KM GLOBAL LOGISTICS COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 205 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
0
进口笔数
205
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-10-01
最近出口
0
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601613287 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4UUCJ90 |
| 成立日期 | 2023-12-15 |
| 联系地址 | Số nhà 26, tổ 6, Phường Tân Long, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH 2 THÀNH VIÊN K & M GLOBAL LOGISTICS |
| 企业英文名称 | K & M GLOBAL LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 26, tổ 28, Phường Quan Triều, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | 0985912222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 442090 | 木制品 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 030614 | 冷冻烟熏蟹 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 441879 | 其他木地板 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 205 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JT SHIPPING GLOBAL INC | 美国 | 12 | $0 | 医用家具、非办公金属家具 |
| UNION LOGISTICS (NY) INC. | 美国 | 12 | $0 | 木制厨房家具、其他水泥制品 |
| FORMAN SHIPPING USA INC | 美国 | 11 | $0 | 雕刻材料及制品、蛋白质衍生物 |
| OCEAN BLUE EXPRESS, INC (LA OFFICE) | 美国 | 8 | $0 | 非棉浴袍、制备面食 |
| ARC Global Logistics | 美国 | 6 | $0 | 其他游戏设备、其他加工水果 |
| UNION LOGISTICS(CHI)INC. | 美国 | 6 | $0 | 其他锌制品、零售除草剂 |
| BLUE WATER SHIPPING | 美国 | 5 | $0 | 机械零件、棉制毛巾织物 |
| FULLTRANS GLOBAL FORWARDING, INC. | 美国 | 5 | $0 | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料制品 |
| RAMINATRANS USA | 美国 | 3 | $0 | 其他零售药品、其他化学制剂 |
| FTL PLUS INC. | 美国 | 3 | $0 | 其他木家具、其他活植物 |
近期贸易明细
出口(共 205)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-01 | 手动喷灯 | UNION LOGISTICS(CHI)INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-28 | 木制品 | UNION LOGISTICS(CHI)INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-17 | 燃气炊具 | UNION LOGISTICS(CHI)INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-14 | GAMING MACHINE (INCLUDING VIDEO DISPLAY PARTS) HS CODE= 9504.30.0040 INVOICE NO.XXXXXXX-2026-1448 SCAC CODE=CNRO AMS HBL#TLSO26090055E-MAIL = XXX@ULOGUSA.COM ATTN = OCEAN / A IR IMPORT EIN# XXXXXXXXXX | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-14 | VIDEO DISPLAY PARTS FOR GAMING MACHINE HS CODE= 9504.30.0060 INVOICE NO.XXXXXXXXXXXXX1420; KTV-101-2026-1421 SCAC CODE=CNRO AMS HBL#TLSO26090049; TLSO26090050 E-MAIL = XXX@ULOGUSA.COM ATTN = OCEAN / AIR IMPORT EIN# 11-3768503 | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-14 | VIDEO DISPLAY PARTS FOR GAMING MACHINE HS CODE= 9504.30.0060 INVOICE NO.XXXXXXXXXXXXX1422 SCAC CODE=CNRO AMS HBL#TLSO26090038 E-MAIL = XXX@ULOGUSA.COM ATTN = OCEAN / AIR IMPORT EIN# XXXXXXXXXX | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-14 | VIDEO DISPLAY PARTS FOR GAMING MACHINE HS CODE= 9504.30.0060 INVOICE NO.XXXXXXXXXXXXX1428 SCAC CODE=CNRO AMS HBL#TLSO26090041 E-MAIL = XXX@ULOGUSA.COM ATTN = OCEAN / AIR IMPORT EIN# XXXXXXXXXX | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-14 | VIDEO DISPLAY PARTS FOR GAMING MACHINE HS CODE= 9504.30.0060 INVOICE NO.XXXXXXXXXXXXX1418 SCAC CODE=CNRO AMS HBL#TLSO26090048 E-MAIL = XXX@ULOGUSA.COM ATTN = OCEAN / AIR IMPORT EIN# XXXXXXXXXX | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-14 | GAMING MACHINE (INCLUDING VIDEO DISPLAY PARTS) HS CODE= 9504.30.0040 INVOICE NO.XXXXXXX-2026-1447 SCAC CODE=CNRO AMS HBL#TLSO26090054E-MAIL = XXX@ULOGUSA.COM ATTN = OCEAN / A IR IMPORT EIN# XXXXXXXXXX | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-14 | VIDEO DISPLAY PARTS FOR GAMING MACHINE HS CODE= 9504.30.0060 INVOICE NO.XXXXXXXXXXXXX1424 SCAC CODE=CNRO AMS HBL#TLSO26090040 E-MAIL = XXX@ULOGUSA.COM ATTN = OCEAN / AIR IMPORT EIN# XXXXXXXXXX | — | 美国 | $0 |