KM GLOBAL LOGISTICS COMPANY LIMITED

越南出口商 · 出口 205 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

0
进口笔数
205
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-10-01
最近出口
0
供应商数
33
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $120232024202520262023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 22 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 11 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 15 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 33 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 39 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 27 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3920232024202520262023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 22 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 11 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 15 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 33 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 39 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 27 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号4601613287
企查查编码QVN4UUCJ90
成立日期2023-12-15
联系地址Số nhà 26, tổ 6, Phường Tân Long, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH 2 THÀNH VIÊN K & M GLOBAL LOGISTICS
企业英文名称K & M GLOBAL LOGISTICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 26, tổ 28, Phường Quan Triều, Thái Nguyên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt
电话0985912222
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果
940161软垫木座椅
442090木制品
732111燃气炊具
030614冷冻烟熏蟹
081190其他冷冻水果坚果
160529保藏虾制品
391810PVC地板/墙覆盖物
441879其他木地板
442199其他木制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国205$0

贸易伙伴

下游采购商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JT SHIPPING GLOBAL INC美国12$0医用家具、非办公金属家具
UNION LOGISTICS (NY) INC.美国12$0木制厨房家具、其他水泥制品
FORMAN SHIPPING USA INC美国11$0雕刻材料及制品、蛋白质衍生物
OCEAN BLUE EXPRESS, INC (LA OFFICE)美国8$0非棉浴袍、制备面食
ARC Global Logistics美国6$0其他游戏设备、其他加工水果
UNION LOGISTICS(CHI)INC.美国6$0其他锌制品、零售除草剂
BLUE WATER SHIPPING美国5$0机械零件、棉制毛巾织物
FULLTRANS GLOBAL FORWARDING, INC.美国5$0PVC地板/墙覆盖物、其他塑料制品
RAMINATRANS USA美国3$0其他零售药品、其他化学制剂
FTL PLUS INC.美国3$0其他木家具、其他活植物

近期贸易明细

出口(共 205)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-01手动喷灯UNION LOGISTICS(CHI)INC.美国$0
2026-09-28木制品UNION LOGISTICS(CHI)INC.美国$0
2026-09-17燃气炊具UNION LOGISTICS(CHI)INC.美国$0
2026-09-14GAMING MACHINE (INCLUDING VIDEO DISPLAY PARTS) HS CODE= 9504.30.0040 INVOICE NO.XXXXXXX-2026-1448 SCAC CODE=CNRO AMS HBL#TLSO26090055E-MAIL = XXX@ULOGUSA.COM ATTN = OCEAN / A IR IMPORT EIN# XXXXXXXXXX—美国$0
2026-09-14VIDEO DISPLAY PARTS FOR GAMING MACHINE HS CODE= 9504.30.0060 INVOICE NO.XXXXXXXXXXXXX1420; KTV-101-2026-1421 SCAC CODE=CNRO AMS HBL#TLSO26090049; TLSO26090050 E-MAIL = XXX@ULOGUSA.COM ATTN = OCEAN / AIR IMPORT EIN# 11-3768503—美国$0
2026-09-14VIDEO DISPLAY PARTS FOR GAMING MACHINE HS CODE= 9504.30.0060 INVOICE NO.XXXXXXXXXXXXX1422 SCAC CODE=CNRO AMS HBL#TLSO26090038 E-MAIL = XXX@ULOGUSA.COM ATTN = OCEAN / AIR IMPORT EIN# XXXXXXXXXX—美国$0
2026-09-14VIDEO DISPLAY PARTS FOR GAMING MACHINE HS CODE= 9504.30.0060 INVOICE NO.XXXXXXXXXXXXX1428 SCAC CODE=CNRO AMS HBL#TLSO26090041 E-MAIL = XXX@ULOGUSA.COM ATTN = OCEAN / AIR IMPORT EIN# XXXXXXXXXX—美国$0
2026-09-14VIDEO DISPLAY PARTS FOR GAMING MACHINE HS CODE= 9504.30.0060 INVOICE NO.XXXXXXXXXXXXX1418 SCAC CODE=CNRO AMS HBL#TLSO26090048 E-MAIL = XXX@ULOGUSA.COM ATTN = OCEAN / AIR IMPORT EIN# XXXXXXXXXX—美国$0
2026-09-14GAMING MACHINE (INCLUDING VIDEO DISPLAY PARTS) HS CODE= 9504.30.0040 INVOICE NO.XXXXXXX-2026-1447 SCAC CODE=CNRO AMS HBL#TLSO26090054E-MAIL = XXX@ULOGUSA.COM ATTN = OCEAN / A IR IMPORT EIN# XXXXXXXXXX—美国$0
2026-09-14VIDEO DISPLAY PARTS FOR GAMING MACHINE HS CODE= 9504.30.0060 INVOICE NO.XXXXXXXXXXXXX1424 SCAC CODE=CNRO AMS HBL#TLSO26090040 E-MAIL = XXX@ULOGUSA.COM ATTN = OCEAN / AIR IMPORT EIN# XXXXXXXXXX—美国$0

相关企业 · 同类产品

KM GLOBAL LOGISTICS COMPANY LIMITED 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →