Trung Thanh Company

越南进口商 · 进口 314 笔 · 主营 其他活植物

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Trung Thành

314
进口笔数
1
出口笔数
$37.35M
进口金额
$80.8K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-12-12
最近出口
23
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.68M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.73M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.65M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.20M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.32M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $522.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $476.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $543.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $919.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $125.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $66.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $27.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $33.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $308.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $857.1K · 20 笔出口 $80.8K · 1 笔2026-01进口 $924.6K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.01M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $853.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.68M · 13 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.73M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.65M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.20M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.32M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $522.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $476.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $543.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $919.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $125.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $66.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $27.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $33.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $308.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $857.1K · 20 笔出口 $80.8K · 1 笔2026-01进口 $924.6K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.01M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $853.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.68M · 13 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5700397335
企查查编码QVNTJVGT6M
成立日期2009-09-29
联系地址Km2, đường Hùng Vương, khu Hồng Hà, Phường Ninh Dương, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TRUNG THÀNH
企业英文名称TRUNGTHANHCOMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Km2 đường Hùng Vương, khu Hồng Hà, Phường Móng Cái 2, Quảng Ninh
经营范围2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话2033773333
邮箱trungthanh.mc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
060290其他活植物
251400板岩块/板
680300板岩制品
060230杜鹃花
251710建筑用碎石
680293花岗岩制品

出口

HS 编码产品
060290其他活植物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本292$37.03M
中国台湾22$324.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨1$80.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Clover Trading Co., Ltd.日本169$31.26M其他活植物、板岩块/板
Trieu Dien Japan日本22$1.47M其他活植物、板岩块/板
Samurai Trading Co., Ltd.日本25$720.2K其他活植物、千毫升以下汽车
Tenmannen Co., Ltd.日本18$665.0K其他活植物、杜鹃花
Quoc Vinh Co., Ltd.日本15$425.5K其他活植物、动植物肥料
Manyo Business Co., Ltd.日本11$343.1K其他活植物、天然石材铺路石
Kyoshuen Co., Ltd.日本6$339.4K其他活植物
Duc Khai Trade Enterprise Hang中国台湾15$195.5K其他活植物、塑料装饰品
Jinwa Sangyo Co., Ltd.日本6$137.1K其他活植物、板岩制品
North Japan Co., Ltd.日本5$127.8K其他活植物、板岩块/板

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huan Hai Bo Lai International Investment Co., Ltd.柬埔寨1$80.8K其他活植物、通信设备

近期贸易明细

进口(共 314)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他活植物CLOVER TRADING CO LTD日本$114.3K
2026-04-29其他活植物CLOVER TRADING CO LTD日本$458.9K
2026-04-29其他活植物CLOVER TRADING CO LTD日本$458.9K
2026-04-29其他活植物CLOVER TRADING CO LTD日本$1.4K
2026-04-29其他活植物CLOVER TRADING CO LTD日本$190.3K
2026-04-29其他活植物CLOVER TRADING CO LTD日本$1.4K
2026-04-29其他活植物CLOVER TRADING CO LTD日本$190.3K
2026-04-29其他活植物CLOVER TRADING CO LTD日本$114.3K
2026-04-28其他活植物CLOVER TRADING CO LTD日本$518.9K
2026-04-28其他活植物CLOVER TRADING CO LTD日本$518.9K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-12其他活植物HUAN HAI BO LAI INTERNATIONAL INVESTMENT CO LTD柬埔寨$1.5K
2025-12-12其他活植物HUAN HAI BO LAI INTERNATIONAL INVESTMENT CO LTD柬埔寨$79.3K

相关企业 · 同类产品

Trung Thanh Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →