Langson LTK Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 278 笔 · 主营 簇绒人造地毯
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH LOGISTICS LTK LạNG SơN
278
进口笔数
0
出口笔数
$11.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-11
最近进口
—
最近出口
29
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900866335 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTPPD77C |
| 成立日期 | 2020-07-28 |
| 联系地址 | Số 221 đường Bà Triệu, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOGISTICS LTK LẠNG SƠN |
| 企业英文名称 | LANGSON LTK LOGISTICS CO.,LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 221 đường Bà Triệu, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84912223142 |
| 邮箱 | congtyltklangson@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
| 670290 | 非塑料人造花果 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 281810 | 氧化铝 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 278 | $11.27M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Eurran Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $1.56M | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| Pingxiang Ouran Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.50M | 其他塑料制品、面包面食机械 |
| Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 69 | $1.50M | 其他塑料制品、体育器材 |
| Pingxiang Zetan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 62 | $1.05M | 高铝耐火砖、耐火混合料 |
| Hebei Dezny Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 34 | $744.6K | 其他纤维素醚、其他纤维素衍生物 |
| Hefei Kerason Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $568.0K | 钢绞线缆、纺织增强橡胶带 |
| Shenzhen Suisuifu Investment Holdings Co., Ltd. | 中国 | 6 | $406.7K | 纱线花边制造机、冷藏家具 |
| Guangxi Pingxiang Tianyou Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $328.0K | 煤焦炭、铸铁管材 |
| Hangzhou Saijiu Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $217.6K | 镀铝锌钢板、涂层钢板 |
| Guangxi Pingxiang Guangcheng Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $188.8K | 其他鲜蘑菇、耐火混合料 |
近期贸易明细
进口(共 278)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-11 | 纺织增强橡胶带 | Shandong Respower Industrial Co., Ltd. | 中国 | $62.4K |
| 2025-12-31 | 纺织增强橡胶带 | HEFEI KERASON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $226.0K |
| 2025-12-24 | 电磁装置 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2025-12-24 | 其他测量仪器 | Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $389 |
| 2025-12-24 | 液体气体测量仪 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $443 |
| 2025-12-24 | 阀门龙头 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $627 |
| 2025-12-24 | 其他测量仪器 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $714 |
| 2025-12-24 | 离合器联轴器 | Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.9K |
| 2025-12-24 | 速度表转速表 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $543 |
| 2025-12-24 | 电力控制板 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $29.2K |