LAB Architecture Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LAB ARCHITECTURE VIệT NAM
24
进口笔数
20
出口笔数
$25.1K
进口金额
$223.1K
出口金额
2025-12-11
最近进口
2026-01-21
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603747573 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXVYCKA4 |
| 成立日期 | 2020-08-20 |
| 联系地址 | Khu 1, Tổ 4, Ấp 5, Xã An Phước, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LAB ARCHITECTURE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LAB ARCHITECTURE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 1, Tổ 4, Ấp 5, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 电话 | +84936579887 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 17亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848330 | 轴承座 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 848390 | 传动部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 21 | $17.8K |
| 韩国 | 6 | $4.3K |
| 中国 | 5 | $3.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $194.2K |
| 菲律宾 | 3 | $23.8K |
| 日本 | 1 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LAB Trading Co., Ltd. | 日本 | 23 | $24.3K | 铜合金板材、其他离心泵 |
| LAB Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $759 | 其他钢铁制品、瓷餐具 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THK Manufacturing of Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $95.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| THK MFG Co., Ltd. | 越南 | 8 | $95.2K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| LAB Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $19.5K | 其他铜制品、其他钢铁制品 |
| TOYOFLEX CEBU CORPORATION | 菲律宾 | 1 | $13.2K | 不锈钢丝、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 其他电气开关 | LAB TRADING CO.,LTD | 中国 | $254 |
| 2025-12-11 | 自动断路器 | LAB TRADING CO.,LTD | 中国 | $355 |
| 2025-12-11 | 轴承座 | LAB TRADING CO.,LTD | 中国 | $127 |
| 2025-12-11 | 铝制管件 | LAB TRADING CO.,LTD | 中国 | $63 |
| 2025-12-11 | 其他电气开关 | LAB TRADING CO.,LTD | 中国 | $330 |
| 2025-12-11 | 其他塑料制品 | LAB TRADING CO.,LTD | 日本 | $101 |
| 2025-12-11 | 小功率交流电机 | LAB TRADING CO.,LTD | 日本 | $412 |
| 2025-12-11 | 不锈钢冷拔管 | LAB TRADING CO LTD | 中国 | $13 |
| 2025-12-11 | 瓷餐具 | LAB TRADING CO LTD | 中国 | $7 |
| 2025-12-11 | 可调扳手 | LAB TRADING CO.,LTD | 中国 | $25 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 液体过滤机械 | THK MFG OF VIETNAM CO LTD | 越南 | $41.7K |
| 2026-01-20 | 液体过滤机械 | CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM | 越南 | $41.7K |
| 2025-12-22 | 无缝钢管线 | TOYOFLEX CEBU CORPORATION | 菲律宾 | $3.2K |
| 2025-12-22 | 其他铝制品 | TOYOFLEX CEBU CORPORATION | 菲律宾 | $2.4K |
| 2025-12-22 | 其他钢铁制品 | TOYOFLEX CEBU CORPORATION | 菲律宾 | $2.3K |
| 2025-12-22 | 不锈钢管件 | TOYOFLEX CEBU CORPORATION | 菲律宾 | $5.3K |
| 2025-11-26 | 不锈钢焊管 | LAB TRADING CO LTD | 菲律宾 | $2.5K |
| 2025-11-26 | 不锈钢焊管 | LAB TRADING CO LTD | 菲律宾 | $250 |
| 2025-11-26 | 不锈钢焊管 | LAB TRADING CO LTD | 菲律宾 | $4.9K |
| 2025-11-26 | 铝制结构体及部件 | LAB TRADING CO LTD | 菲律宾 | $688 |