Hung Dung MC Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 香烟
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hùng Dũng Mc
75
进口笔数
0
出口笔数
$14.14M
进口金额
$0
出口金额
2024-12-23
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701750031 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTVFV36D |
| 成立日期 | 2015-03-26 |
| 联系地址 | Số 42, Đường Tuệ Tĩnh, Phường Ka Long, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÙNG DŨNG MC |
| 企业英文名称 | HUNG DUNG MC LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 42, Đường Tuệ Tĩnh, Phường Móng Cái 2, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 电话 | +842033886272 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
| 240210 | 烟草雪茄 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 69 | $13.02M |
| 新西兰 | 4 | $612.0K |
| 匈牙利 | 1 | $417.9K |
| 菲律宾 | 1 | $89.5K |
| 古巴 | 1 | $667 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Weimei Industry Co., Ltd. | 中国 | 27 | $7.77M | 香烟、塑料家用制品 |
| Swordfish Capital Ltd. | 中国 | 23 | $3.54M | 香烟 |
| HK Meng Yue Rui Import & Export International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $774.0K | 香烟 |
| Gold Easy Enterprise Ltd. | 中国 | 8 | $615.0K | 香烟 |
| Guangzhou Weimei Industry Co., Ltd. | 阿联酋 | 2 | $462.0K | 香烟 |
| Swordfish Capital Ltd. | 匈牙利 | 1 | $417.9K | 香烟 |
| CML International Trading Ltd. | 中国 | 2 | $151.0K | 香烟 |
| Swordfish Capital Ltd. | 阿联酋 | 2 | $150.0K | 香烟 |
| a108f27a8629545769813f03e1c62d89 | 2 | $121.3K | ||
| Dong Hung Quang Tay Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $17.4K | 香烟 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-23 | 香烟 | SWORDFISH CAPITAL LTD | 匈牙利 | $417.9K |
| 2024-11-28 | 香烟 | SWORDFISH CAPITAL LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-11-28 | 香烟 | SWORDFISH CAPITAL LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-11-28 | 香烟 | SWORDFISH CAPITAL LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-11-28 | 香烟 | SWORDFISH CAPITAL LTD | 中国 | $9.0K |
| 2024-11-28 | 香烟 | SWORDFISH CAPITAL LTD | 中国 | $8.4K |
| 2024-11-28 | 香烟 | SWORDFISH CAPITAL LTD | 中国 | $8.2K |
| 2024-11-28 | 香烟 | SWORDFISH CAPITAL LTD | 中国 | $11.3K |
| 2024-11-28 | 香烟 | SWORDFISH CAPITAL LTD | 中国 | $39.0K |
| 2024-11-28 | 香烟 | SWORDFISH CAPITAL LTD | 中国 | $17.6K |