Do Gia Phat Bio Energy Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 100 笔 · 主营 谷物秸秆谷壳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NăNG LượNG SINH HọC Đỗ GIA PHáT
0
进口笔数
100
出口笔数
$0
进口金额
$2.00M
出口金额
—
最近进口
2026-07-28
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1402133386 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8NMRUT5 |
| 成立日期 | 2019-11-01 |
| 联系地址 | Tỉnh lộ 852B, Ấp Tân An, Xã Bình Thạnh Trung, Huyện Lấp Vò, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG SINH HỌC ĐỖ GIA PHÁT |
| 企业英文名称 | DO GIA PHAT BIOENERGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tỉnh lộ 852B, Ấp Tân An, Xã Lấp Vò, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0939499487 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121300 | 谷物秸秆谷壳 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 91 | $1.85M |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 40 | $533.9K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $494.4K | 瓦楞纸箱、未梳棉 |
| Hong Kong Rise Sun (Viet Nam) Textile Co., Ltd. | 越南 | 8 | $241.2K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| RISE SUN HONG KONG CO., LTD. (VIETNAM) | 中国香港 | 8 | $241.2K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| BROTEX CO., LTD. (VIET NAM) | 越南 | 9 | $201.4K | 过氧化氢、硫酸 |
| BROTEX CO., LTD. (VIET NAM) | 9 | $154.6K | 谷物秸秆谷壳、硫酸 | |
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $138.4K | 纺织纱线筒管、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 谷物秸秆谷壳 | RISE SUN HONG KONG CO., LTD. (VIETNAM) | 越南 | $36.8K |
| 2026-07-28 | 谷物秸秆谷壳 | Hong Kong Rise Sun (Viet Nam) Textile Co., Ltd. | 越南 | $36.8K |
| 2026-07-24 | 谷物秸秆谷壳 | RISE SUN HONG KONG CO., LTD. (VIETNAM) | 越南 | $37.7K |
| 2026-07-24 | 谷物秸秆谷壳 | Hong Kong Rise Sun (Viet Nam) Textile Co., Ltd. | 越南 | $37.7K |
| 2026-07-21 | 谷物秸秆谷壳 | Hong Kong Rise Sun (Viet Nam) Textile Co., Ltd. | 越南 | $18.4K |
| 2026-07-21 | 谷物秸秆谷壳 | RISE SUN HONG KONG CO., LTD. (VIETNAM) | 越南 | $18.4K |
| 2026-07-15 | 谷物秸秆谷壳 | Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $42.2K |
| 2026-07-15 | 谷物秸秆谷壳 | Hong Kong Rise Sun (Viet Nam) Textile Co., Ltd. | 越南 | $46.0K |
| 2026-07-14 | 谷物秸秆谷壳 | RISE SUN HONG KONG CO., LTD. (VIETNAM) | 越南 | $46.0K |
| 2026-07-14 | 谷物秸秆谷壳 | Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $42.2K |