Quoc Vinh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 其他活植物
越南 · 在业
3
进口笔数
36
出口笔数
$107.9K
进口金额
$1.51M
出口金额
2024-05-06
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101171097 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1MP57QV |
| 成立日期 | 2001-09-25 |
| 联系地址 | Số 264, Phúc Tân, Phường Phúc Tân, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC VINH |
| 企业英文名称 | QUOC VINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 264, Phúc Tân, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842439323013 |
| 传真 | 9323013 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 441410 | 热带木制相框 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 680292 | 石灰石制品 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060290 | 其他活植物 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 060230 | 杜鹃花 |
| 251690 | 其他建筑石料 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $78.6K |
| 越南 | 2 | $29.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $1.51M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Qiannuo International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $78.6K | PVC单丝棒材、冷成型型钢 |
| Viet Tinh Furniture Co., Ltd. | 越南 | 1 | $27.1K | 软垫木座椅、自粘塑料片 |
| Viet Nam Mineral Mining & Export Import Investment Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $2.2K | 石料颗粒/粉、石灰石制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Japan Garden Co., Ltd. | 日本 | 17 | $964.1K | 其他活植物、其他建筑石料 |
| Trung Thanh Company | 越南 | 15 | $425.5K | 其他活植物、板岩块/板 |
| Southern Agricultural Technology Science Service Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $112.0K | 其他活植物、其他塑料制品 |
| Khang Vinh Th Education Investment Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $3.1K | 动植物肥料 |
| Lao Nong Organic Fertilizer Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $3.1K | 动植物肥料 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-06 | 石灰石制品 | Viet Nam Mineral Mining & Export Import Investment Joint Stock Co. | 越南 | $2.2K |
| 2024-03-21 | 木制厨房家具 | Viet Tinh Furniture Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2024-03-21 | 木制座椅 | Viet Tinh Furniture Co., Ltd. | 越南 | $388 |
| 2024-03-21 | 金属框架软垫椅 | Viet Tinh Furniture Co., Ltd. | 越南 | $991 |
| 2024-03-21 | 非办公金属家具 | Viet Tinh Furniture Co., Ltd. | 越南 | $121 |
| 2024-03-21 | 软垫木座椅 | Viet Tinh Furniture Co., Ltd. | 越南 | $324 |
| 2024-03-21 | 木制办公家具 | Viet Tinh Furniture Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2024-03-21 | 软垫木座椅 | Viet Tinh Furniture Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2024-03-21 | 软垫木座椅 | Viet Tinh Furniture Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2024-03-21 | 热带木制相框 | Viet Tinh Furniture Co., Ltd. | 越南 | $40 |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他活植物 | Japan Garden Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 其他活植物 | Japan Garden Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 其他活植物 | Japan Garden Co., Ltd. | 越南 | $9.2K |
| 2026-04-28 | 其他活植物 | Japan Garden Co., Ltd. | 越南 | $9.2K |
| 2026-03-30 | 其他活植物 | Japan Garden Co., Ltd. | 越南 | $15.2K |
| 2026-03-30 | 其他活植物 | Japan Garden Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-03-09 | 其他活植物 | Japan Garden Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-03-09 | 其他活植物 | Japan Garden Co., Ltd. | 越南 | $33.0K |
| 2026-03-09 | 其他活植物 | Japan Garden Co., Ltd. | 越南 | $44.3K |
| 2026-03-09 | 杜鹃花 | Japan Garden Co., Ltd. | 越南 | $4.7K |