AL PEC Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 其他铜制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AL PEC

3
进口笔数
50
出口笔数
$1.1K
进口金额
$215.2K
出口金额
2025-02-27
最近进口
2026-07-31
最近出口
1
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $22.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 2 笔2024-05进口 $254 · 1 笔出口 $569 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-11进口 $314 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $507 · 1 笔出口 $500 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $997 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 2 笔2024-05进口 $254 · 1 笔出口 $569 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-11进口 $314 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $507 · 1 笔出口 $500 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $997 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号2500683848
企查查编码QVNP77AVCG
成立日期2022-06-01
联系地址Tổ dân phố Kếu, Thị trấn Đạo Đức, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AL PEC
企业英文名称AL PEC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Kếu, Xã Xuân Lãng, Phú Thọ
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
电话0979321032
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721510易切削钢棒

出口

HS 编码产品
741980其他铜制品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
721510易切削钢棒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南46$198.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Akiyama-SC (Vietnam) Co., Ltd.越南3$1.1K不锈钢棒杆材、易切削钢棒

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Weldex Vina Co., Ltd.越南43$196.3K其他塑料制品、其他铝制品
CONG TY TNHH WELDEX VINA (MST: 2500629015)5$14.3K其他塑料制品、非乙烯塑料袋
CONG TY TNHH WELDEX VINA (MST: 2500629015)越南2$3.5K钢铁螺钉螺栓、其他化学制剂
Akiyama-SC (Vietnam) Co., Ltd.越南2$1.1K不锈钢热轧棒材、木制包装容器

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-27易切削钢棒Akiyama-SC (Vietnam) Co., Ltd.越南$507
2024-11-07易切削钢棒Akiyama-SC (Vietnam) Co., Ltd.越南$314
2024-05-31易切削钢棒Akiyama-SC (Vietnam) Co., Ltd.越南$254

出口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他铝制品Weldex Vina Co., Ltd.越南$1.4K
2026-07-31其他塑料制品Weldex Vina Co., Ltd.越南$997
2026-07-30其他塑料制品CONG TY TNHH WELDEX VINA (MST: 2500629015)—$997
2026-07-30其他铝制品CONG TY TNHH WELDEX VINA (MST: 2500629015)—$1.4K
2026-06-30其他铜制品Weldex Vina Co., Ltd.越南$612
2026-06-30其他铜制品Weldex Vina Co., Ltd.越南$1.9K
2026-06-30其他铝制品Weldex Vina Co., Ltd.越南$2.2K
2026-06-29其他铜制品CONG TY TNHH WELDEX VINA (MST: 2500629015)越南$612
2026-06-29其他铜制品CONG TY TNHH WELDEX VINA (MST: 2500629015)越南$1.9K
2026-06-29其他铝制品CONG TY TNHH WELDEX VINA (MST: 2500629015)—$2.2K

相关企业 · 同类产品

AL PEC Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →