Vivo Trading (Viet Nam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VIVO (VIệT NAM)
53
进口笔数
2
出口笔数
$1.13M
进口金额
$4.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-12-29
最近出口
15
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315331904 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN01EDBVB |
| 成立日期 | 2018-10-16 |
| 联系地址 | Phòng 21 Tầng 14, Tháp 1, Tòa nhà SaiGon Centre, 65 Lê Lợi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIVO (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | VIVO TRADING (VIET NAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 101, Tầng 22, Tòa nhà WeWork E.Town Central, số 11, đường Đoàn Văn Bơ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84903966250 |
| 邮箱 | fenny.lau@vivochem.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 137.0175亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 250510 | 天然硅砂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $697.4K |
| 德国 | 9 | $219.5K |
| 瑞士 | 10 | $162.9K |
| 英国 | 3 | $30.0K |
| 中国台湾 | 4 | $20.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $2.6K |
| 越南 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huntsman Advanced Materials (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $471.5K | 非黑印刷油墨、环氧树脂 |
| Asia Symbol (Guangdong) Paper Co., Ltd. | 中国 | 13 | $440.0K | 未涂布印刷纸卷、25-70克非织造布 |
| Shanghai Vivo Chemical Co., Ltd. | 中国 | 10 | $158.1K | 其他催化剂制剂、1kg以下胶粘剂 |
| Vivo Trading (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.8K | 其他催化剂制剂、其他粘合剂≤1kg |
| MACROMINE INC | 中国台湾 | 1 | $17.5K | 二氧化硅、天然硫酸钡 |
| VITALI NEW MATERIALS TECHNOLOGY (HUZHOU) CO., LTD. | 中国 | 1 | $16.0K | 1kg以下胶粘剂 |
| Vitali New Material Technology (Huzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 其他化学制剂 |
| Hyeancham (Xiamen) Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $1.6K | 天然硅砂 |
| Huntsman Advanced Materials (Europe) BVBA | 比利时 | 1 | $1.3K | 环氧树脂、其他化学制剂 |
| Hyeancham (Xiamen) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $160 | 天然硅砂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Supbon Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $2.6K | 非纺织润滑剂 |
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | VIVO TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $306 |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | VIVO TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $306 |
| 2026-04-16 | 天然硅砂 | MACROMINE INC | 中国台湾 | $8.8K |
| 2026-04-16 | 天然硅砂 | MACROMINE INC | 中国台湾 | $8.8K |
| 2026-04-15 | 25-70克非织造布 | ASIA SYMBOL (GUANG DONG) PAPER CO LTD | 中国 | $32.0K |
| 2026-04-15 | 25-70克非织造布 | ASIA SYMBOL (GUANG DONG) PAPER CO LTD | 中国 | $32.0K |
| 2026-03-25 | 其他化学制剂 | HUNTSMAN ADVANCED MATERIALS (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $24.2K |
| 2026-03-25 | 环氧树脂 | HUNTSMAN ADVANCED MATERIALS (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $30.8K |
| 2026-03-17 | 天然硅砂 | HYEANCHAM (XIAMEN) CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-03-11 | 1kg以下胶粘剂 | VITALI NEW MATERIALS TECHNOLOGY (HUZHOU) CO., LTD. | 中国 | $16.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 其他化学制剂 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2025-11-17 | 非纺织润滑剂 | SUPBON CO LTD | 泰国 | $2.6K |