Trung Thanh Company
越南进口商 · 进口 314 笔 · 主营 其他活植物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Trung Thành
314
进口笔数
1
出口笔数
$37.35M
进口金额
$80.8K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-12-12
最近出口
23
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700397335 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTJVGT6M |
| 成立日期 | 2009-09-29 |
| 联系地址 | Km2, đường Hùng Vương, khu Hồng Hà, Phường Ninh Dương, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TRUNG THÀNH |
| 企业英文名称 | TRUNGTHANHCOMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km2 đường Hùng Vương, khu Hồng Hà, Phường Móng Cái 2, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | 2033773333 |
| 邮箱 | trungthanh.mc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060290 | 其他活植物 |
| 251400 | 板岩块/板 |
| 680300 | 板岩制品 |
| 060230 | 杜鹃花 |
| 251710 | 建筑用碎石 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060290 | 其他活植物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 292 | $37.03M |
| 中国台湾 | 22 | $324.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $80.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Clover Trading Co., Ltd. | 日本 | 169 | $31.26M | 其他活植物、板岩块/板 |
| Trieu Dien Japan | 日本 | 22 | $1.47M | 其他活植物、板岩块/板 |
| Samurai Trading Co., Ltd. | 日本 | 25 | $720.2K | 其他活植物、千毫升以下汽车 |
| Tenmannen Co., Ltd. | 日本 | 18 | $665.0K | 其他活植物、杜鹃花 |
| Quoc Vinh Co., Ltd. | 日本 | 15 | $425.5K | 其他活植物、动植物肥料 |
| Manyo Business Co., Ltd. | 日本 | 11 | $343.1K | 其他活植物、天然石材铺路石 |
| Kyoshuen Co., Ltd. | 日本 | 6 | $339.4K | 其他活植物 |
| Duc Khai Trade Enterprise Hang | 中国台湾 | 15 | $195.5K | 其他活植物、塑料装饰品 |
| Jinwa Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 6 | $137.1K | 其他活植物、板岩制品 |
| North Japan Co., Ltd. | 日本 | 5 | $127.8K | 其他活植物、板岩块/板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huan Hai Bo Lai International Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $80.8K | 其他活植物、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 314)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他活植物 | CLOVER TRADING CO LTD | 日本 | $114.3K |
| 2026-04-29 | 其他活植物 | CLOVER TRADING CO LTD | 日本 | $458.9K |
| 2026-04-29 | 其他活植物 | CLOVER TRADING CO LTD | 日本 | $458.9K |
| 2026-04-29 | 其他活植物 | CLOVER TRADING CO LTD | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 其他活植物 | CLOVER TRADING CO LTD | 日本 | $190.3K |
| 2026-04-29 | 其他活植物 | CLOVER TRADING CO LTD | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 其他活植物 | CLOVER TRADING CO LTD | 日本 | $190.3K |
| 2026-04-29 | 其他活植物 | CLOVER TRADING CO LTD | 日本 | $114.3K |
| 2026-04-28 | 其他活植物 | CLOVER TRADING CO LTD | 日本 | $518.9K |
| 2026-04-28 | 其他活植物 | CLOVER TRADING CO LTD | 日本 | $518.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 其他活植物 | HUAN HAI BO LAI INTERNATIONAL INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $1.5K |
| 2025-12-12 | 其他活植物 | HUAN HAI BO LAI INTERNATIONAL INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $79.3K |