Quyet Tri Production Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMDV SảN XUấT QUYếT TRí
27
进口笔数
0
出口笔数
$394.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106785171 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJE4SUH6 |
| 成立日期 | 2015-03-12 |
| 联系地址 | Số 9, ngõ 1, xóm Đại Khang, Xã Hữu Hoà, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMDV SẢN XUẤT QUYẾT TRÍ |
| 企业英文名称 | QUYET TRI PRODUCTION TMDV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, ngõ 1, xóm Đại Khang, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | +84936403777 |
| 邮箱 | 1981nguyenvantruong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 271020 | 生物柴油油品 |
| 250700 | 高岭土 |
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
| 290531 | 乙二醇 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390950 | 聚氨酯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $394.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Happy International Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $292.6K | 猫狗饲料、聚合物胶粘剂 |
| B&R Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $42.0K | 其他丙烯酸聚合物、生物柴油油品 |
| Shanghai Real Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.3K | 其他纺织制品、其他丙烯酸聚合物 |
| Henan Ticrown Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.8K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他乙烯聚合物 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.2K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Yingde Keytec Pigment Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $631 | 染料颜料、油漆颜料 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 聚合物胶粘剂 | HENAN HAPPY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-02-24 | 聚合物胶粘剂 | HENAN HAPPY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-02-24 | 聚合物胶粘剂 | HENAN HAPPY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-02-05 | 石料颗粒/粉 | HENAN HAPPY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $403 |
| 2026-02-05 | 石料颗粒/粉 | HENAN HAPPY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $967 |
| 2026-02-03 | 其他着色制剂 | YINGDE KEYTEC PIGMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $348 |
| 2026-02-03 | 其他着色制剂 | YINGDE KEYTEC PIGMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $167 |
| 2026-02-03 | 其他着色制剂 | YINGDE KEYTEC PIGMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $116 |
| 2026-01-29 | 二氧化钛颜料 | HENAN TICROWN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-12-30 | 生物柴油油品 | B & R CHEMICAL CO LTD | 中国 | $429 |