Export Synthesis Phuc Thanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 689 笔 · 主营 香烟
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK TổNG HợP PHúC THàNH
689
进口笔数
2
出口笔数
$64.92M
进口金额
$137.6K
出口金额
2026-01-28
最近进口
2025-08-19
最近出口
24
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701743098 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKAEQ2GD |
| 成立日期 | 2015-01-08 |
| 联系地址 | Số 10 Phạm Ngũ Lão, Phường Ka Long, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK TỔNG HỢP PHÚC THÀNH |
| 企业英文名称 | EXPORT SYNTHESIS PHUC THANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 8, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo đúng quy định của pháp luật. 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | 0974000158 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
| 050400 | 动物肠肚 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020621 | 冻牛舌 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 240210 | 烟草雪茄 |
| 240290 | 代用烟草雪茄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 627 | $60.37M |
| 印度 | 31 | $1.98M |
| 古巴 | 2 | $1.05M |
| 越南 | 7 | $509.2K |
| 阿根廷 | 17 | $495.1K |
| 新西兰 | 3 | $241.5K |
| 韩国 | 1 | $125.5K |
| 中国香港 | 5 | $109.5K |
| 美国 | 1 | $28.0K |
| 柬埔寨 | 2 | $9.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $127.7K |
| 巴基斯坦 | 1 | $9.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Shifeng Trade Co., Ltd. | 中国 | 411 | $49.88M | 香烟、阀门零件 |
| SSJ International Trading (H.K.) Co., Ltd. | 中国 | 75 | $6.61M | 香烟 |
| Fair Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 8 | $883.5K | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
| HK International Guang Hui Investment Group Ltd. | 中国 | 19 | $814.8K | 香烟、干赤豆 |
| Lafrutta International Trading Private Ltd. | 中国 | 43 | $712.4K | 香烟 |
| Swordfish Capital Ltd. | 中国 | 8 | $673.1K | 香烟 |
| Dong Hung Quang Tay Trading Co., Ltd. | 越南 | 50 | $586.4K | 香烟 |
| Dongxing City Shifeng Trade Co., Ltd. | 阿根廷 | 17 | $495.1K | 动物肠肚、冷冻牛杂 |
| Dongxing City Shifeng Trade Co., Ltd. | 印度 | 15 | $436.1K | 动物肠肚 |
| Good Wishes Development Ltd. | 中国 | 13 | $63.3K | 香烟、利口酒 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Shifeng Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $127.7K | 香烟 |
| Pioneer Tobacco Co. | 巴基斯坦 | 1 | $9.8K | 香烟、其他吸食用烟草 |
近期贸易明细
进口(共 689)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 香烟 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-01-28 | 香烟 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 中国 | $99.3K |
| 2026-01-28 | 香烟 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-01-25 | 香烟 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 中国 | $21.1K |
| 2026-01-25 | 香烟 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-01-25 | 香烟 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-25 | 香烟 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-01-25 | 香烟 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-01-25 | 香烟 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-01-25 | 香烟 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-19 | 香烟 | PIONEER TOBACCO CO | 巴基斯坦 | $9.8K |
| 2024-11-22 | 香烟 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 越南 | $127.7K |