PETROLIMEX QUANGNINH CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
- 邮箱1,259
- Facebook1
2
进口笔数
0
出口笔数
$39.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700101690 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHQ5QB9M |
| 成立日期 | 2010-07-09 |
| 联系地址 | Khu I, Phường Bãi Cháy, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV PETROLIMEX QUẢNG NINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 1, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842033846 |
| 邮箱 | b12@petrolimex.com.vn |
| 传真 | +842033846 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8,657亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $39.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PETROLIMEX PETROCHEMICAL CORP ORATION JSC | 越南 | 2 | $39.6K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-08 | 非纺织润滑剂 | PETROLIMEX PETROCHEMICAL CORP ORATION JSC | 越南 | $772 |
| 2024-09-08 | 非轻质石油 | PETROLIMEX PETROCHEMICAL CORP ORATION JSC | 越南 | $8.5K |
| 2024-09-08 | 非轻质石油 | PETROLIMEX PETROCHEMICAL CORP ORATION JSC | 越南 | $96 |
| 2024-09-08 | 非轻质石油 | PETROLIMEX PETROCHEMICAL CORP ORATION JSC | 越南 | $285 |
| 2024-09-08 | 非轻质石油 | PETROLIMEX PETROCHEMICAL CORP ORATION JSC | 越南 | $11.6K |
| 2024-09-08 | 非轻质石油 | PETROLIMEX PETROCHEMICAL CORP ORATION JSC | 越南 | $150 |
| 2023-07-20 | 非轻质石油 | PETROLIMEX PETROCHEMICAL CORP ORATION JSC | 越南 | $6.0K |
| 2023-07-20 | 非轻质石油 | PETROLIMEX PETROCHEMICAL CORP ORATION JSC | 越南 | $11.0K |
| 2023-07-20 | 非纺织润滑剂 | PETROLIMEX PETROCHEMICAL CORP ORATION JSC | 越南 | $1.2K |