AL PEC CO LTD
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 其他铜制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AL PEC
3
进口笔数
41
出口笔数
$1.1K
进口金额
$185.3K
出口金额
2025-02-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500683848 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP77AVCG |
| 成立日期 | 2022-06-01 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Kếu, Xã Xuân Lãng, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AL PEC |
| 企业英文名称 | AL PEC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Kếu, Xã Xuân Lãng, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | 0979321032 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721510 | 易切削钢棒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741980 | 其他铜制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 721510 | 易切削钢棒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $180.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AKIYAMA SC (VIỆT NAM) CO LIMIITED | 越南 | 3 | $1.1K | 不锈钢棒杆材、易切削钢棒 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WELDEX VINA CO LTD | 越南 | 37 | $180.2K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| CONG TY TNHH WELDEX VINA (MST: 2500629015) | 2 | $3.0K | 其他塑料制品、乙烯聚合物塑料 | |
| AKIYAMA SC (VIỆT NAM) CO LIMIITED | 越南 | 2 | $1.1K | 不锈钢热轧棒材、木制包装容器 |
| CONG TY TNHH WELDEX VINA (MST: 2500629015) | 越南 | 1 | $995 | 其他化学制剂、木托盘 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-27 | 易切削钢棒 | AKIYAMA SC (VIỆT NAM) CO LIMIITED | 越南 | $507 |
| 2024-11-07 | 易切削钢棒 | AKIYAMA SC (VIỆT NAM) CO LIMIITED | 越南 | $314 |
| 2024-05-31 | 易切削钢棒 | AKIYAMA SC (VIỆT NAM) CO LIMIITED | 越南 | $254 |
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他铜制品 | CONG TY TNHH WELDEX VINA (MST: 2500629015) | 越南 | $995 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH WELDEX VINA (MST: 2500629015) | — | $995 |
| 2026-03-30 | 其他铝制品 | WELDEX VINA CO LTD | — | $2.1K |
| 2026-02-27 | 其他铜制品 | CONG TY TNHH WELDEX VINA (MST: 2500629015) | — | $1.0K |
| 2026-02-27 | 其他铜制品 | CONG TY TNHH WELDEX VINA (MST: 2500629015) | — | $621 |
| 2026-02-27 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH WELDEX VINA (MST: 2500629015) | — | $372 |
| 2026-01-29 | 其他铜制品 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $997 |
| 2025-11-26 | 其他铝制品 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-11-26 | 其他塑料制品 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $994 |
| 2025-11-25 | 其他铜制品 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $994 |