KCR Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 其他薄木板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU KCR
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$567.0K
出口金额
—
最近进口
2025-10-28
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5000890224 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFQC3594 |
| 成立日期 | 2021-12-06 |
| 联系地址 | Số 3, tổ dân phố Tân Phúc, Thị Trấn Sơn Dương, Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KCR |
| 企业英文名称 | KCR IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, tổ dân phố Tân Phúc, Xã Sơn Dương, Tuyên Quang |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đã có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84374044321 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 060290 | 其他活植物 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 22 | $537.7K |
| 安道尔 | 1 | $19.2K |
| 美国 | 2 | $10.1K |
| 韩国 | 1 | $96 |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Realply Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 10 | $285.8K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Aashima Impex Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $155.3K | 热带木薄板、初级形态聚氯乙烯 |
| Avergreen International Co. | 印度 | 3 | $34.3K | 其他薄木板、热带木胶合板 |
| CARE TRADING INC | 印度 | 1 | $24.6K | 其他薄木板 |
| M.B. Plywood Industries (P.) Ltd. | 安道尔 | 1 | $19.2K | 其他薄木板 |
| Maheshwari Woods Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $15.5K | 其他薄木板、热带木胶合板 |
| Deep Plywood Industries | 印度 | 1 | $12.5K | 其他薄木板 |
| Aloha Hula Supply | 美国 | 1 | $10.1K | 其他植物产品、藤编篮筐 |
| Goel Wood Industries | 印度 | 1 | $9.7K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Treeagribio Co. | 韩国 | 1 | $96 | 其他活植物 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-28 | RATTAN BAGS HS CODE : . . | ALOHA HULA SUPPLY | 美国 | $0 |
| 2025-10-09 | 藤编篮筐 | Aloha Hula Supply | 美国 | $10.1K |
| 2024-11-18 | 其他薄木板 | REALPLY INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $10.3K |
| 2024-11-18 | 其他薄木板 | REALPLY INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $10.3K |
| 2024-11-18 | 其他薄木板 | REALPLY INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $31.0K |
| 2024-09-19 | 其他薄木板 | AASHIMA IMPEX PRIVATE LTD | 印度 | $51.1K |
| 2024-08-23 | 其他薄木板 | AASHIMA IMPEX PRIVATE LTD | 印度 | $57.6K |
| 2024-05-22 | 其他薄木板 | AASHIMA IMPEX PRIVATE LTD | 印度 | $27.9K |
| 2024-05-16 | 其他薄木板 | AASHIMA IMPEX PRIVATE LTD | 印度 | $18.6K |
| 2024-04-19 | 其他薄木板 | REALPLY INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $58.0K |