Sobetter Binh Duong Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 350 笔 · 主营 天线及发射器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI SOBETTER BìNH DươNG
111
进口笔数
350
出口笔数
$2.17M
进口金额
$7.79M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702727803 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXYVJUT0 |
| 成立日期 | 2018-12-10 |
| 联系地址 | Lô E, Đường D6, Cụm công nghiệp Phú Chánh, Phường Phú Chánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI SOBETTER BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | SOBETTER BINH DUONG TRADING MANUFACTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô E-10B2-CN, Đường NA3, Khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | 0989936538 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 760719 | 铝箔 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852910 | 天线及发射器 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 851989 | 其他录音设备 |
| 950822 | 游乐场设施 |
| 481014 | 涂布印刷纸≤435×297mm |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 852380 | 其他媒体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 95 | $1.89M |
| 越南 | 7 | $164.4K |
| 瓦努阿图 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 312 | $7.64M |
| 越南 | 37 | $146.8K |
| 中国 | 1 | $203 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Eworld HK Ltd. | 中国 | 91 | $1.84M | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| DP Audio Video LLC | 美国 | 15 | $278.0K | 天线及发射器 |
| Zhejiang Lantai Paper Product Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.1K | 其他涂布纸、涂布印刷纸≤435×297mm |
| Hangzhou Jintian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.5K | 其他塑料制品、非玻塑灯具零件 |
| Mayton, Inc. | 美国 | 1 | $4.0K | 天线及发射器 |
| Core Innovations | 美国 | 1 | $329 | 贱金属帽架 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DP Audio Video LLC | 美国 | 217 | $5.78M | 天线及发射器、其他涂布纸 |
| DP AUDIO VIDEO LLC | 美国 | 83 | $1.66M | 未装壳扬声器、单功能打印机 |
| Mayton, Inc. | 美国 | 9 | $182.0K | 天线及发射器、贱金属配件 |
| DP Audio Video LLC | 越南 | 37 | $146.8K | 未装壳扬声器 |
| Superfun Inc. | 美国 | 2 | $15.8K | 乙烯聚合物塑料、非瓦楞折叠盒 |
| MDY Communications, LLC | 美国 | 1 | $2.5K | 天线及发射器 |
| NORTH CAROLINA INTERNATIONAL TRADE | 中国 | 1 | $203 | 乙烯聚合物硬管、聚碳酸酯塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 自粘纸板 | ZHEJIANG LANTAI PAPER PRODUCT CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-23 | 自粘纸板 | ZHEJIANG LANTAI PAPER PRODUCT CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-20 | 木制包装容器 | GLOBAL EWORLD HK LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-20 | 木制包装容器 | GLOBAL EWORLD HK LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-19 | 音频放大器 | GLOBAL EWORLD HK LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-19 | 静止变流器 | GLOBAL EWORLD HK LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-19 | 静止变流器 | GLOBAL EWORLD HK LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-19 | 静止变流器 | GLOBAL EWORLD HK LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-19 | 音频放大器 | GLOBAL EWORLD HK LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-19 | 非泡沫橡胶密封件 | GLOBAL EWORLD HK LTD | 中国 | $120 |
出口(共 350)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 天线及发射器 | DP AUDIO VIDEO LLC | 美国 | $12.4K |
| 2026-04-28 | 天线及发射器 | DP AUDIO VIDEO LLC | 美国 | $20.7K |
| 2026-04-28 | 单功能打印机 | DP AUDIO VIDEO LLC | 美国 | $12.2K |
| 2026-04-28 | 涂布印刷纸≤435×297mm | DP AUDIO VIDEO LLC | 美国 | $8.3K |
| 2026-04-28 | 涂布印刷纸≤435×297mm | DP AUDIO VIDEO LLC | 美国 | $7.4K |
| 2026-04-28 | 麦克风及支架 | DP AUDIO VIDEO LLC | 美国 | $5.9K |
| 2026-04-28 | 单功能打印机 | DP AUDIO VIDEO LLC | 美国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 麦克风及支架 | DP AUDIO VIDEO LLC | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 单功能打印机 | DP AUDIO VIDEO LLC | 美国 | $4.8K |
| 2026-04-24 | 涂布印刷纸≤435×297mm | DP AUDIO VIDEO LLC | 美国 | $7.4K |