Bluera Viet Nhat Electricity Bike Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XE ĐIệN BLUERA VIệT NHậT
13
进口笔数
0
出口笔数
$396.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312473259 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNDXR42X |
| 成立日期 | 2013-09-23 |
| 联系地址 | 466 Nguyễn Duy Trinh, Phường Bình Trưng Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XE ĐIỆN BLUERA VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | BLUERA VIET NHAT ELECTRICITY BIKE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 466 Nguyễn Duy Trinh, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 2910 - Sản xuất xe có động cơ 3020 - Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84901556112 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830120 | 车用锁具 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 700910 | 车辆后视镜 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 851230 | 车辆音响信号器 |
| 854430 | 车用线束 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $396.1K |
| 日本 | 1 | $37 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Zhongxing Motorcycle Co., Ltd. | 中国 | 4 | $200.4K | 摩托车及配件、电动摩托车 |
| Taizhou Tianxing Electric Vehicle Co., Ltd. | 中国 | 3 | $126.6K | 塑料配件、车辆后视镜 |
| Alan Smart (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59.2K | 非自走式叉车、其他连续输送机 |
| Dongxing City Xinye International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 摩托车及配件、防水鞋 |
| Shenzhen Xinbohui Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 其他塑料制品 |
| SKBE International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $350 | 非磁带视频设备、其他塑料制品 |
| Jiangsu Zhongxing Motorcycle Co., Ltd. | 中国 | 1 | $203 | 电动摩托车、摩托车及配件 |
| Nichibei Shokai Co., Ltd. | 日本 | 1 | $37 | 其他机动自行车、茶提取物及制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 自动断路器 | TAIZHOU TIANXING ELECTRIC VEHICLE CO LTD | 中国 | $179 |
| 2025-12-23 | 摩托车及配件 | TAIZHOU TIANXING ELECTRIC VEHICLE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-23 | 摩托车及配件 | TAIZHOU TIANXING ELECTRIC VEHICLE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-23 | 车用线束 | TAIZHOU TIANXING ELECTRIC VEHICLE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-23 | 摩托车及配件 | TAIZHOU TIANXING ELECTRIC VEHICLE CO LTD | 中国 | $298 |
| 2025-12-23 | 摩托车及配件 | TAIZHOU TIANXING ELECTRIC VEHICLE CO LTD | 中国 | $238 |
| 2025-12-23 | 钢铁螺钉螺栓 | TAIZHOU TIANXING ELECTRIC VEHICLE CO LTD | 中国 | $864 |
| 2025-12-23 | 摩托车及配件 | TAIZHOU TIANXING ELECTRIC VEHICLE CO LTD | 中国 | $89 |
| 2025-12-23 | 车用照明信号装置 | TAIZHOU TIANXING ELECTRIC VEHICLE CO LTD | 中国 | $328 |
| 2025-12-23 | 摩托车及配件 | TAIZHOU TIANXING ELECTRIC VEHICLE CO LTD | 中国 | $1.5K |