23
联系地址Số 18 Đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Ka Long, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP XNK AN LỘC PHÁT MC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số 7, BT 10, Khu đô thị Hải Yên Villas, Phường Móng Cái 3, Quảng Ninh
经营范围0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch
电话+84933773999
邮箱bacviet.djsc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
240220香烟
240210烟草雪茄
220820葡萄烈酒
240319其他吸食用烟草
481910瓦楞纸箱

出口

HS 编码产品
160559其他软体动物制品
081060鲜榴莲

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国368$34.50M
古巴15$2.46M
新西兰21$1.56M
柬埔寨6$1.03M
中国香港8$797.9K
多米尼加5$474.7K
法国1$346.1K
英国2$278.4K
亚美尼亚2$256.9K
菲律宾1$199.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$79.8K
中国台湾12$65.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MING LINE ENTERPRISE Co., Ltd.中国361$38.30M香烟、烟草雪茄
MING LINE ENTERPRISE Co., Ltd.阿联酋18$1.49M香烟
Vinton Group Co., Ltd.柬埔寨3$593.6K香烟
MING LINE ENTERPRISE Co., Ltd.多米尼加5$474.7K烟草雪茄
Dongxing City Taiping Trade Co., Ltd.中国12$392.0K香烟
Hattan International Pte. Ltd.新加坡3$204.0K香烟
Good Wishes Development Ltd.中国10$124.3K香烟、利口酒
Ho King Trading Co., Ltd.中国4$99.4K香烟、不锈钢家用制品
MING LINE ENTERPRISE Co., Ltd.尼加拉瓜2$81.4K烟草雪茄
Dongxing City Shifeng Trade Co., Ltd.中国3$10.4K香烟、阀门零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongxing City Fengxun International Trade Co., Ltd.中国1$79.8K鲜榴莲
MING LINE ENTERPRISE Co., Ltd.中国12$65.1K其他软体动物制品、冻扇贝

近期贸易明细

进口(共 427)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29香烟MING LINE ENTERPRISE CO LTD中国$20.3K
2026-04-29香烟MING LINE ENTERPRISE CO LTD中国$13.7K
2026-04-29香烟MING LINE ENTERPRISE CO LTD中国$3.7K
2026-04-29香烟MING LINE ENTERPRISE CO LTD中国$13.7K
2026-04-29香烟MING LINE ENTERPRISE CO LTD中国$16.0K
2026-04-29香烟MING LINE ENTERPRISE CO LTD中国$8.0K
2026-04-29香烟MING LINE ENTERPRISE CO LTD中国$28.0K
2026-04-29香烟MING LINE ENTERPRISE CO LTD中国$8.0K
2026-04-29香烟MING LINE ENTERPRISE CO LTD中国$13.1K
2026-04-29香烟MING LINE ENTERPRISE CO LTD中国$3.2K

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-18鲜榴莲DONGXING CITY FENGXUN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$79.8K
2023-05-08其他软体动物制品MING LINE ENTERPRISE CO LTD中国台湾$5.3K
2023-05-06其他软体动物制品MING LINE ENTERPRISE CO LTD中国台湾$5.3K
2023-04-24其他软体动物制品MING LINE ENTERPRISE CO LTD中国台湾$5.3K
2023-04-17其他软体动物制品MING LINE ENTERPRISE CO LTD中国台湾$5.3K
2023-04-10其他软体动物制品MING LINE ENTERPRISE CO LTD中国台湾$5.5K
2023-03-28其他软体动物制品MING LINE ENTERPRISE CO LTD中国台湾$4.0K
2023-03-28其他软体动物制品MING LINE ENTERPRISE CO LTD中国台湾$2.4K
2023-03-20其他软体动物制品MING LINE ENTERPRISE CO LTD中国台湾$5.3K
2023-03-14其他软体动物制品MING LINE ENTERPRISE CO LTD中国台湾$5.3K

相关企业 · 同类产品

Lam Dai Phat International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →