Viet Tinh Furniture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 聚氨酯纺织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NộI THấT VIệT TINH
3
进口笔数
2
出口笔数
$71.2K
进口金额
$51.1K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2024-10-10
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402136917 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT2BPYX4 |
| 成立日期 | 2022-03-02 |
| 联系地址 | 152 Nguyễn Đình Tựu, Phường Hoà Khê, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT VIỆT TINH |
| 企业英文名称 | VIET TINH FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 152 Nguyễn Đình Tựu, Phường An Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84905334832 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 441410 | 热带木制相框 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $71.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $26.7K |
| 印度 | 1 | $24.0K |
| 越南 | 1 | $485 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $71.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quoc Vinh Co., Ltd. | 越南 | 1 | $26.7K | 自粘塑料片、热带木制相框 |
| Mahalaxmi Enterprises | 印度 | 1 | $24.0K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| bee1c6047b09a6c2a3334e2dd054eeb9 | 1 | $485 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-24 | 其他铜制品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 聚氨酯纺织物 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-24 | 聚氨酯纺织物 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-24 | PVC涂层织物 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $284 |
| 2026-04-24 | 其他水泥制品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $550 |
| 2026-04-24 | 其他水泥制品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-24 | 其他水泥制品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $260 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-10 | 软垫木座椅 | MAHALAXMI ENTERPRISER | 印度 | $2.0K |
| 2024-10-10 | 软垫木座椅 | MAHALAXMI ENTERPRISER | 印度 | $882 |
| 2024-10-10 | 软垫木座椅 | MAHALAXMI ENTERPRISER | 印度 | $1.6K |
| 2024-10-10 | 软垫木座椅 | MAHALAXMI ENTERPRISER | 印度 | $800 |
| 2024-10-10 | 软垫木座椅 | Mahalaxmi Enterprises | 印度 | $810 |
| 2024-10-10 | 软垫木座椅 | MAHALAXMI ENTERPRISER | 印度 | $1.0K |
| 2024-10-10 | 木制家具零件 | MAHALAXMI ENTERPRISER | 印度 | $470 |
| 2024-10-10 | 软垫木座椅 | Mahalaxmi Enterprises | 印度 | $1.6K |
| 2024-10-10 | 软垫木座椅 | MAHALAXMI ENTERPRISER | 印度 | $2.0K |
| 2024-10-10 | 软垫木座椅 | MAHALAXMI ENTERPRISER | 印度 | $400 |