Southern Agricultural Technology Science Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 其他活植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ KHOA HọC Kỹ THUậT NôNG NGHIệP MIềN NAM
50
进口笔数
0
出口笔数
$2.92M
进口金额
$0
出口金额
2023-06-02
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0313833264 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYWBYH05 |
| 成立日期 | 2016-05-30 |
| 联系地址 | Số 64 Đường 2A, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT NÔNG NGHIỆP MIỀN NAM |
| 企业英文名称 | SOUTHERN ARGRICULTURAL TECHNOLOGY SCIENCE SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 64 Đường 2A, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | 0867898562 |
| 邮箱 | superquang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060290 | 其他活植物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 120740 | 芝麻籽 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 46 | $2.76M |
| 中国台湾 | 4 | $162.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiju Corp. | 日本 | 11 | $788.0K | 其他活植物 |
| North Japan Co., Ltd. | 日本 | 3 | $411.3K | 其他活植物、板岩块/板 |
| Samurai Trading Co., Ltd. | 日本 | 10 | $384.0K | 其他活植物、千毫升以下汽车 |
| Manyo Business Co., Ltd. | 日本 | 5 | $236.0K | 其他活植物、天然石材铺路石 |
| Nikkoukin Ltd. | 日本 | 2 | $225.0K | 其他活植物 |
| J.C. Trading Co., Ltd. | 日本 | 6 | $171.7K | 其他活植物、染色尼龙织物 |
| LONG INTO THE LANDSCAPE CAUSE LTD | 中国台湾 | 3 | $158.0K | 其他活植物 |
| Quang Minh International Trading | 日本 | 2 | $157.0K | 其他活植物 |
| Quoc Vinh Co., Ltd. | 日本 | 2 | $112.0K | 其他活植物、动植物肥料 |
| Daikichi Co., Ltd. | 日本 | 1 | $105.9K | 其他活植物、陶瓷瓦 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-02 | 其他水泥制品 | VICTORY HAPPINESS GARDENING CO LTD | 中国台湾 | $115 |
| 2023-06-02 | 其他水泥制品 | VICTORY HAPPINESS GARDENING CO LTD | 中国台湾 | $130 |
| 2023-06-02 | 其他水泥制品 | VICTORY HAPPINESS GARDENING CO LTD | 中国台湾 | $108 |
| 2023-06-02 | 其他水泥制品 | VICTORY HAPPINESS GARDENING CO LTD | 中国台湾 | $640 |
| 2023-06-02 | 其他水泥制品 | VICTORY HAPPINESS GARDENING CO LTD | 中国台湾 | $192 |
| 2023-06-02 | 其他水泥制品 | VICTORY HAPPINESS GARDENING CO LTD | 中国台湾 | $200 |
| 2023-06-02 | 其他水泥制品 | VICTORY HAPPINESS GARDENING CO LTD | 中国台湾 | $264 |
| 2023-06-02 | 其他水泥制品 | VICTORY HAPPINESS GARDENING CO LTD | 中国台湾 | $184 |
| 2023-06-02 | 其他水泥制品 | VICTORY HAPPINESS GARDENING CO LTD | 中国台湾 | $27 |
| 2023-06-02 | 其他水泥制品 | VICTORY HAPPINESS GARDENING CO LTD | 中国台湾 | $325 |