Hoang Quan Import Export Service Trading Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Hoàng Quân
- 邮箱50
1
进口笔数
4
出口笔数
$60.2K
进口金额
$7.2K
出口金额
2023-03-21
最近进口
2023-10-25
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312920154 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA48Q5DK |
| 成立日期 | 2014-09-09 |
| 联系地址 | Số 88B Đường 51, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG QUÂN |
| 企业英文名称 | HOANG QUAN IMPORT EXPORT SERVICE TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 88B Đường 51, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +842873009973 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847290 | 其他办公设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 841480 | 其他气泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $60.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $7.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Longwei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60.2K | 非黑印刷油墨、单功能打印机 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KORG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.6K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Duc Tin | 越南 | 1 | $1.6K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dae Yun (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $979 | 瓦楞纸箱、硬挺纺织物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-21 | 其他硬塑料管 | PINGXIANG CITY LONGWEI IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $41 |
| 2023-03-21 | 其他塑料制品 | PINGXIANG CITY LONGWEI IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $174 |
| 2023-03-21 | 其他办公设备 | PINGXIANG CITY LONGWEI IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $25.1K |
| 2023-03-21 | 其他办公设备 | PINGXIANG CITY LONGWEI IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $2.7K |
| 2023-03-21 | 其他办公设备 | PINGXIANG CITY LONGWEI IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-03-21 | 其他办公设备 | PINGXIANG CITY LONGWEI IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $8.2K |
| 2023-03-21 | 其他办公设备 | PINGXIANG CITY LONGWEI IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $8.2K |
| 2023-03-21 | 其他办公设备 | PINGXIANG CITY LONGWEI IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $6.0K |
| 2023-03-21 | 其他办公设备 | PINGXIANG CITY LONGWEI IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $472 |
| 2023-03-21 | 其他办公设备 | PINGXIANG CITY LONGWEI IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $2.4K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-25 | 其他功能机器 | Duc Tin | 越南 | $1.6K |
| 2023-09-22 | 其他功能机器 | KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2023-09-15 | 其他功能机器 | DAE YUN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $979 |
| 2023-04-14 | 其他气泵 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | $1.1K |