International Northern Star Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 103 笔 · 主营 香烟
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế SAO BắC
103
进口笔数
1
出口笔数
$28.28M
进口金额
$9
出口金额
2025-12-12
最近进口
2025-04-01
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700397078 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF6F2GUG |
| 成立日期 | 2001-10-12 |
| 联系地址 | Lô 11, khu CN Cái Lân, Phường Bãi Cháy, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ SAO BẮC |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL NORTHEM STAR CO, LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 11, khu CN Cái Lân, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +842033848899 |
| 传真 | 0333848898 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 102 | $28.03M |
| 泰国 | 1 | $132.3K |
| 赞比亚 | 1 | $67.0K |
| 新西兰 | 1 | $54.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $9 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUIYUE DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | 1 | $15.36M | 固定碳电阻 |
| Dongxing City Taiping Trade Co., Ltd. | 中国 | 97 | $12.65M | 香烟 |
| Guangxi Dongbang Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $142.2K | 纸手帕毛巾、未加工动物产品 |
| Guangxi Duohai Import & Export Co., Ltd. | 赞比亚 | 1 | $67.0K | 其他化学制剂 |
| Dongxing City Taiping Trade Co., Ltd. | 阿联酋 | 1 | $54.0K | 香烟 |
| Sintai Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.9K | 香烟 |
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 其他寝具、针织床品 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tony Mai | 澳大利亚 | 1 | $9 | 低吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 固定碳电阻 | GUIYUE DEVELOPMENT LTD | 中国 | $15.36M |
| 2024-08-25 | 香烟 | DONGXING CITY TAIPING TRADE CO.,LTD | 中国 | $10.0K |
| 2024-08-25 | 香烟 | DONGXING CITY TAIPING TRADE CO.,LTD | 中国 | $25.0K |
| 2024-08-25 | 香烟 | DONGXING CITY TAIPING TRADE CO.,LTD | 中国 | $13.8K |
| 2024-08-25 | 香烟 | DONGXING CITY TAIPING TRADE CO.,LTD | 中国 | $10.0K |
| 2024-08-25 | 香烟 | DONGXING CITY TAIPING TRADE CO.,LTD | 中国 | $22.0K |
| 2024-08-25 | 香烟 | DONGXING CITY TAIPING TRADE CO.,LTD | 中国 | $51.7K |
| 2024-08-23 | 香烟 | DONGXING CITY TAIPING TRADE CO.,LTD | 中国 | $10.0K |
| 2024-08-23 | 香烟 | DONGXING CITY TAIPING TRADE CO.,LTD | 中国 | $28.3K |
| 2024-08-23 | 香烟 | DONGXING CITY TAIPING TRADE CO.,LTD | 中国 | $78.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-01 | 低吸水率瓷砖 | MR. TONY MAI | 澳大利亚 | $3 |
| 2025-04-01 | 低吸水率瓷砖 | MR. TONY MAI | 澳大利亚 | $3 |
| 2025-04-01 | 低吸水率瓷砖 | MR. TONY MAI | 澳大利亚 | $3 |