3K Petroleum Technical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 高压塑料软管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT DầU KHí 3K
6
进口笔数
0
出口笔数
$141.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502416952 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0DPWJR4 |
| 成立日期 | 2020-02-07 |
| 联系地址 | Số 225/1A Lê Quang Định, Phường Thắng Nhất, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT DẦU KHÍ 3K |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 225/1A Lê Quang Định, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02543611819 |
| 邮箱 | info@3kprotech-ser.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 848110 | 减压阀 |
| 903120 | 测试台 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $140.7K |
| 美国 | 1 | $245 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Chengyingyi Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $101.7K | 钢制气罐、非泡沫橡胶密封件 |
| Aerofab Engineering | 新加坡 | 1 | $21.2K | 高压塑料软管 |
| Rovac Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $17.6K | 非LED电灯装置、硫化橡胶管 |
| PIGS UNLIMITED INTERNATIONAL LLC | 美国 | 1 | $245 | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
| Zhejiang Yiliantong Supply Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $220 | 纸质文具、非贱金属仿首饰 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 硫化泡沫橡胶 | PIGS UNLIMITED INTERNATIONAL LLC | 美国 | $44 |
| 2026-03-31 | 硫化泡沫橡胶 | PIGS UNLIMITED INTERNATIONAL LLC | 美国 | $18 |
| 2026-03-31 | 硫化泡沫橡胶 | PIGS UNLIMITED INTERNATIONAL LLC | 美国 | $59 |
| 2026-03-31 | 硫化泡沫橡胶 | PIGS UNLIMITED INTERNATIONAL LLC | 美国 | $97 |
| 2026-03-31 | 硫化泡沫橡胶 | PIGS UNLIMITED INTERNATIONAL LLC | 美国 | $12 |
| 2026-03-31 | 硫化泡沫橡胶 | PIGS UNLIMITED INTERNATIONAL LLC | 美国 | $16 |
| 2024-07-25 | 高压塑料软管 | AEROFAB ENGINEERING | 中国 | $21.2K |
| 2023-11-27 | 减压阀 | ZHEJIANG YILIANTONG SUPPLY CO LTD | 中国 | $220 |
| 2023-08-24 | 钢制气罐 | HANGZHOU CHENGYINGYI ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $89.2K |
| 2023-06-17 | 温控处理设备 | HANGZHOU CHENGYINGYI ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $12.5K |