Export Synthesis Phuc Thanh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 689 笔 · 主营 香烟

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK TổNG HợP PHúC THàNH

689
进口笔数
2
出口笔数
$64.92M
进口金额
$137.6K
出口金额
2026-01-28
最近进口
2025-08-19
最近出口
24
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.48M20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $400.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $505.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $519.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.40M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $938.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $979.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $690.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.20M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $67.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $282.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $136.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.27M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.03M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.73M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $831.1K · 16 笔出口 $127.7K · 1 笔2024-12进口 $4.37M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.10M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.18M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.93M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.61M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.03M · 102 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.88M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.14M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.13M · 25 笔出口 $9.8K · 1 笔2025-09进口 $3.91M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.81M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.48M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.29M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.76M · 14 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10220232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $400.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $505.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $519.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.40M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $938.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $979.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $690.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.20M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $67.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $282.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $136.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.27M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.03M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.73M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $831.1K · 16 笔出口 $127.7K · 1 笔2024-12进口 $4.37M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.10M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.18M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.93M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.61M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.03M · 102 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.88M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.14M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.13M · 25 笔出口 $9.8K · 1 笔2025-09进口 $3.91M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.81M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.48M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.29M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.76M · 14 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5701743098
企查查编码QVNKAEQ2GD
成立日期2015-01-08
联系地址Số 10 Phạm Ngũ Lão, Phường Ka Long, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK TỔNG HỢP PHÚC THÀNH
企业英文名称EXPORT SYNTHESIS PHUC THANH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu 8, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo đúng quy định của pháp luật. 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
电话0974000158
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
240220香烟
050400动物肠肚
020230冻去骨牛肉
020629冷冻牛杂
020621冻牛舌
020714冷冻鸡肉块
240210烟草雪茄
240290代用烟草雪茄

出口

HS 编码产品
240220香烟

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国627$60.37M
印度31$1.98M
古巴2$1.05M
越南7$509.2K
阿根廷17$495.1K
新西兰3$241.5K
韩国1$125.5K
中国香港5$109.5K
美国1$28.0K
柬埔寨2$9.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$127.7K
巴基斯坦1$9.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongxing City Shifeng Trade Co., Ltd.中国411$49.88M香烟、阀门零件
SSJ International Trading (H.K.) Co., Ltd.中国75$6.61M香烟
Fair Exports (India) Private Ltd.印度8$883.5K其他食用蔬菜、冻去骨牛肉
HK International Guang Hui Investment Group Ltd.中国19$814.8K香烟、干赤豆
Lafrutta International Trading Private Ltd.中国43$712.4K香烟
Swordfish Capital Ltd.中国8$673.1K香烟
Dong Hung Quang Tay Trading Co., Ltd.越南50$586.4K香烟
Dongxing City Shifeng Trade Co., Ltd.阿根廷17$495.1K动物肠肚、冷冻牛杂
Dongxing City Shifeng Trade Co., Ltd.印度15$436.1K动物肠肚
Good Wishes Development Ltd.中国13$63.3K香烟、利口酒

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongxing City Shifeng Trade Co., Ltd.越南1$127.7K香烟
Pioneer Tobacco Co.巴基斯坦1$9.8K香烟、其他吸食用烟草

近期贸易明细

进口(共 689)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-28香烟DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD中国$13.1K
2026-01-28香烟DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD中国$99.3K
2026-01-28香烟DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD中国$6.9K
2026-01-25香烟DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD中国$21.1K
2026-01-25香烟DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD中国$12.0K
2026-01-25香烟DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD中国$1.3K
2026-01-25香烟DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD中国$3.9K
2026-01-25香烟DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD中国$700
2026-01-25香烟DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD中国$500
2026-01-25香烟DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD中国$1.6K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-19香烟PIONEER TOBACCO CO巴基斯坦$9.8K
2024-11-22香烟DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD越南$127.7K

相关企业 · 同类产品

Export Synthesis Phuc Thanh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →