KM GLOBAL LOGISTICS COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 162 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
0
进口笔数
162
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-08-13
最近出口
0
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601613287 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4UUCJ90 |
| 成立日期 | 2023-12-15 |
| 联系地址 | Số nhà 26, tổ 6, Phường Tân Long, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH 2 THÀNH VIÊN K & M GLOBAL LOGISTICS |
| 企业英文名称 | K & M GLOBAL LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 26, tổ 28, Phường Quan Triều, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | 0985912222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 030614 | 冷冻烟熏蟹 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 441879 | 其他木地板 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 162 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 162)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-13 | LED ADP MONITOR HS CODE=8528.52.0000 INVOICE NO.KTV-101-2026-1305 SCAC CODE=CNRO AMS HBL#TLSO26080054 E-MAIL = XXX@ULOGUSA.COM ATTN = OCEAN / AIR IMPORT EIN# XXXXXXXXXX | — | 美国 | $0 |
| 2026-08-13 | VIDEO DISPLAY PARTS FOR GAMING MACHINE HS CODE=9504.30.0060 INVOICE NO.XXXXXXXXXXXXX1307SCAC CODE=CNRO AMS HBL#TLSO26080055 E-MAI L = XXX@ULOGUSA.COM ATTN = OCEAN / AIR IMPORTEIN# XXXXXXXXXX | — | 美国 | $0 |
| 2026-08-13 | GAMING MACHINE (INCLUDING VIDEO DISPLAY PARTS) HS CODE= 9504.30.0040 INVOICE NO.XXXXXXX-2026-1281 SCAC CODE=CNRO AMS HBL#TLSO26080048E-MAIL = XXX@ULOGUSA.COM ATTN = OCEAN / A IR IMPORT EIN# XXXXXXXXXX | — | 美国 | $0 |
| 2026-08-13 | GAMING MACHINE (INCLUDING VIDEO DISPLAY PARTS) HS CODE= 9504.30.0040 INVOICE NO.XXXXXXX-2026-1282 SCAC CODE=CNRO AMS HBL#TLSO26080049E-MAIL = XXX@ULOGUSA.COM ATTN = OCEAN / A IR IMPORT EIN# XXXXXXXXXX | — | 美国 | $0 |
| 2026-08-13 | GAMING MACHINE (INCLUDING VIDEO DISPLAY PARTS) HS CODE= 9504.30.0040 INVOICE NO.XXXXXXXXXX26-1280 SCAC CODE=CNRO AMS HBL#TLSO26080047 E-MAIL = XXX@ULOGUSA.COM ATTN = OCEAN / AIR IMPORT EIN# XXXXXXXXXX | — | 美国 | $0 |
| 2026-08-13 | GAMING MACHINE (INCLUDING VIDEO DISPLAY PARTS) HS CODE= 9504.30.0040 INVOICE NO.XXXXXXX-2026-1285 SCAC CODE=CNRO AMS HBL#TLSO26080056E-MAIL = XXX@ULOGUSA.COM ATTN = OCEAN / A IR IMPORT EIN# XXXXXXXXXX | — | 美国 | $0 |
| 2026-08-13 | VIDEO DISPLAY PARTS FOR GAMING MACHINE HS CODE= 9504.30.0060 INVOICE NO.XXXXXXXXXXXXX1304 SCAC CODE=CNRO AMS HBL#TLSO26080053 E-MAIL = XXX@ULOGUSA.COM ATTN = OCEAN / AIR IMPORT EIN# XXXXXXXXXX | — | 美国 | $0 |
| 2026-08-13 | VIDEO DISPLAY PARTS FOR GAMING MACHINE HS CODE= 9504.30.0060 INVOICE NO.XXXXXXXXXXXXX1299 SCAC CODE=CNRO AMS HBL#TLSO26080052 E-MAIL = XXX@ULOGUSA.COM ATTN = OCEAN / AIR IMPORT EIN# XXXXXXXXXX | — | 美国 | $0 |
| 2026-08-13 | VIDEO DISPLAY PARTS FOR GAMING MACHINE HS CODE= 9504.30.0060 INVOICE NO.XXXXXXXXXXXXX1312 SCAC CODE=CNRO AMS HBL#TLSO26080051 E-MAIL = XXX@ULOGUSA.COM ATTN = OCEAN / AIR IMPORT EIN# XXXXXXXXXX | — | 美国 | $0 |
| 2026-08-13 | VIDEO DISPLAY PARTS FOR GAMING MACHINE HS CODE= 9504.30.0060 INVOICE NO.XXXXXXXXXXXXX1302 SCAC CODE=CNRO AMS HBL#TLSO26080046 E-MAIL = XXX@ULOGUSA.COM ATTN = OCEAN / AIR IMPORT EIN# XXXXXXXXXX | — | 美国 | $0 |