Phu Quy Logistics Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 917 笔 · 主营 香烟
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & DịCH Vụ PHú QUý LOGISTICS
917
进口笔数
2
出口笔数
$87.70M
进口金额
$13.3K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2024-11-21
最近出口
44
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702101632 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP2MXFFM |
| 成立日期 | 2021-11-09 |
| 联系地址 | Khu đô thị Green Park, Phường Móng Cái 1, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ PHÚ QUÝ LOGISTICS |
| 企业英文名称 | PHU QUY LOGISTICS TRADING & SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84946868829 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
| 240319 | 其他吸食用烟草 |
| 220429 | 10升以上静酒 |
| 220820 | 葡萄烈酒 |
| 240210 | 烟草雪茄 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 481320 | 卷烟纸卷 |
| 560122 | 人造纤维絮胎 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
| 611090 | 其他针织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 782 | $74.85M |
| 新西兰 | 47 | $3.27M |
| 韩国 | 45 | $2.84M |
| 中国香港 | 45 | $1.83M |
| 伊朗 | 4 | $1.18M |
| 日本 | 21 | $771.6K |
| 亚美尼亚 | 18 | $443.7K |
| 越南 | 9 | $425.9K |
| 法国 | 3 | $340.8K |
| 阿联酋 | 5 | $338.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 哈萨克斯坦 | 1 | $9.0K |
| 越南 | 1 | $4.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Parker-Migliorini International | 中国 | 650 | $67.63M | 香烟、烟草雪茄 |
| Ho King Trading Co., Ltd. | 中国 | 108 | $6.87M | 香烟、不锈钢家用制品 |
| Parker Migliorini International | 阿联酋 | 45 | $2.70M | 香烟、其他吸食用烟草 |
| Parker Migliorini International | 韩国 | 16 | $1.42M | 香烟、烟草雪茄 |
| Dongxing City Taiping Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.18M | 香烟 |
| Parker-Migliorini International | 瑞士 | 16 | $1.17M | 香烟、其他吸食用烟草 |
| Parker-Migliorini International | 韩国 | 14 | $1.04M | 香烟 |
| Parker Migliorini International | 日本 | 15 | $716.2K | 香烟、烟草雪茄 |
| Parker Migliorini International | 亚美尼亚 | 16 | $363.1K | 香烟 |
| Ho King Trading Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $358.2K | 香烟、聚丙烯聚合物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Blossom Duty Free LLC | 哈萨克斯坦 | 1 | $9.0K | 香烟 |
| Bina Consulting Pty Ltd | 越南 | 1 | $4.3K | 非棉针织背心、其他针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 917)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 香烟 | PARKER-MIGLIORINI INTERNATIONAL | 日本 | $65 |
| 2026-04-22 | 香烟 | PARKER-MIGLIORINI INTERNATIONAL | 日本 | $65 |
| 2026-04-22 | 香烟 | PARKER-MIGLIORINI INTERNATIONAL | 日本 | $65 |
| 2026-04-22 | 香烟 | PARKER-MIGLIORINI INTERNATIONAL | 日本 | $3.1K |
| 2026-04-22 | 香烟 | PARKER-MIGLIORINI INTERNATIONAL | 日本 | $3.1K |
| 2026-04-22 | 香烟 | PARKER-MIGLIORINI INTERNATIONAL | 日本 | $65 |
| 2026-04-06 | 其他吸食用烟草 | PARKER-MIGLIORINI INTERNATIONAL | 阿联酋 | $60.0K |
| 2026-04-06 | 其他吸食用烟草 | PARKER-MIGLIORINI INTERNATIONAL | 阿联酋 | $60.0K |
| 2026-03-23 | 其他吸食用烟草 | PARKER-MIGLIORINI INTERNATIONAL | 巴西 | $95.2K |
| 2026-03-22 | 香烟 | PARKER-MIGLIORINI INTERNATIONAL | 阿联酋 | $3.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-21 | 香烟 | Blossom Duty Free LLC | 哈萨克斯坦 | $2.0K |
| 2024-11-21 | 香烟 | Blossom Duty Free LLC | 哈萨克斯坦 | $1.0K |
| 2024-11-21 | 香烟 | Blossom Duty Free LLC | 哈萨克斯坦 | $1.4K |
| 2024-11-21 | 香烟 | Blossom Duty Free LLC | 哈萨克斯坦 | $1.4K |
| 2024-11-21 | 香烟 | Blossom Duty Free LLC | 哈萨克斯坦 | $2.1K |
| 2024-11-21 | 香烟 | Blossom Duty Free LLC | 哈萨克斯坦 | $1.0K |
| 2024-06-20 | 其他针织服装 | BINA CONSULTING PTY LTD | 越南 | $4.3K |