International Northern Star Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 103 笔 · 主营 香烟

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế SAO BắC

103
进口笔数
1
出口笔数
$28.28M
进口金额
$9
出口金额
2025-12-12
最近进口
2025-04-01
最近出口
8
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.36M2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $145.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $507.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $286.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $741.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $570.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $278.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $650.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $142.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.15M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.15M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.36M · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 82023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $145.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $507.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $286.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $741.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $570.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $278.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $650.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $142.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.15M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.15M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.36M · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5700397078
企查查编码QVNF6F2GUG
成立日期2001-10-12
联系地址Lô 11, khu CN Cái Lân, Phường Bãi Cháy, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ SAO BẮC
企业英文名称INTERNATIONAL NORTHEM STAR CO, LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 11, khu CN Cái Lân, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh
经营范围0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch
电话+842033848899
传真0333848898
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
240220香烟
853310固定碳电阻
382499其他化学制剂
853710电力控制板
902789分析仪器

出口

HS 编码产品
690721低吸水率瓷砖

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国102$28.03M
泰国1$132.3K
赞比亚1$67.0K
新西兰1$54.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚1$9

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GUIYUE DEVELOPMENT LTD中国香港1$15.36M固定碳电阻
Dongxing City Taiping Trade Co., Ltd.中国97$12.65M香烟
Guangxi Dongbang Supply Chain Management Co., Ltd.中国1$142.2K纸手帕毛巾、未加工动物产品
Guangxi Duohai Import & Export Co., Ltd.赞比亚1$67.0K其他化学制剂
Dongxing City Taiping Trade Co., Ltd.阿联酋1$54.0K香烟
Sintai Trading Pte. Ltd.新加坡1$2.9K香烟
Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$2.6K其他寝具、针织床品
Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$1.7K其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tony Mai澳大利亚1$9低吸水率瓷砖

近期贸易明细

进口(共 103)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-12固定碳电阻GUIYUE DEVELOPMENT LTD中国$15.36M
2024-08-25香烟DONGXING CITY TAIPING TRADE CO.,LTD中国$10.0K
2024-08-25香烟DONGXING CITY TAIPING TRADE CO.,LTD中国$25.0K
2024-08-25香烟DONGXING CITY TAIPING TRADE CO.,LTD中国$13.8K
2024-08-25香烟DONGXING CITY TAIPING TRADE CO.,LTD中国$10.0K
2024-08-25香烟DONGXING CITY TAIPING TRADE CO.,LTD中国$22.0K
2024-08-25香烟DONGXING CITY TAIPING TRADE CO.,LTD中国$51.7K
2024-08-23香烟DONGXING CITY TAIPING TRADE CO.,LTD中国$10.0K
2024-08-23香烟DONGXING CITY TAIPING TRADE CO.,LTD中国$28.3K
2024-08-23香烟DONGXING CITY TAIPING TRADE CO.,LTD中国$78.7K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-01低吸水率瓷砖MR. TONY MAI澳大利亚$3
2025-04-01低吸水率瓷砖MR. TONY MAI澳大利亚$3
2025-04-01低吸水率瓷砖MR. TONY MAI澳大利亚$3

相关企业 · 同类产品

International Northern Star Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →