TUAN ANH IMPORT EXPORT TRADING & SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU TUấN ANH
6
进口笔数
0
出口笔数
$216.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702143632 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX2N96FG |
| 成立日期 | 2023-09-28 |
| 联系地址 | Số nhà 08, phố Nguyễn Đình Chiểu, Khu 3, Phường Ka Long, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU TUẤN ANH |
| 企业英文名称 | TUAN ANH IMPORT EXPORT SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 08, phố Nguyễn Đình Chiểu, Khu 3, Phường Móng Cái 2, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống |
| 电话 | 0961399678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 960330 | 化妆刷 |
| 961620 | 化妆粉扑 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $216.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $110.5K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| GUANG XI RONG JIN IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | 1 | $48.9K | LED照明装置、其他娱乐用品 |
| PINGXIANG OURAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | 2 | $35.5K | 其他塑料制品、面包面食机械 |
| PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $21.6K | 摩托车及配件、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-20 | LED照明装置 | GUANG XI RONG JIN IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $7.9K |
| 2025-06-20 | 纸板箱盒 | GUANG XI RONG JIN IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $255 |
| 2025-06-20 | 其他电气设备 | GUANG XI RONG JIN IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $1.7K |
| 2025-06-20 | 非LED电灯装置 | GUANG XI RONG JIN IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $4.8K |
| 2025-06-20 | 发光二极管灯具 | GUANG XI RONG JIN IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $4.7K |
| 2025-06-20 | 非LED灯具 | GUANG XI RONG JIN IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $1.4K |
| 2025-06-20 | 非LED电灯装置 | GUANG XI RONG JIN IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $1.1K |
| 2025-06-20 | 非LED电灯装置 | GUANG XI RONG JIN IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $290 |
| 2025-06-20 | 其他电气设备 | GUANG XI RONG JIN IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $1.5K |
| 2025-06-20 | 发光二极管灯具 | GUANG XI RONG JIN IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $1.0K |