Kim Phat Steel & Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 镀锌钢带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THéP Và VậT Tư KIM PHáT
2
进口笔数
0
出口笔数
$118.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901015675 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRVV5RXF |
| 成立日期 | 2017-07-17 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Minh Hải, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP VÀ VẬT TƯ KIM PHÁT |
| 企业英文名称 | KIM PHAT STEEL & MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84941666888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $118.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MP International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $115.2K | 钢铁钉及U形钉、其他塑料洁具 |
| Hebei Kaiye Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 金属丝加工机、金属拉拔机 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-30 | 其他气泵 | HEBEI KAIYE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $400 |
| 2024-11-30 | 数控金属成形机 | HEBEI KAIYE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-11-30 | 金属切割锯 | HEBEI KAIYE MACHINERY EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-02-06 | 镀锌钢带 | MP INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $81.3K |
| 2024-02-06 | 镀锌钢带 | MP INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $16.9K |
| 2024-02-06 | 镀锌钢带 | MP INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $17.0K |